HOÀNG SÂM – CHIẾC BÁT TRE GIỮA NÚI RỪNG CÁCH MẠNG
Hoàng Sâm, tên thật Trần Văn Kỳ, sinh năm 1915 tại Quảng Bình. Từ tuổi thiếu niên, ông đã được Nguyễn Ái Quốc giác ngộ và dìu dắt trong quá trình hoạt động ở nước ngoài. Trở về Cao Bằng, ông tham gia xây dựng cơ sở cách mạng, hoạt động ở vùng biên giới và trở thành một cán bộ quân sự nổi tiếng gan dạ, mưu trí. Ngày 22/12/1944, ông được chọn làm Đội trưởng Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân, đơn vị chỉ có 34 chiến sĩ. Sau đó ông trực tiếp chỉ huy những trận đánh đầu tiên của đội. Một trong những kỷ vật giản dị nhất còn được lưu giữ về ông là chiếc bát tre do chính ông tự làm và sử dụng trong những năm hoạt động ở Cao Bằng. Từ chiếc bát nhỏ bé ấy có thể hình dung một thời kỳ mà những người đặt nền móng cho quân đội cách mạng sống giữa núi rừng, thiếu thốn mọi thứ nhưng có một niềm tin rất lớn.
Nguồn truyện: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, “Hoàng Sâm - Đội trưởng Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng Quân đầu tiên”; tư liệu về kỷ vật của Hoàng Sâm; Báo Quân đội nhân dân và các công trình nghiên cứu về Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.
Có những câu chuyện lịch sử bắt đầu bằng một trận đánh lớn.
Cũng có những câu chuyện bắt đầu bằng một vật rất nhỏ.
Câu chuyện về Hoàng Sâm có thể bắt đầu bằng một chiếc bát tre.
Ngày nay, nếu đặt một chiếc bát tre bên cạnh những khẩu súng, những bản đồ chiến dịch hay những lá cờ từng đi qua chiến tranh, người ta rất dễ bỏ qua nó. Một chiếc bát vốn chỉ là vật dụng để ăn cơm. Nó không có vẻ gì là một hiện vật quân sự. Nó không ghi lại tiếng súng. Nó không mang dấu tích của một trận đánh.
Nhưng chiếc bát tre của Hoàng Sâm lại kể một câu chuyện rất khác.
Đó là câu chuyện về những ngày đầu của một đội quân được sinh ra giữa núi rừng Cao Bằng.
Hoàng Sâm tên thật là Trần Văn Kỳ, sinh năm 1915 ở Lệ Sơn, Quảng Bình. Từ khi còn rất trẻ, ông đã sớm tham gia hoạt động yêu nước và cách mạng.
Cuộc đời ông có một bước ngoặt đặc biệt khi ông được gặp Nguyễn Ái Quốc.
Trong những năm hoạt động ở nước ngoài, Trần Văn Kỳ được giao nhiều công việc liên lạc, tuyên truyền và tổ chức. Ông dần trưởng thành qua thực tiễn. Những năm tháng ấy không giống một trường học thông thường. Mỗi nhiệm vụ đều có thể mang đến nguy hiểm. Mỗi chuyến đi đều phải tính toán cẩn thận.
Năm 1934, ông bị mật thám Thái Lan bắt tại Bangkok.
Ông bị giam một thời gian dài nhưng do không có đủ chứng cứ kết tội nên cuối cùng được trả lại cho chính quyền Thái Lan và bị trục xuất.
Rời Thái Lan, Trần Văn Kỳ không trở về quê nhà mà tiếp tục được tổ chức đưa sang Trung Quốc.
Đó là một chi tiết rất đáng chú ý.
Một người vừa thoát khỏi nhà tù hoàn toàn có thể lựa chọn trở về quê, sống một cuộc đời bình thường và tránh xa nguy hiểm.
Nhưng ông đã không làm như vậy.
Ông tiếp tục hoạt động.
Năm 1937, Trần Văn Kỳ trở về Cao Bằng, tham gia công tác của Tỉnh ủy. Những năm tiếp theo, ông làm nhiều nhiệm vụ khác nhau, trong đó có công tác giao thông liên lạc ở khu vực biên giới.
Rồi một cuộc gặp gỡ quan trọng diễn ra.
Năm 1940, tại Tĩnh Tây, Trần Văn Kỳ gặp lại một người mà trước đó ông từng biết nhưng chưa biết rõ thân phận.
Đó là Thầu Chín.
Sau này ông mới biết Thầu Chín chính là Nguyễn Ái Quốc.
Tại đây, Trần Văn Kỳ được tham gia những lớp huấn luyện cán bộ. Nguyễn Ái Quốc trực tiếp hướng dẫn nhiều nội dung về tổ chức, vận động quần chúng và hoạt động cách mạng.
Cũng trong thời gian này, ông được đặt bí danh Hoàng Sâm.
Cái tên ấy sau này đi cùng ông suốt cuộc đời.
Đầu năm 1941, Hoàng Sâm cùng một số đồng chí được giao nhiệm vụ bảo vệ Nguyễn Ái Quốc từ Trung Quốc trở về Pác Bó.
Đường từ biên giới về Pác Bó không phải là một con đường bình thường.
Đó là vùng núi hiểm trở.
Là những con đường rừng.
Là những bản làng nằm xen giữa núi đá.
Là khu vực mà chính quyền thuộc địa luôn tìm cách kiểm soát.
Một đoàn người di chuyển trong hoàn cảnh ấy phải hết sức cẩn thận.
Hoàng Sâm là một trong những người tham gia bảo vệ hành trình ấy.
Sau khi về Cao Bằng, ông tiếp tục hoạt động trong vùng căn cứ.
Cuối năm 1941, Đội du kích Pác Bó được thành lập.
Đây là một lực lượng rất nhỏ.
Hoàng Sâm ban đầu giữ cương vị đội phó, sau đó trở thành đội trưởng.
Nhiệm vụ của đội không chỉ là chiến đấu.
Họ bảo vệ căn cứ.
Bảo vệ cán bộ.
Tuyên truyền, vận động nhân dân.
Xây dựng cơ sở.
Và chống lại những toán phỉ hoạt động ở khu vực biên giới.
Hoàng Sâm được biết đến là người gan dạ, có khả năng cưỡi ngựa và bắn súng tốt. Nhưng điều quan trọng hơn cả là ông có khả năng thích nghi với địa hình và con người vùng núi.
Một cán bộ hoạt động ở miền núi không thể chỉ dựa vào sức mạnh.
Phải biết đường.
Biết người.
Biết phong tục.
Biết lúc nào cần cứng rắn và lúc nào cần thuyết phục.
Trong những năm 1942–1944, Hoàng Sâm hoạt động ở khu vực Cao Bằng và vùng biên giới. Ông góp phần củng cố các cơ sở cách mạng và hạn chế hoạt động của các toán phỉ.
Chính những năm tháng ấy đã tạo cho ông kinh nghiệm quân sự và tổ chức quý giá.
Và rồi tháng 12 năm 1944 đến.
Tình hình trong nước chuyển biến nhanh chóng.
Cách mạng cần một lực lượng vũ trang chính quy hơn, có tổ chức chặt chẽ hơn, làm nòng cốt cho phong trào.
Ngày 22 tháng 12 năm 1944, tại khu rừng Trần Hưng Đạo, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập.
Chỉ có 34 chiến sĩ.
Ba tiểu đội.
Một số vũ khí còn rất hạn chế.
Võ Nguyên Giáp được giao chỉ huy chung.
Hoàng Sâm được chọn làm Đội trưởng.
Xích Thắng làm Chính trị viên.
Nhìn vào con số 34 người, thật khó hình dung rằng một đơn vị nhỏ như vậy lại trở thành tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam sau này.
Nhưng lịch sử đôi khi bắt đầu từ những điều rất nhỏ.
Một đội quân chỉ có vài chục người.
Một khu rừng.
Một số khẩu súng.
Một lá cờ.
Và những lời thề.
Sau lễ thành lập, nhiệm vụ chiến đấu nhanh chóng được đặt ra.
Ngày 25 tháng 12 năm 1944, Đội đánh trận Phai Khắt.
Đây là trận đánh đầu tiên.
Hoàng Sâm trực tiếp chỉ huy.
Kế hoạch được chuẩn bị kỹ.
Các chiến sĩ cải trang thành quân tuần tra của cấp trên để tiếp cận đồn.
Khi đã vào được vị trí thuận lợi, họ nhanh chóng khống chế đồn.
Trận đánh diễn ra rất nhanh.
Theo tư liệu được Báo Quân đội nhân dân dẫn lại, chỉ trong khoảng mười phút, lực lượng đã làm chủ đồn, bắt và tiêu diệt quân địch, thu vũ khí rồi rút lui an toàn.
Hai ngày sau, Đội tiếp tục đánh Nà Ngần.
Hai trận đánh liên tiếp.
Hai chiến thắng.
Một đội quân vừa thành lập đã chứng minh khả năng chiến đấu ngay từ những trận đầu tiên.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào chiến thắng, chúng ta sẽ bỏ qua những ngày tháng trước đó.
Bởi để có một trận đánh mười phút, những người lính đã phải trải qua rất nhiều ngày chuẩn bị.
Phải hành quân.
Phải trinh sát.
Phải giữ bí mật.
Phải tìm lương thực.
Phải ngủ giữa rừng.
Phải sống trong điều kiện thiếu thốn.
Và chính ở đây, chiếc bát tre xuất hiện.
Hoàng Sâm đã tự làm một chiếc bát bằng một đoạn thân tre để sử dụng trong thời gian hoạt động ở Cao Bằng từ năm 1942 đến 1944.
Không phải bát sứ.
Không phải bát kim loại.
Chỉ là một đoạn tre được tận dụng thành vật dụng hàng ngày.
Nhưng nó nói lên rất nhiều điều về cuộc sống của người cán bộ hoạt động giữa núi rừng.
Một người có thể chỉ huy một đội quân.
Có thể chỉ huy một trận đánh.
Có thể trở thành vị tướng.
Nhưng khi về đến chỗ nghỉ, ông vẫn phải tự kiếm vật dụng để ăn cơm.
Không có doanh trại kiên cố.
Không có nhà bếp đầy đủ.
Không có những tiện nghi mà người lính hôm nay có thể coi là bình thường.
Có khi bữa ăn chỉ đơn giản là cơm và một ít thức ăn do đồng bào giúp đỡ.
Có khi phải ăn rất nhanh để tiếp tục di chuyển.
Có khi vừa ăn xong đã phải lên đường.
Chiếc bát vì thế trở thành một chứng nhân thầm lặng.
Nó chứng kiến những ngày tháng đầu tiên của một đội quân.
Chứng kiến những bữa cơm giữa rừng.
Chứng kiến những cuộc hành quân.
Và có thể đã nằm trong ba lô của Hoàng Sâm khi ông đi qua những con đường mà ngày nay nhiều người chỉ biết qua sách vở.
Sau khi Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân phát triển, Hoàng Sâm tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách.
Từ một đội trưởng của 34 người, ông trở thành cán bộ chỉ huy cấp cao.
Trong kháng chiến chống Pháp, ông đảm nhiệm nhiều cương vị quan trọng, trong đó có Khu trưởng Khu 2, Khu trưởng Khu 3 và Tư lệnh Liên khu 3.
Năm 1948, ông được phong quân hàm Thiếu tướng khi mới 33 tuổi.
Nhưng cuộc đời quân ngũ của ông chưa dừng lại.
Sau năm 1954, đất nước bước vào một giai đoạn chiến tranh mới.
Hoàng Sâm tiếp tục công tác trong quân đội.
Ông lại đi vào chiến trường.
Lại sống giữa những người lính.
Lại đối mặt với bom đạn.
Hơn hai mươi năm sau ngày thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân, người đội trưởng đầu tiên vẫn ở trên chiến trường.
Ngày 15 tháng 12 năm 1968, Hoàng Sâm hy sinh tại chiến trường Trị – Thiên.
Ông 53 tuổi.
Bốn mươi mốt năm liên tục công tác và chiến đấu trong quân đội đã khép lại.
Một đời người đi qua gần như toàn bộ những bước ngoặt lớn của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX.
Từ những con đường biên giới.
Đến Pác Bó.
Từ khu rừng Trần Hưng Đạo.
Đến những trận đánh đầu tiên của đội quân cách mạng.
Từ kháng chiến chống Pháp.
Đến chiến trường chống Mỹ.
Và giữa những trang lịch sử lớn lao ấy vẫn có một chiếc bát tre.
Chiếc bát nhỏ đến mức có thể nằm gọn trong bàn tay.
Nhưng nó nhắc chúng ta rằng những người làm nên lịch sử cũng từng sống một cuộc sống rất bình thường.
Họ cũng cần ăn một bữa cơm.
Cũng cần một chiếc bát.
Cũng phải đi qua những ngày đói rét.
Cũng phải tự làm lấy những vật dụng cần thiết.
Chính từ những điều bình dị ấy mà những con người ấy bước vào những sự kiện lớn của dân tộc.
Ngày nay, chiếc bát tre Hoàng Sâm tự làm được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia lưu giữ.
Nó không phải là một vũ khí.
Không phải là một bản kế hoạch quân sự.
Không phải là một chiến lợi phẩm.
Nhưng đôi khi, một hiện vật nhỏ bé lại giúp con người hôm nay hình dung quá khứ rõ hơn bất cứ lời kể nào.
Nhìn chiếc bát ấy, ta có thể nghĩ đến một người đội trưởng ngồi giữa núi rừng Cao Bằng, bên cạnh những chiến sĩ còn rất trẻ.
Không có doanh trại khang trang.
Không có những trang thiết bị hiện đại.
Chỉ có rừng núi, đồng bào, một số khẩu súng và một niềm tin rất lớn.
Rồi từ nơi ấy, một đội quân ra đời.
Những người lính đầu tiên đi vào lịch sử.
Và người đội trưởng của họ tiếp tục cuộc hành trình suốt hơn hai mươi năm nữa.
Có những kỷ vật không lớn.
Nhưng câu chuyện mà nó mang theo thì rất dài.
Chiếc bát tre của Hoàng Sâm là một kỷ vật như thế.
Nó nhắc rằng phía sau những danh hiệu như “Đội trưởng đầu tiên”, “Thiếu tướng”, “Tư lệnh” là một con người đã từng sống giản dị giữa núi rừng, từng tự tay làm lấy vật dụng cho mình và cùng đồng đội bắt đầu từ những điều nhỏ nhất.
Từ một chiếc bát tre.
Từ một khu rừng.
Từ 34 con người.
Một chặng đường rất dài của lịch sử đã bắt đầu như vậy.


