NGUYỄN HUY TƯỞNG – NHỮNG TRANG GIẤY GIỮ LẠI HƠI THỞ CỦA KHÁNG CHIẾN
Nguyễn Huy Tưởng là một trong những nhà văn tiêu biểu của văn học Việt Nam thế kỷ XX. Trong kháng chiến chống Pháp, ông không đứng ngoài cuộc chiến mà sống và viết ngay giữa vùng căn cứ, đi qua nhiều địa phương, chứng kiến đời sống của cán bộ, bộ đội và nhân dân. Những trang nhật ký của ông, sau này được tập hợp trong Sống trong lòng kháng chiến, ghi lại một cuộc kháng chiến không chỉ bằng những trận đánh mà còn bằng những ngày đói, những chuyến đi, những căn nhà tranh, những đêm bên ngọn đèn dầu và những suy nghĩ của một người cầm bút trước vận mệnh đất nước.
NGUYỄN HUY TƯỞNG – NHỮNG TRANG GIẤY GIỮ LẠI HƠI THỞ CỦA KHÁNG CHIẾN
Nguồn truyện: Sống trong lòng kháng chiến – Nhật ký 1946–1954, Nguyễn Huy Tưởng – Nguyễn Huy Thắng, NXB Kim Đồng; Ký sự Cao Lạng và các nhật ký của Nguyễn Huy Tưởng.
Có những người đi qua chiến tranh bằng tiếng súng.
Có những người đi qua chiến tranh bằng những chuyến vận tải, những con đường giao liên, những cuộc hành quân dài ngày.
Và cũng có những người đi qua chiến tranh với một cuốn sổ trong tay.
Nguyễn Huy Tưởng thuộc về những người như thế.
Nhưng nếu chỉ gọi ông là một nhà văn ngồi bên bàn viết thì chưa đủ. Bởi trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp, ông không đứng ngoài cuộc sống mà ông viết. Ông đi vào giữa đời sống ấy, sống trong điều kiện của chiến khu, đi qua những vùng đất mà chiến tranh đang hiện hữu từng ngày, gặp gỡ cán bộ, chiến sĩ, người dân và những người làm công tác văn hóa.
Những gì ông nhìn thấy được ghi lại trong nhật ký.
Ngày 7 tháng 10 năm 1949, ông viết một câu ngắn về tâm thế của mình: sống trong lòng cuộc tranh đấu, đau khổ nhưng tin tưởng mà vui. Sau này, chính tinh thần ấy được Nhà xuất bản Kim Đồng lựa chọn làm nguồn cảm hứng cho nhan đề Sống trong lòng kháng chiến.
Đó không phải là một câu khẩu hiệu.
Nó giống như một lời tự nhắc.
Bởi kháng chiến mà ông đang sống không hề lãng mạn theo nghĩa dễ dàng. Đó là những ngày thiếu thốn, những chuyến đi gian khổ, những đêm ngủ trong những căn nhà đơn sơ, những bữa ăn đạm bạc và một tương lai không ai biết chắc.
Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, Nguyễn Huy Tưởng nhìn thấy vẻ đẹp của con người.
Ông quan sát rất kỹ.
Một người cán bộ đi qua đường.
Một người dân bên bờ ruộng.
Một đứa trẻ.
Một căn nhà tranh.
Một con đường rừng.
Một bữa cơm.
Một buổi chiều trên vùng căn cứ.
Những thứ tưởng như nhỏ bé ấy trở thành chất liệu cho một nhà văn đang cố ghi lại diện mạo của một thời đại.
Trong nhật ký ngày 19 tháng 9 năm 1950, giữa những năm tháng kháng chiến, ông nhìn một cánh đồng lúa và ghi lại vẻ đẹp của mùa màng. Những câu chữ ấy cho thấy ngay cả trong chiến tranh, mắt người nghệ sĩ vẫn hướng về sự sống.
Đó là một điều đáng chú ý.
Chiến tranh thường được kể bằng những trận đánh.
Nhưng đối với Nguyễn Huy Tưởng, chiến tranh còn là câu chuyện của những người cố giữ lấy một mùa lúa, một mái nhà, một đêm yên tĩnh và một ngày mai.
Có những ngày ông đi công tác.
Có những ngày ông ở lại viết.
Có những ngày công việc của ông là gặp gỡ những người đang trực tiếp chiến đấu và tìm hiểu đời sống của họ.
Từ những chuyến đi ấy, ông viết Ký sự Cao Lạng, một tác phẩm xuất bản năm 1951, ghi lại những điều ông chứng kiến trong vùng Cao – Lạng của kháng chiến. NXB Kim Đồng xác nhận Ký sự Cao Lạng nằm trong số những tác phẩm ký tiêu biểu của ông bên cạnh nhật ký và các tác phẩm văn học khác.
Nhưng điều quý giá nhất của những trang nhật ký lại nằm ở chỗ chúng không cố biến mọi thứ thành một bức tranh hoàn toàn bằng ánh sáng.
Nguyễn Huy Tưởng ghi cả những điều khó khăn.
Có khi ông mệt.
Có khi công việc làm ông trăn trở.
Có khi trước mắt ông là một cảnh đẹp của thiên nhiên, nhưng phía sau vẻ đẹp ấy vẫn là một đất nước đang chiến đấu.
Chính vì thế, những trang viết ấy có sức thuyết phục đặc biệt.
Người đọc không chỉ nhìn thấy một cuộc kháng chiến được kể lại sau khi đã kết thúc.
Người đọc nhìn thấy một con người đang sống trong chính cuộc kháng chiến ấy.
Buổi tối, ánh đèn dầu yếu ớt.
Một người ngồi viết.
Ngoài kia là rừng.
Trong căn nhà đơn sơ, tiếng giấy sột soạt có thể kéo dài tới khuya.
Một nhà văn không có điều kiện của những thành phố lớn, không có bàn viết tiện nghi, không có những thư viện đầy sách bên cạnh. Nhưng ông vẫn viết.
Có lẽ ông hiểu rằng nếu không ghi lại, rất nhiều điều sẽ biến mất.
Một gương mặt có thể bị quên.
Một câu chuyện có thể mất.
Một người dân vô danh có thể không bao giờ xuất hiện trong những trang sử chính thức.
Một buổi chiều trên đường kháng chiến có thể trôi qua như chưa từng tồn tại.
Nhưng nhật ký giữ chúng lại.
Đó chính là sức mạnh đặc biệt của người cầm bút.
Những năm tháng ấy cũng làm cho Nguyễn Huy Tưởng thay đổi cách nhìn về văn chương. Văn chương không còn chỉ là câu chuyện của nhân vật và cốt truyện. Nó trở thành trách nhiệm đối với cuộc sống.
Ông từng viết về nghệ thuật với mong muốn người đọc, người xem nhận thấy rõ mình trong đó. Quan niệm ấy được thể hiện qua những ghi chép của ông trong nhật ký kháng chiến.
Vì vậy, những con người ông gặp trong chiến tranh không chỉ là “nhân vật”.
Họ là những con người bằng xương bằng thịt.
Họ có nỗi lo.
Có niềm vui.
Có sự mệt mỏi.
Có lúc yếu lòng.
Có lúc mạnh mẽ.
Có những ước mơ rất bình thường.
Chính những điều bình thường ấy làm cho lịch sử trở nên gần gũi.
Ngày nay, khi đọc lại Sống trong lòng kháng chiến, người ta không chỉ đọc một cuốn nhật ký của một nhà văn.
Người ta nhìn thấy một thời đại.
Một thời đại mà người trí thức rời khỏi cuộc sống yên ổn để đi vào kháng chiến.
Một thời đại mà văn chương có thể được viết dưới ánh đèn dầu.
Một thời đại mà một cánh đồng lúa cũng có thể trở thành hình ảnh của niềm tin vào ngày mai.
Nguyễn Huy Tưởng qua đời năm 1960, khi đất nước vẫn còn chia cắt và cuộc chiến tranh mới đang bước sang một giai đoạn khác. Nhưng những trang nhật ký của ông đã giữ lại một phần ký ức về cuộc kháng chiến chống Pháp mà những người sinh ra sau này không thể trực tiếp chứng kiến.
Có lẽ đó cũng là ý nghĩa sâu xa nhất của những người viết trong chiến tranh.
Người lính có thể giữ một con đường.
Người dân có thể giữ một làng.
Người thợ có thể giữ một xưởng sản xuất.
Còn người viết có thể giữ lại ký ức.
Và khi nhiều thập niên đã trôi qua, những căn nhà tranh không còn nữa, những con đường kháng chiến thay đổi, những người từng xuất hiện trong nhật ký lần lượt đi xa, thì những dòng chữ vẫn còn đó.
Người đọc mở sách.
Một ngọn đèn của quá khứ lại được thắp lên.
Và chiến tranh, từ một khái niệm lớn lao trong sách sử, bỗng trở thành một con đường, một cánh đồng, một căn nhà, một người dân, một người lính và một nhà văn ngồi viết giữa đêm.
Đó là cách Nguyễn Huy Tưởng giữ lại hơi thở của kháng chiến.



