hồi ức....
Chiều xuống chậm trên nghĩa trang liệt sĩ. Ông ngồi đó đã lâu, lưng còng, tay run run cầm nén hương. Gió thổi nhẹ làm làn khói mỏng bay nghiêng, quẩn quanh trước những hàng bia trắng xám xếp thẳng tắp. Trên mỗi tấm bia là một cái tên, một năm sinh, và có cả những ngôi mộ chỉ ghi vỏn vẹn hai chữ: “Liệt sĩ vô danh.”
Ông dừng lại trước một ngôi mộ nhỏ. Dòng chữ khắc trên bia đã mờ theo năm tháng, nhưng với ông, cái tên ấy chưa bao giờ phai: Lâm.
“Lâu rồi tao mới vào thăm mày,” ông khẽ nói, giọng lạc đi. “Xin lỗi, dạo này chân đau quá.”
Ông Lâm ngày ấy mới hai mươi tuổi, trẻ nhất tiểu đội. Cậu hay cười, nụ cười hiền và sáng, mỗi lần nghỉ hiếm hoi lại lôi trong ba lô ra một mảnh giấy đã nhàu để viết thư về cho mẹ. Cậu bảo, viết để nhớ mình còn có một nơi để trở về. Ông nhớ rất rõ cái đêm trước trận đánh năm ấy, Lâm đưa cho ông giữ hộ bức thư, nói đùa: “Nếu tao có mệnh hệ gì, anh gửi giúp em.” Ông đã gắt lên, bảo nói điều gở. Vậy mà sáng hôm sau, Lâm nằm lại bên sườn đồi, khi bức thư vẫn còn chưa kịp gửi.
Chiến tranh là vậy. Không cho người ta thời gian để chuẩn bị cho mất mát.
Ông còn nhớ từng gương mặt trong tiểu đội năm người: anh Tư gan lì, lúc nào cũng đi đầu; Hậu “sọ dừa” hay kể chuyện tiếu lâm; và Bình — người đã lấy thân mình che cho ông trong một trận pháo kích. Những cái tên ấy, với thế hệ sau, có thể chỉ là vài dòng trong hồ sơ liệt sĩ. Nhưng với ông, họ là máu thịt, là những người đã cùng ông chia nửa nắm cơm, chia từng ngụm nước giữa rừng sâu, và chia cả nỗi sợ khi cái chết cận kề.
Hòa bình đến, ông trở về. Người ta đón ông như một người sống sót. Nhưng ông biết, mình chưa bao giờ trở về một mình. Đồng đội ông vẫn đi cùng — trong những giấc mơ chập chờn, trong tiếng pháo nổ bất chợt giữa đêm mưa, trong những buổi chiều lặng gió như hôm nay.
Ông đã sống thêm mấy chục năm, có gia đình, có con cháu. Nhưng mỗi lần nhìn lũ trẻ cười đùa, ông lại nghĩ đến những người bạn mãi mãi dừng lại ở tuổi hai mươi. Ông thường tự hỏi: Nếu họ còn sống, liệu cuộc đời họ sẽ ra sao?
Trước khi rời nghĩa trang, ông đặt bàn tay nhăn nheo lên tấm bia mộ, thì thầm:
“Bọn tao sống tiếp rồi, sống thay cả phần của chúng mày nữa. Yên tâm nhé.”
Nén hương cháy dở, khói tan dần trong nắng chiều. Ông đứng dậy, bước đi chậm rãi. Phía sau lưng ông, những hàng mộ vẫn lặng im. Nhưng trong lòng ông, đồng đội cũ chưa bao giờ rời xa — họ sống mãi, không phải trên bia đá, mà trong ký ức của một người lính đã đi trọn cả chiến tranh và hòa bình.



