HƯNG ĐẠO ĐẠI VƯƠNG TRẦN QUỐC TUẤN - THIÊN TÀI QUÂN SỰ VÀ BIỂU TƯỢNG ĐẠI ĐOÀN KẾT DÂN TỘC
Trong dòng chảy lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, thế kỷ XIII là một trong những trang sử hào hùng và oanh liệt nhất. Đó là thời đại mà một quốc gia Đại Việt nhỏ bé đã ba lần liên tiếp đánh bại đế chế Nguyên - Mông hung hãn – đội quân viễn chinh mạnh nhất thế giới lúc bấy giờ. Làm nên kỳ tích mang tính thời đại đó, bên cạnh sự đồng lòng của toàn dân, không thể không nhắc đến vai trò vĩ đại của Quốc công Tiết chế Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn. Ông không chỉ là
HƯNG ĐẠO ĐẠI VƯƠNG TRẦN QUỐC TUẤN – THIÊN TÀI QUÂN SỰ VÀ BIỂU TƯỢNG ĐẠI ĐOÀN KẾT DÂN TỘC
Trong dòng chảy lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, thế kỷ XIII là một trong những trang sử hào hùng và oanh liệt nhất. Đó là thời đại mà một quốc gia Đại Việt nhỏ bé đã ba lần liên tiếp đánh bại đế chế Nguyên - Mông hung hãn – đội quân viễn chinh mạnh nhất thế giới lúc bấy giờ. Làm nên kỳ tích mang tính thời đại đó, bên cạnh sự đồng lòng của toàn dân, không thể không nhắc đến vai trò vĩ đại của Quốc công Tiết chế Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn. Ông không chỉ là một nhà quân sự kiệt xuất, một nhà chính trị lỗi lạc mà còn là biểu tượng cao đẹp cho lòng yêu nước và tinh thần đại đoàn kết dân tộc. Nghiên cứu về cuộc đời, sự nghiệp và tư tưởng của Trần Quốc Tuấn không chỉ giúp chúng ta tri ân công đức của bậc tiền nhân, mà còn rút ra những bài học quý giá cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hôm nay.
1. Thân thế và bối cảnh lịch sử thời đại Trần Quốc Tuấn
Trần Quốc Tuấn (sinh năm 1228, mất năm 1300), quê ở làng Tức Mặc, phủ Thiên Trường (nay thuộc tỉnh Nam Định). Ông là con trai của An Sinh Vương Trần Liễu và là cháu ruột của vua Trần Thái Tông. Sinh ra trong dòng dõi hoàng tộc, từ nhỏ ông đã nổi tiếng là người thông minh, văn võ song toàn, tài năng đức độ hơn người.
Bối cảnh lịch sử Đại Việt thế kỷ XIII vô cùng nan giải. Ở phương Bắc, đế chế Nguyên - Mông sau khi vó ngựa viễn chinh làm rung chuyển từ Á sang Âu, tiêu diệt nhà Tống, đã bắt đầu dòm ngó phương Nam. Với dã tâm thôn tính Đại Việt để làm bàn đạp đánh xuống Đông Nam Á, triều đình nhà Nguyên đã liên tục tạo sức ép ngoại giao và chuẩn bị những đạo quân khổng lồ hàng vạn người tiến sát biên giới. Đứng trước họa mất nước, triều đình nhà Trần đã giao trọng trách tổng chỉ huy quân đội cho Trần Quốc Tuấn, phong ông làm Quốc công Tiết chế.
2. Thiên tài quân sự kiệt xuất qua các cuộc kháng chiến
Tài năng quân sự của Trần Quốc Tuấn được thể hiện rõ nét nhất qua cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông lần thứ hai (1285) và lần thứ ba (1287 - 1288). Ông đã đúc
kết và nâng tầm nghệ thuật quân sự Việt Nam lên một đỉnh cao mới qua các chiến lược cốt lõi:
* Chiến lược "Vườn không nhà trống": Nhận định rõ sức mạnh ban đầu của quân địch nằm ở kỵ binh tinh nhuệ và nhu cầu lương thực rất lớn, Trần Quốc Tuấn đã chủ động cho quân rút lui chiến lược, di tản nhân dân khỏi kinh thành Thăng Long. Việc biến các vùng đô thị thành những vùng đất trống, không một bóng người, không một hạt gạo đã đẩy quân Nguyên vào tình thế kiệt quệ, mệt mỏi và suy giảm ý chí chiến đấu.
* Nghệ thuật lấy đoản binh chế trường trận: Ông chủ trương không đối đầu trực diện khi giặc đang sung sức. Thay vào đó, ông chia nhỏ lực lượng, kết hợp quân triều đình với dân binh địa phương để đánh du kích, tiêu hao sinh lực địch, bẻ gãy các mũi tiến công của chúng. Khi thời cơ đến, ông mới tập trung lực lượng tổng phản công, giáng những đòn quyết định.
* Đỉnh cao trận thủy chiến Bạch Đằng (1288): Đây là minh chứng hùng hồn nhất cho nhãn quan chiến thuật của ông. Hiểu rõ quy luật thủy triều của sông Bạch Đằng, Trần Quốc Tuấn đã cho cọc gỗ đầu bịt sắt cắm xuống lòng sông. Ông dùng chiến thuật dụ hàng, nhử đoàn thuyền chiến của tướng giặc Ô Mã Nhi vào trận địa khi triều dâng, rồi chờ thủy triều rút để tổng tấn công. Kết quả, toàn bộ chiến thuyền thủy quân của giặc bị cọc gỗ đâm thủng, bị tiêu diệt và bắt sống hoàn toàn, chấm dứt vĩnh viễn dã tâm xâm lược Đại Việt của nhà Nguyên.
3. Di sản văn hóa và tư tưởng quân sự để lại cho hậu thế
Không chỉ cầm quân ra trận, Trần Quốc Tuấn còn để lại cho nền văn hiến nước nhà những kiệt tác bất hủ, kết hợp nhuần nhuyễn giữa tư tưởng chính trị và quân sự:
* Tác phẩm "Hịch tướng sĩ": Đây là áng văn chính luận xuất sắc bậc nhất trong lịch sử văn học Việt Nam. Viết ra trước cuộc kháng chiến lần hai, tác phẩm đã khơi dậy lòng tự tôn dân tộc, chỉ rõ nỗi nhục mất nước, khích lệ lòng căm thù giặc sâu sắc của binh lính. Lời hịch như lời hiệu triệu của non sông, thúc giục tướng sĩ tự tay xăm hai chữ "Sát Thát" (Giết giặc Mông Cổ) lên cánh tay, thề sống chết bảo vệ quê hương.
* Tác phẩm "Binh thư yếu lược": Đây là cuốn sách lý luận quân sự đầu tiên của Việt Nam do chính ông biên soạn. Cuốn sách không chỉ dạy về cách bày binh bố trận, kỹ thuật chiến đấu mà còn nhấn mạnh vào tư tưởng tổ chức quân đội: quân lính cốt ở sự tinh nhuệ, đồng lòng chứ không cốt ở số lượng đông đảo.
4. Bài học nhân văn và giá trị thời đại
Giá trị vĩ đại nhất của Trần Quốc Tuấn không chỉ nằm ở tài thao lược, mà còn ở đức độ và tư tưởng chính trị vượt thời đại:
* Đặt lợi ích quốc gia lên trên thù nhà: Cha ông là Trần Liễu trước khi mất có dặn ông phải cướp ngôi vua để trả thù riêng. Tuy nhiên, Trần Quốc Tuấn đã kiên quyết từ bỏ lời trăn trối đó. Để tạo khối đại đoàn kết, ông đã chủ động tắm rửa, xóa bỏ hiềm khích gia tộc với Thái sư Trần Quang Khải. Hành động cao thượng này đã quy tụ được sức mạnh của toàn thể hoàng tộc và vương triều nhà Trần thành một khối thống nhất vững chắc.
* Tư tưởng "Khoan thư sức dân": Tháng 6 năm 1300, khi nằm trên giường bệnh, vua Trần Anh Tông đến thăm và hỏi về kế sách giữ nước nếu giặc phương Bắc lại sang. Ông đã để lại lời di huấn bất hủ: "Vua tôi đồng lòng, anh em hòa mục, cả nước góp sức... Khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách giữ nước vậy". Ông hiểu rằng, sức mạnh lớn nhất của một quốc gia không nằm ở thành cao hào sâu, mà nằm ở lòng dân.


