HUYỀN THOẠI ĐẠI TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP
Bài viết khắc họa chân dung Đại tướng Võ Nguyên Giáp — vị tướng huyền thoại của dân tộc Việt Nam, người được nhân dân kính yêu gọi là “Anh Cả” của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Qua những sự kiện lịch sử trọng đại từ buổi đầu dựng quân năm 1944, chiến dịch Điện Biên Phủ 1954, đến Đại thắng mùa Xuân 1975, bài viết tôn vinh tài năng quân sự xuất chúng, đức độ cao cả và tình yêu nước thương dân sâu sắc của người con ưu tú đất Quảng Bình — niềm tự hào bất diệt của cả dân tộc Việt Nam.
Có những con người mà tên tuổi của họ đã trở thành một phần không thể tách rời khỏi lịch sử dân tộc. Đại tướng Võ Nguyên Giáp là một người như vậy. Sinh ngày 25 tháng 8 năm 1911 tại làng An Xá, xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình trong một gia đình nhà Nho giàu lòng yêu nước, ông lớn lên giữa vùng đất địa linh nhân kiệt, nơi đã sinh thành bao bậc hiền tài của dân tộc. Cuộc đời ông là bản hùng ca bất diệt — từ người thầy giáo dạy sử đến vị Đại tướng lừng lẫy khiến cả thế giới phải nghiêng mình kính phục.
Tên khai sinh là Võ Giáp, bí danh Văn, ông từng theo học tại Trường Quốc học Huế, nơi ông tiếp xúc với những tư tưởng yêu nước và cách mạng. Sau này, ông tốt nghiệp Cử nhân Luật tại Đại học Đông Dương và trở thành thầy giáo dạy sử tại Trường tư thục Thăng Long, Hà Nội. Nhưng lịch sử đã chọn ông cho một sứ mệnh lớn hơn nhiều.
Từ thuở thiếu niên, Võ Nguyên Giáp đã sớm nuôi dưỡng lòng yêu nước nồng nàn. Năm 1925–1926, ông tham gia các phong trào học sinh yêu nước tại Huế; năm 1927, ông gia nhập Đảng Tân Việt Cách mạng. Những hoạt động yêu nước sớm ấy khiến ông bị thực dân Pháp bắt giam tại nhà lao Thừa Phủ — Huế. Nhưng đó không phải là sự chấm dứt, mà chính là khởi đầu của hành trình cách mạng vĩ đại.
Năm 1940, Võ Nguyên Giáp sang Trung Quốc gặp lãnh tụ Hồ Chí Minh và chính thức bước vào con đường cứu nước. Chính ở đó, lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc đã nhìn thấy tiềm năng phi thường của người thanh niên xứ Quảng Bình này và giao phó cho ông những trọng trách cách mạng đầu tiên.
Trong những năm tháng gian khó đó, ông phải chịu đựng nỗi đau tột cùng của người chiến sĩ khi người vợ đầu tiên — bà Nguyễn Thị Quang Thái — bị thực dân Pháp bắt và tra tấn đến chết trong nhà tù năm 1944. Em gái ông, Võ Thị Lê, cũng bị bắt và hy sinh. Nỗi đau cá nhân ấy không làm ông gục ngã mà ngược lại, nó càng nung nấu thêm ý chí chiến đấu, biến thành ngọn lửa cách mạng không bao giờ tắt trong trái tim người chiến sĩ.
“Tôi tham gia cách mạng không phải vì thù hận hay danh lợi, mà vì tôi yêu Tổ quốc, yêu nhân dân Việt Nam.” — Đại tướng Võ Nguyên Giáp
Ngày 22 tháng 12 năm 1944 là mốc son lịch sử khi Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập tại khu rừng Trần Hưng Đạo, Cao Bằng. Đây là đội quân cách mạng đầu tiên được tổ chức theo nguyên tắc quân sự, tiền thân của Quân đội Nhân dân Việt Nam hùng mạnh ngày nay. Chỉ với 34 chiến sĩ và vũ khí thô sơ — 31 khẩu súng trường, 17 súng kíp và 2 súng máy — nhưng Võ Nguyên Giáp — người chỉ huy đội quân nhỏ bé ấy — đã nhìn thấy trong đó mầm mống của một quân đội hùng mạnh trong tương lai.
Chỉ trong hai ngày đầu tiên sau khi thành lập, đội quân nhỏ bé này đã lập tức ra quân và giành thắng lợi ở trận Phai Khắt (ngày 25/12/1944) và Nà Ngần (ngày 26/12/1944) — hai trận thắng đầu tiên khẳng định sức mạnh và ý chí của lực lượng vũ trang cách mạng non trẻ.
Không qua trường lớp quân sự chính quy nào, nhưng bằng trí thông minh xuất chúng, sự học hỏi không ngừng và tầm nhìn chiến lược sâu rộng, ông đã tự mình nghiên cứu binh pháp Tôn Tử, chiến thuật của Napoleon Bonaparte, kinh nghiệm của Hồng quân Liên Xô và các cuộc cách mạng thế giới để xây dựng học thuyết quân sự mang đặc trưng Việt Nam: chiến tranh nhân dân, toàn dân kháng chiến.
Chính nhờ học thuyết đó, ông đã biến đổi những đội du kích ít ỏi thành những binh đoàn chủ lực tinh nhuệ. Năm 1946, khi Chính phủ kháng chiến được thành lập, ông được Chủ tịch Hồ Chí Minh đề nghị và được phong hàm Đại tướng — người đầu tiên và trẻ nhất được phong hàm này tại Việt Nam khi chỉ mới 37 tuổi — đồng thời giữ chức Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.
📚 Tư liệu tham khảo — Các hồi ký do chính Đại tướng viết:
▶ Những năm tháng không thể nào quên (1970) — Hồi ký giai đoạn đầu kháng chiến chống Pháp, do nhà văn Hữu Mai thể hiện
▶ Chiến đấu trong vòng vây (1978) — Giai đoạn 1946–1950, những năm tháng cam go nhất của cuộc kháng chiến
▶ Điện Biên Phủ — Điểm hẹn lịch sử (2000, tái bản nhiều lần) — Hồi ký về chiến dịch lịch sử, được dịch sang tiếng Anh năm 2004 bởi Lady Borton
▶ Tổng tập hồi ký Võ Nguyên Giáp (NXB Quân đội nhân dân) — Bộ tổng hợp đầy đủ nhất, gần 1.500 trang, là kho tư liệu lịch sử quý báu
3.1. Bối cảnh và quyết tâm chiến lược
Mùa Đông năm 1953, sau những thất bại liên tiếp trên chiến trường, Tổng Chỉ huy quân Pháp tại Đông Dương — tướng Henri Navarre — đã thực hiện “Kế hoạch Navarre”, xây dựng Điện Biên Phủ thành một tập đoàn cứ điểm mạnh nhất Đông Dương. Trong lòng thung lũng dài 18 km, rộng 6–8 km, quân Pháp tập trung đến 16.200 quân (lúc cao điểm), bố trí thành 49 cứ điểm chia ba phân khu, được yểm trợ bởi 400 máy bay từ Hà Nội và Hải Phòng. Cả Pháp lẫn Mỹ đều coi đây là “pháo đài bất khả xâm phạm”.
Ngày 6 tháng 12 năm 1953, Bộ Chính trị họp dưới sự chủ trì của Chủ tịch Hồ Chí Minh, duyệt lần cuối kế hoạch tác chiến Đông–Xuân 1953–1954, quyết định chọn Điện Biên Phủ là điểm quyết chiến chiến lược. Đại tướng Võ Nguyên Giáp được chỉ định làm Chỉ huy trưởng kiêm Bí thư Đảng ủy Mặt trận.
Trước khi lên đường, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã căn dặn Đại tướng bằng những lời khắc cốt ghi tâm:
“Tổng Tư lệnh ra mặt trận, tướng quân tại ngoại, trao cho chú toàn quyền. Trận này rất quan trọng, phải đánh cho thắng; chắc thắng mới đánh, không chắc thắng không đánh.” — Chủ tịch Hồ Chí Minh, tháng 1 năm 1954
3.2. Quyết định khó khăn nhất — Thay đổi phương châm tác chiến
Ngày 14 tháng 1 năm 1954, tại hang Thẩm Púa — sở chỉ huy đầu tiên của chiến dịch — Đại tướng phổ biến kế hoạch tác chiến “đánh nhanh, thắng nhanh”, dự kiến tiêu diệt địch trong 2 ngày 3 đêm.
Tuy nhiên, sau khi tận mắt quan sát và phân tích kỹ tình hình thực địa, Đại tướng Võ Nguyên Giáp nhận ra những điểm bất ổn nghiêm trọng: quân Pháp liên tục tăng cường phòng thủ, chỉ trong 40 ngày đã bổ sung thêm 10 tiểu đoàn, hoàn thiện 7 trong 8 trung tâm đề kháng. Phương án “đánh nhanh” trong điều kiện đó là cực kỳ mạo hiểm.
Trong hồi ký “Điện Biên Phủ — Điểm hẹn lịch sử”, Đại tướng đã ghi lại tâm trạng của đêm 25 tháng 1 năm 1954:
“Đêm đó tôi không sao chợp mắt, đầu đau nhức. Lời Bác dặn trước lúc lên đường và Nghị quyết Trung ương cứ văng vẳng bên tai: ‘Chỉ được thắng, không được bại. Vì bại thì hết vốn!’” — Hồi ký “Điện Biên Phủ — Điểm hẹn lịch sử”, trang 88
Sau 11 ngày đêm trăn trở, cân nhắc kỹ lưỡng — thậm chí y sĩ phải buộc nắm ngải cứu lên trán để giảm cơn đau đầu cho ông — chiều ngày 26 tháng 1 năm 1954, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đưa ra quyết định:
“Để bảo đảm nguyên tắc cao nhất là ‘đánh chắc thắng’, cần chuyển phương châm tiêu diệt địch từ ‘đánh nhanh, thắng nhanh’ sang ‘đánh chắc, tiến chắc’. Nay quyết định hoãn cuộc tiến công. Ra lệnh cho bộ đội trên toàn tuyến lui về địa điểm tập kết, và kéo pháo ra.” — Đại tướng Võ Nguyên Giáp, ngày 26/1/1954
Đây là quyết định mà chính Đại tướng về sau thừa nhận là “khó khăn nhất trong cuộc đời chỉ huy” của mình. Toàn bộ pháo binh và hậu cần đã được kéo vào vị trí. Rút lui đồng nghĩa phủ nhận bao nhiêu công sức của hàng chục nghìn dân công và chiến sĩ trong hàng tháng trời. Nhưng ông hiểu rằng một quyết định sai lầm trong tác chiến sẽ khiến xương máu chiến sĩ đổ xuống vô ích.
Chính kẻ thù cũng phải thừa nhận tính đúng đắn của quyết định này. Tướng Henri Navarre sau chiến tranh đã viết trong hồi ký của mình:
“Nếu Tướng Giáp tiến công vào khoảng 25 tháng 1 như ý đồ ban đầu thì chắc chắn ông ta sẽ thất bại. Nhưng không may cho chúng ta, ông đã nhận ra điều đó — đây là một trong những lý do khiến ông tạm ngừng tiến công.” — Tướng Henri Navarre, Tổng Chỉ huy quân Pháp tại Đông Dương
3.3. Năm mươi sáu ngày đêm bất tử
Với phương châm “đánh chắc, tiến chắc” hay còn gọi là “đánh bóc vỏ”, quân ta thực hiện chiến thuật vây hãm từ ngoài vào trong, đào hàng trăm kilômét giao thông hào bao vây địch, kéo pháo bằng tay lên những đỉnh núi cheo leo trong điều kiện khó tưởng tượng. Hơn 50.000 dân công từ khắp các tỉnh miền Bắc đã tham gia vận chuyển lương thực và đạn dược.
Chiến dịch chính thức nổ súng vào ngày 13 tháng 3 năm 1954, khai hỏa bằng trận tấn công vào cứ điểm Him Lam. Trải qua 3 đợt tiến công liên tục trong 56 ngày đêm, bộ đội ta lần lượt tiêu diệt từng cụm cứ điểm. Riêng cứ điểm đồi A1 — vị trí chiến lược quan trọng nhất — phải mất đến 38 ngày đêm chiến đấu ác liệt mới dứt điểm được.
Sáng ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ “Quyết chiến — Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm chỉ huy De Castries. Kết quả: toàn bộ 16.200 tên địch (kể cả bộ chỉ huy mặt trận, trong đó có Đại tá Christian de Castries cùng toàn bộ ban tham mưu) bị tiêu diệt hoặc bắt sống tại trận địa. Trận Điện Biên Phủ kết thúc với chiến thắng hoàn toàn thuộc về Việt Nam.
“Điện Biên Phủ là điểm hẹn mà lịch sử dành cho những cuộc chiến tranh xâm lược trong thời đại ngày nay.” — Đại tướng Võ Nguyên Giáp — câu nói nổi tiếng đặt tên cho cuốn hồi ký
Chiến thắng Điện Biên Phủ buộc chính quyền thực dân Pháp phải ký kết Hiệp định Geneva (ngày 20/7/1954), chấm dứt chiến tranh, công nhận độc lập của ba nước Đông Dương. Lần đầu tiên trong lịch sử thế giới hiện đại, một đội quân của đất nước thuộc địa đã đánh bại hoàn toàn quân đội của một cường quốc thực dân. Thế giới gọi đó là chiến thắng “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”.
Sau Hiệp định Geneva năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt ở vĩ tuyến 17. Đế quốc Mỹ dần thay chân thực dân Pháp, dựng lên chính quyền Ngô Đình Diệm ở miền Nam và leo thang chiến tranh. Đại tướng Võ Nguyên Giáp tiếp tục đảm nhận vai trò Bộ trưởng Quốc phòng và Tổng Tư lệnh, dốc toàn tâm toàn lực vào cuộc kháng chiến trường kỳ mới.
Một trong những đóng góp chiến lược to lớn nhất của Đại tướng trong giai đoạn này là vai trò kiến trúc sư trưởng của hệ thống đường Trường Sơn — con đường Hồ Chí Minh huyền thoại. Vạch qua núi rừng trùng điệp của dãy Trường Sơn, qua lãnh thổ Lào và Campuchia, tuyến đường này đã vận chuyển hàng triệu tấn vũ khí, lương thực và hàng trăm nghìn bộ đội vào miền Nam trong suốt hai thập kỷ chiến tranh.
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, Đại tướng đã trực tiếp chỉ huy hoặc chỉ đạo nhiều chiến dịch lớn:
Tổng tiến công Tết Mậu Thân (1968): Cuộc tấn công đồng loạt vào hơn 100 thành phố, thị xã miền Nam, làm lung lay toàn bộ chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh” của Mỹ và tạo bước ngoặt chính trị quyết định.
Chiến dịch Điện Biên Phủ trên không (12/1972): Trong 12 ngày đêm, bộ đội Phòng không – Không quân dưới sự chỉ đạo của Đại tướng đã bắn hạ 81 máy bay Mỹ, trong đó có 34 máy bay B-52 — loại “pháo đài bay” mà Mỹ coi là “bất khả xâm phạm”. Thất bại thảm hại này buộc Mỹ phải ký Hiệp định Paris (27/1/1973).
Chiến dịch Hồ Chí Minh (1975): Đại tướng theo dõi và chỉ đạo từ Bộ Chính trị từng bước tiến công thần tốc của các binh đoàn chủ lực, giải phóng hoàn toàn miền Nam.
Từ hồi ký về chiến dịch Điện Biên Phủ trên không, ta thấy tầm nhìn quân sự sắc bén của Đại tướng. Khi phi công tên lửa Tiểu đoàn 59, Trung đoàn 261 bắn hạ chiếc B-52 đầu tiên vào đêm 18 rạng ngày 19 tháng 12 năm 1972, Đại tướng đã ngay lập tức đến tận đơn vị để trao đổi, học hỏi kinh nghiệm và chỉ thị tìm cách đánh tối ưu nhất để tiêu diệt thêm B-52.
“Sức mạnh của quân đội chúng tôi nằm ở tinh thần chiến đấu và sự ủng hộ vô hạn của nhân dân, ngoài ra còn có cả nghệ thuật quân sự nữa.” — Đại tướng Võ Nguyên Giáp


