HUYỀN THOẠI VỀ ANH HÙNG LỰC LƯỢNG VŨ TRANG NHÂN DÂN – LA VĂN CẦU
Bài viết tái hiện cuộc đời và chiến công lẫy lừng của La Văn Cầu – Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, biểu tượng bất khuất của tinh thần “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”. Sinh ra tại Cao Bằng, trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp ác liệt, ông sớm tham gia quân đội và lập nên chiến công vang dội trong Chiến dịch Biên giới, đặc biệt là trận đánh cứ điểm Đông Khê.
HUYỀN THOẠI VỀ ANH HÙNG LỰC LƯỢNG
VŨ TRANG NHÂN DÂN – LA VĂN CẦU
Trong suốt chiều dài hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước, dân tộc Việt Nam đã viết nên biết bao trang sử hào hùng bằng máu và nước mắt. Mỗi tấc đất quê hương hôm nay chúng ta đang bước đi đều thấm đẫm sự hy sinh của những người con ưu tú. Nếu như thời đại phong kiến có những vị tướng lừng danh như Trần Hưng Đạo, Quang Trung, thì thời đại Hồ Chí Minh lại rực sáng bởi những tấm gương bình dị mà phi thường của các anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân. Trong số đó, cái tên La Văn Cầu đã trở thành một huyền thoại, một biểu tượng vĩnh cửu về tinh thần "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh". Câu chuyện về cánh tay bị chặt đứt của ông không chỉ là một sự kiện chiến đấu, mà đã trở thành một biểu tượng tinh thần, một khúc tráng ca bất diệt về ý chí của con người Việt Nam trước mọi thử thách khắc nghiệt của vận mệnh.
Anh hùng La Văn Cầu, tên thật là Sầm Phúc Hướng, sinh năm 1932 tại một vùng quê nghèo thuộc huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng. Ông là người dân tộc Tày, lớn lên giữa đại ngàn Đông Bắc hùng vĩ, nơi có truyền thống cách mạng kiên cường. Tuổi thơ của ông là những ngày tháng chứng kiến cảnh quê hương chìm trong khói lửa chiến tranh, đồng bào bị áp bức dưới gót giày viễn chinh của thực dân Pháp. Những nỗi đau mất mát của gia đình và làng xóm đã sớm hun đúc trong lòng chàng thiếu niên vùng cao một ý chí sắt đá: phải cầm súng để giải phóng quê hương. Năm 1948, khi cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt nhất, mới tròn 16 tuổi, chàng trai Sầm Phúc Hướng đã tình nguyện lên đường nhập ngũ. Để thể hiện quyết tâm rũ bỏ tư tâm để cống hiến cho đại nghĩa, ông đã lấy họ mẹ và đổi tên thành La Văn Cầu – cái tên mà sau này sẽ đi vào lịch sử như một minh chứng cho sự quả cảm vô song.
Gia nhập Trung đoàn 174 (đoàn Cao - Bắc - Lạng) thuộc Đại đoàn 316, La Văn Cầu sớm bộc lộ những phẩm chất ưu tú của một người chiến sĩ cách mạng. Ông không chỉ gan dạ, mưu trí trong chiến đấu mà còn vô cùng kỷ luật và trách nhiệm trong cuộc sống đời thường. Tuy nhiên, bước ngoặt vĩ đại nhất, khoảnh khắc đã đưa tên tuổi ông vào hàng ngũ những người anh hùng bất tử của dân tộc, chính là Chiến dịch Biên giới Thu Đông năm 1950, cụ thể là trận đánh vào cứ điểm Đông Khê.
Đông Khê khi ấy là một vị trí chiến lược cực kỳ quan trọng trên Đường số 4, được thực dân Pháp xây dựng thành một cụm cứ điểm phòng thủ kiên cố với hệ thống lô cốt, hầm ngầm dày đặc và hỏa lực cực mạnh. Tiêu diệt được Đông Khê nghĩa là quân ta mở được "cánh cửa thép" để thông đường liên lạc quốc tế, tạo bước ngoặt cho toàn bộ cuộc kháng chiến. Trận đánh bắt đầu vào đêm 16 tháng 9 năm 1950 trong một bầu không khí nghẹt thở. Đơn vị của La Văn Cầu được giao nhiệm vụ quan trọng và nguy hiểm nhất: làm tổ trưởng tổ bộc phá, có trách nhiệm phá hủy lô cốt mẹ của địch để mở đường cho bộ binh xung phong.
Giữa làn mưa bom bão đạn mịt mù, tiếng pháo nổ rung chuyển núi rừng, La Văn Cầu cùng các đồng đội bò sát trận địa. Địch từ trên cao xả súng như trút nước xuống những khoảng sân trống. Trong một đợt pháo kích dữ dội của quân Pháp, một quả đạn nổ gần đã khiến La Văn Cầu bị trúng thương nặng. Một viên đạn súng máy đã bắn nát cánh tay phải của ông, và một vết thương khác làm rách má phải khiến máu chảy đầm đìa. Ông lịm đi trong giây lát vì đau đớn và mất máu. Khi tỉnh lại giữa tiếng súng đạn rít vang bên tai, điều đầu tiên người chiến sĩ ấy nghĩ đến không phải là vết thương chí mạng, mà là khối bộc phá vẫn chưa được kích nổ, là mục tiêu lô cốt vẫn còn sừng sững ngăn cản bước tiến của đồng đội.
Lúc bấy giờ, cánh tay phải của ông đã bị gãy lìa, chỉ còn dính lại một chút da thịt lủng lẳng. Mỗi khi ông nhích người, cánh tay ấy lại vướng víu vào cây cỏ và đá tảng, gây ra những cơn đau thấu tận tâm can. Trong một khoảnh khắc đối mặt giữa sự sống và cái chết, giữa nhiệm vụ chung và nỗi đau cá nhân, La Văn Cầu đã đưa ra một quyết định làm rúng động lịch sử. Ông quay sang người đồng đội đi cùng là anh Nông Văn Thuyết và nói bằng một giọng thảng thốt nhưng đầy quyết đoán: "Đồng chí giúp tôi chặt đứt cánh tay này đi để tôi còn đi đánh bộc phá!".
Anh Thuyết bàng hoàng, nhìn cánh tay nát bét của đồng chí mình mà đôi tay run rẩy, không nỡ xuống tay. Nhưng La Văn Cầu thúc giục: "Nhanh lên! Chặt đi thì mới đánh được lô cốt!". Trước ý chí sắt đá và ánh mắt rực lửa của người tổ trưởng, anh Thuyết đã dùng lưỡi mác sắc lẹm, nén nước mắt chặt đứt lìa cánh tay phải của La Văn Cầu. Máu phun ra xối xả, nhưng người anh hùng ấy không hề lùi bước. Sau khi nhờ đồng đội băng bó sơ sài để cầm máu, La Văn Cầu dùng cánh tay trái còn lại – cánh tay duy nhất – ôm chặt lấy khối bộc phá nặng 12kg. Ông trườn đi, dùng sức mạnh của ý chí để lôi kéo cơ thể đau đớn tiếp cận chân lô cốt mẹ. Khi thời cơ đến, ông dùng tay trái giật kíp nổ và lao mình ra xa. Một tiếng nổ kinh thiên động địa vang lên, lô cốt địch bị san phẳng trong nháy mắt. Cánh cửa vào đồn Đông Khê đã mở toang.
Chiến thắng Đông Khê đã tạo nên hiệu ứng dây chuyền, khiến quân Pháp hoang mang cực độ và tháo chạy khỏi nhiều vị trí khác trên Đường số 4. Chiến công của La Văn Cầu không chỉ có giá trị về mặt quân sự mà còn là một đòn giáng mạnh mẽ vào tinh thần của quân xâm lược, đồng thời thổi bùng ngọn lửa quyết chiến cho toàn quân ta. Hình ảnh người chiến sĩ "chặt tay đánh giặc" đã lan truyền khắp các mặt trận, trở thành nguồn cổ vũ vô tận cho các chiến sĩ trẻ lúc bấy giờ.
Với những đóng góp vô tiền khoáng hậu đó, vào năm 1952, tại Đại hội Chiến sĩ thi đua toàn quốc lần thứ nhất, La Văn Cầu vinh dự trở thành một trong bảy vị anh hùng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Lúc đó, ông mới chỉ vừa tròn 20 tuổi. Bác Hồ đã trực tiếp gắn huy hiệu và khen ngợi ông là tấm gương sáng cho tuổi trẻ cả nước noi theo.
Cuộc đời của Anh hùng La Văn Cầu sau chiến tranh là một bản bài ca về sự khiêm nhường và bền bỉ. Dù mang trên mình thương tật hạng nặng (67%), ông vẫn từ chối những đãi ngộ đặc biệt để tiếp tục công tác, đóng góp cho quân đội trong vai trò đào tạo và giáo dục chính trị. Ông từng giữ chức vụ Đại tá, làm việc tại Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam, nơi ông dành hàng chục năm để kể lại những câu chuyện lịch sử cho các thế hệ học sinh, sinh viên. Với ông, việc được sống và nhìn thấy


