KÝ ỨC TỪ THÉP VÀ MÁU: CHUYỆN VỀ NGƯỜI PHÁO THỦ XE TĂNG 390
Bài viết ghi lại cuộc hành trình và những ký ức sống động của bác Ngô Sỹ Nguyên – pháo thủ số 1 trên chiếc xe tăng 390, đơn vị đã húc đổ cổng Dinh Độc Lập vào trưa ngày 30/4/1975. Qua đó, tác giả thể hiện sự tri ân sâu sắc và sự kết nối giữa lý tưởng cách mạng của thế hệ đi trước với trách nhiệm của sinh viên kỹ thuật trong thời đại mới.
Trong nhịp sống hối hả của một sinh viên ngành Điện tử, đôi khi chúng ta dễ bị cuốn vào những dòng code, những mạch điện phức tạp mà quên mất rằng, để có được sự bình yên ngồi dưới mái trường hôm nay, đất nước đã phải trải qua những khúc tráng ca đau thương nhưng đầy hào hùng. Những ngày tháng Tư lịch sử, khi không khí kỷ niệm ngày thống nhất đất nước tràn ngập khắp các ngả đường, tôi đã có cơ hội quý giá được gặp gỡ và trò chuyện cùng bác Ngô Sỹ Nguyên. Với tôi, bác không chỉ là một người cựu chiến binh giản dị, mà còn là một "pho sử sống", một chứng nhân trực tiếp đã có mặt trong khoảnh khắc định hình nên vận mệnh của cả dân tộc Việt Nam.
Câu chuyện của bác đưa tôi trở về những năm tháng chiến tranh ác liệt. Trước khi ghi danh vào lịch sử tại Dinh Độc Lập, bác Nguyên cùng đồng đội trong Lữ đoàn Xe tăng 203 đã trải qua những ngày hành quân thần tốc dọc theo chiều dài đất nước. Bác kể rằng, đối với người lính xe tăng, nỗi vất vả không chỉ là cái nắng cháy da thịt của dải đất miền Trung mà còn là sự ngột ngạt, nóng bức bên trong lớp vỏ thép giữa mùa hè đỏ lửa.
Bác nhớ lại kỷ niệm về những trận đánh ác liệt tại căn cứ Nước Trong – "cánh cửa thép" phía Đông Sài Gòn. Ở đó, ranh giới giữa sự sống và cái chết chỉ mỏng như một sợi tóc. Những phát pháo nổ vang trời, khói bụi mù mịt và tiếng xích sắt nghiến trên mặt đường là những âm thanh không bao giờ phai nhòa trong tâm trí bác. "Lúc ấy, chẳng ai kịp nghĩ đến bản thân mình đâu cháu ạ," bác cười hiền hậu, "tất cả chỉ có một ý chí duy nhất: Phải tiến lên, phải giải phóng miền Nam."
Trọng tâm của câu chuyện dẫn tôi đến buổi trưa nắng rực rỡ ngày 30/4/1975. Bác Nguyên lúc đó là pháo thủ số 1 trên chiếc xe tăng mang số hiệu 390. Bác kể, khi xe tăng 843 của đại đội trưởng Bùi Quang Thận bị khựng lại ở cổng phụ do kẹt cửa, xe 390 đã vọt lên với một quyết tâm mãnh liệt. Dưới sự điều khiển của trưởng xe Vũ Đăng Toàn, lái xe Nguyễn Văn Tập, pháo thủ số 1 Ngô Sỹ Nguyên và pháo thủ số 2 Lê Văn Phượng, chiếc xe đã húc đổ cánh cổng chính của Dinh Độc Lập.
Bác mô tả lại khoảnh khắc ấy bằng một giọng nói run run vì xúc động: "Tiếng cổng sắt đổ sụp xuống, xe lọt vào sân Dinh, cảm giác lúc đó lạ lắm, vừa tự hào, vừa nghẹn ngào vì biết rằng chiến tranh cuối cùng cũng đã kết thúc." Hình ảnh lá cờ giải phóng tung bay trên nóc dinh không chỉ là dấu chấm hết cho sự chia cắt hai miền, mà còn là kết quả của hàng nghìn ngày đêm bền bỉ của cả dân tộc.
Thế nhưng, đằng sau những giây phút huy hoàng ấy là những khoảng lặng đau thương mà bác luôn mang theo trong lòng. Giọng bác bỗng chùng xuống khi nhắc về những đồng đội đã ngã xuống ngay ngưỡng cửa của hòa bình. Có những người chiến sĩ đã hy sinh khi chỉ còn cách giờ phút giải phóng vỏn vẹn vài tiếng đồng hồ. Họ đã hiến dâng thanh xuân và cả mạng sống để thế hệ sau được sống trong độc lập. Lời kể của bác khiến tôi thấm thía rằng, hòa bình hôm nay không chỉ được xây dựng bằng gạch đá, mà được dệt nên từ xương máu và những giọt nước mắt lặng lẽ của các Mẹ Việt Nam Anh hùng – những người đã tiễn con đi mà không bao giờ có ngày đón trở về.
Kết thúc buổi trò chuyện, bác Nguyên nắm chặt tay tôi và nhắn nhủ: "Xã hội bây giờ hiện đại lắm, tuổi trẻ các cháu có điều kiện học tập tốt hơn cha ông ngày xưa nhiều. Hãy học cho giỏi, nắm vững khoa học kỹ thuật để bảo vệ và xây dựng đất nước này ngày càng giàu mạnh hơn." Là một sinh viên khoa Điện tử, lời dặn của bác như một nguồn năng lượng mạnh mẽ truyền vào trái tim tôi. Nếu như thế hệ của bác đã dùng ý chí và lòng dũng cảm để điều khiển những cỗ xe tăng thép đi xuyên qua bom đạn, thì thế hệ chúng tôi hôm nay phải dùng tri thức, công nghệ và sự sáng tạo để đưa Việt Nam vươn xa hơn nữa trên bản đồ quốc tế. Câu chuyện của bác Ngô Sỹ Nguyên và những nhân chứng lịch sử sẽ mãi là ngọn lửa thắp sáng niềm tự hào, nhắc nhở tôi về trách nhiệm đối với quê hương trong mỗi bước đường tương lai.


