Lá Thư Chưa Kịp Gửi (1)
Mùa xuân năm 1969, làng Hạ Sơn nằm nép mình bên chân núi Trường Lệ vẫn ngày ngày hứng chịu những trận bom của kẻ thù. Dẫu vậy, cuộc sống vẫn tiếp diễn. Những cánh đồng vẫn xanh, những lớp học vẫn mở dưới hầm trú ẩn, và những người thanh niên vẫn lần lượt lên đường nhập ngũ.
Trong số đó có Nguyễn Văn Bình, chàng trai vừa tròn hai mươi tuổi.
Ngày lên đường, Bình đứng dưới gốc đa đầu làng. Mẹ anh nắm chặt tay con trai, đôi mắt đỏ hoe.
– Đi mạnh giỏi con nhé.
Bình cười:
– Mẹ đừng lo. Hòa bình rồi con sẽ về.
Ở cuối con đường là Mai, cô giáo trẻ của làng.
Mai đưa cho Bình một cuốn sổ nhỏ.
– Khi nào nhớ quê thì viết vào đây.
Bình nhận cuốn sổ rồi lặng lẽ gật đầu.
Đó là món quà cuối cùng trước ngày anh ra trận.
Những tháng ngày ở chiến trường vô cùng gian khổ.
Đơn vị của Bình liên tục hành quân qua nhiều cánh rừng, vượt suối, băng đèo và tham gia những trận đánh ác liệt.
Mỗi lần nghỉ chân, Bình lại lấy cuốn sổ ra viết.
Anh viết về đồng lúa quê nhà.
Viết về người mẹ già vẫn ngày ngày chờ tin con.
Viết về Mai và những buổi chiều cùng nhau đi qua triền đê đầy hoa dại.
Rồi một ngày, Bình quyết định viết một bức thư.
Bức thư dài hơn mười trang giấy.
Anh kể về cuộc sống nơi chiến trường.
Kể về những người đồng đội.
Kể về niềm tin chiến thắng.
Ở cuối thư, Bình viết:
“Nếu ngày mai anh còn sống, anh sẽ tự tay mang lá thư này về cho em. Nếu không thể trở về, hãy coi đây là lời hứa của một người lính luôn yêu quê hương, yêu cuộc sống và yêu em.”
Anh gấp lá thư lại cẩn thận.
Nhưng chiến tranh không cho ai biết trước điều gì.
Vài ngày sau, đơn vị nhận nhiệm vụ tấn công vào một cứ điểm quan trọng.
Trận đánh diễn ra suốt đêm.
Bom đạn cày nát cả quả đồi.
Nhiều chiến sĩ đã ngã xuống.
Trong lúc xung phong đánh chiếm lô cốt cuối cùng, Bình bị thương nặng.
Các đồng đội đưa anh về phía sau.
Biết mình khó qua khỏi, Bình lấy lá thư từ trong túi áo.
– Nếu tôi không trở về... hãy gửi lá thư này cho Mai...
Người đồng đội nắm chặt tay anh.
– Cậu sẽ sống.
Bình mỉm cười.
Ánh mắt anh hướng về phía chân trời xa.
Nơi ấy có quê hương.
Có mẹ.
Có người con gái đang đợi anh trở về.
Và rồi anh ra đi khi bình minh vừa ló rạng.
Sau chiến thắng, người đồng đội giữ lại lá thư như một báu vật.
Mãi nhiều tháng sau mới có dịp trở về quê.
Ngày nhận lá thư, Mai đã khóc rất lâu.
Những dòng chữ trên giấy đã nhòe đi vì mưa rừng và thời gian.
Nhưng tình cảm của người lính trẻ vẫn còn nguyên vẹn.
Mai cất giữ lá thư ấy suốt cả cuộc đời.
Nhiều năm sau, khi đất nước hòa bình, lá thư được trao lại cho bảo tàng địa phương.
Nó trở thành minh chứng cho tình yêu, lòng dũng cảm và sự hy sinh của một thế hệ thanh niên Việt Nam trong thời hoa lửa.



