Lá thư gửi từ chiến hào
Đêm Trường Sơn lạnh buốt. Gió rừng rít qua những tán cây già nghe như tiếng ai than thở giữa mênh mang bom đạn. Trong căn hầm nhỏ đào sâu bên sườn núi, ánh đèn dầu leo lét hắt lên vách đất loang lổ. Ngoài kia, từng đợt pháo sáng của địch quét ngang bầu trời rồi vụt tắt, để lại màn đêm đặc quánh mùi khói súng.
Nguyễn Văn Nam ngồi tựa lưng vào ba lô, đôi tay chai sần cầm mảnh giấy đã nhàu. Anh lấy cây bút chì ngắn chỉ còn bằng ngón tay út, nắn nót từng dòng chữ.
“Má kính yêu!
Con viết thư này trong một đêm rừng rất lạnh. Ngoài kia pháo nổ liên hồi, nhưng má đừng lo. Con vẫn khỏe. Đơn vị con vừa chuyển sang vị trí mới, gần tuyến đường vận tải. Công việc vất vả nhưng anh em ai cũng vui vì từng chuyến xe qua là thêm hy vọng cho miền Nam mau giải phóng…”
Nam dừng lại. Anh ngước nhìn cửa hầm, nơi một vệt sáng mờ từ ngoài rọi vào. Tiếng pháo xa dần, thay bằng tiếng côn trùng rả rích. Trong khoảnh khắc yên tĩnh hiếm hoi ấy, anh nhớ da diết mái nhà tranh ở quê Nghệ An, nhớ con đường làng lấm bùn mùa mưa, nhớ dáng má gầy lom khom bên bếp lửa.
Ngày anh lên đường, má dúi vào tay chiếc khăn tay cũ, mắt đỏ hoe nhưng miệng vẫn cười:
— Đi đi con. Đất nước cần thì trai làng phải đi. Má chờ ngày con về.
Lời nói ấy theo anh suốt những tháng năm hành quân qua rừng sâu, qua suối độc, qua những trận bom cày nát mặt đất.
Nam cúi xuống viết tiếp:
“Má à, con nhớ nhất là nồi khoai lang luộc của má. Nhiều đêm trực gác, con cứ tưởng như còn nghe mùi khoai nóng thơm trong gió. Ở đây tụi con ăn sắn, ăn cơm nắm, có khi mấy ngày mới được bữa no. Nhưng chẳng ai than vãn đâu má. Vì ai cũng tin ngày thắng lợi không còn xa…”
Một tiếng nổ dữ dội vang lên gần đó. Đất đá từ nóc hầm rơi lộp bộp. Nam vội úp lá thư xuống, lao ra ngoài.
Trên sườn đồi, pháo địch đang dội xuống dữ dội. Những cột lửa bùng lên giữa rừng tối. Đồng đội anh vừa chạy vừa hô:
— Nam! Ra trận địa! Nhanh!
Anh nhét lá thư vào túi áo ngực, ôm súng lao đi. Đêm ấy, cả đơn vị chiến đấu suốt nhiều giờ để giữ con đường huyết mạch. Khi trời gần sáng, tiếng súng mới thưa dần. Khói súng lẫn sương núi phủ trắng cánh rừng tan hoang.
Nam trở về hầm khi hai bàn tay rớm máu vì đào công sự. Anh mệt rã rời nhưng vẫn lôi lá thư ra. Mảnh giấy đã lấm đất, góc trên còn dính vệt máu khô không biết của ai.
Anh cười khẽ, rồi viết tiếp:
“Má ơi, vừa rồi tụi con đánh xong một trận. Có vài anh em bị thương, nhưng đường vẫn thông xe. Má đừng lo cho con. Nếu má thấy lâu không có thư, chắc là vì đơn vị đang hành quân. Chứ con vẫn nhớ má từng ngày…”
Nam lại dừng bút. Trong đầu anh hiện lên hình ảnh cô gái cùng xóm tên Hòa. Trước ngày nhập ngũ, cô lặng lẽ đưa anh túi lạc rang và nói:
— Khi nào rảnh… nhớ viết thư về.
Anh chưa kịp đáp thì đã nghe tiếng gọi tập trung. Từ đó đến nay, lá thư gửi Hòa vẫn chưa viết được. Nam mỉm cười, rồi thêm một dòng cuối thư:
“Má nhớ nói với Hòa là con vẫn khỏe.”
Viết xong, anh gấp lá thư cẩn thận, bỏ vào phong bì cũ đã tái sử dụng mấy lần. Ngoài bì thư, anh nắn nót địa chỉ quê nhà. Nhưng đường ra hậu cứ đang bị đánh phá dữ dội, chưa biết bao giờ thư mới gửi đi được.
Những ngày sau đó, đơn vị Nam liên tục cơ động. Lá thư vẫn nằm trong túi áo ngực, theo anh vượt dốc, băng suối, trú bom trong những hầm chữ A chật hẹp. Có lúc mưa rừng xối xả làm ướt cả ba lô, anh lại lôi thư ra hong bên bếp lửa.
Rồi một sáng tháng Ba năm ấy, đơn vị nhận lệnh đánh chiếm một cao điểm quan trọng. Trước giờ xuất kích, Nam lấy lá thư ra nhìn thật lâu. Anh nhờ người bạn thân nhất là Lợi:
— Nếu tao có chuyện gì… mày gửi thư này về cho má tao nhé.
Lợi gắt lên:
— Nói gở vừa thôi. Xong trận này còn về cưới vợ nữa chứ!
Hai người cùng cười. Nụ cười của những chàng trai tuổi đôi mươi giữa ranh giới sống chết.
Trận đánh diễn ra ác liệt. Đạn pháo cày nát sườn đồi. Khói bụi mịt mù. Nam là người xung phong đầu tiên lao lên ụ súng địch. Khi lá cờ giải phóng cắm được trên đỉnh cao, anh đã nằm lại giữa đất đỏ còn nóng khét.
Trong túi áo anh, lá thư vẫn còn nguyên.
Năm mươi năm sau.
Buổi chiều mùa thu, tại ngôi nhà nhỏ ở làng quê xứ Nghệ, bà cụ Nguyễn Thị Lành ngồi bên hiên nhìn hàng cau trước ngõ. Mắt bà đã mờ, lưng còng xuống theo năm tháng. Chiến tranh qua lâu rồi, nhưng người con trai cả vẫn mãi không về.
Một chiếc xe dừng trước cổng. Người đàn ông tóc bạc bước xuống, trên ngực áo cài huy hiệu cựu chiến binh. Ông run run gọi:
— Mạ… mạ có phải là mẹ anh Nam không?
Bà cụ nhìn hồi lâu rồi chợt òa khóc:
— Lợi đó à? Đồng đội thằng Nam phải không con?
Lợi quỳ xuống nắm tay bà. Ông mở chiếc túi vải cũ, lấy ra phong bì đã úa vàng.
— Con giữ nó suốt bao năm nay. Hôm nay mới đủ can đảm mang đến.
Bà cụ run rẩy mở thư. Những dòng chữ chì đã nhòe đi nhưng vẫn đọc được:
“Má kính yêu… Con vẫn khỏe…”
Nước mắt bà rơi xuống từng con chữ. Bà áp lá thư vào ngực, nghẹn ngào:
— Nó… vẫn nhớ má…
Gió chiều thổi qua hàng cau xào xạc. Trên bàn thờ, khói nhang bay lên nghi ngút. Lá thư từ chiến hào cuối cùng cũng về đến mái nhà mà nó hướng tới.
Và người mẹ già, sau nửa thế kỷ chờ đợi, cuối cùng đã nhận được tin con.



