Lá Thư nhỡ đò
Năm 1971, tại một vùng quê ven sông ở miền Bắc, có chàng trai Phạm Văn Khải, vừa tròn mười chín tuổi. Khải vốn là người ít nói nhưng chăm chỉ và giàu tình cảm. Trước ngày nhập ngũ, cậu thường ngồi bên gốc đa đầu làng viết những lá thư, dù chưa biết sẽ gửi cho ai.
Năm 1971, tại một vùng quê ven sông ở miền Bắc, có chàng trai Phạm Văn Khải, vừa tròn mười chín tuổi. Khải vốn là người ít nói nhưng chăm chỉ và giàu tình cảm. Trước ngày nhập ngũ, cậu thường ngồi bên gốc đa đầu làng viết những lá thư, dù chưa biết sẽ gửi cho ai.
Ngày lên đường, Khải mang theo trong ba lô một cuốn sổ nhỏ. Trong đó cậu viết:
“Sau này khi chiến tranh kết thúc, mình sẽ đọc lại tất cả những ngày tháng tuổi trẻ.”
Sau thời gian huấn luyện, Khải cùng đơn vị hành quân vào chiến trường miền Trung. Cuộc sống trong rừng gian khổ vô cùng: thiếu gạo, thiếu thuốc, nhiều đêm phải nằm giữa mưa rừng lạnh buốt. Nhưng mỗi tối rảnh, Khải lại lấy cuốn sổ ra viết.
Cậu viết về tiếng suối chảy trong rừng, về nỗi nhớ mẹ, và cả về tình đồng đội. Người bạn thân nhất của Khải là Ngô Thành Long, chàng trai 18 tuổi vui tính. Long thường trêu:
“Sau này cậu làm nhà văn cũng được đấy.”
Một lần, đơn vị nhận nhiệm vụ vận chuyển lương thực qua một khu rừng đang bị máy bay địch đánh phá. Trên đường đi, bom nổ liên hồi. Khải và Long phải chạy thật nhanh để đưa hàng đến kịp cho đơn vị phía trước.
Trong lúc nguy hiểm nhất, Long quay lại kéo Khải khỏi một hố bom vừa nổ. Cả hai thoát nạn trong gang tấc. Tối hôm đó, Khải viết vào cuốn sổ:
“Chiến tranh làm con người ta trưởng thành rất nhanh. Nhưng cũng làm mình hiểu rõ hơn thế nào là tình bạn.”
Nhiều năm sau khi đất nước hòa bình, Khải trở về quê. Cuốn sổ cũ đã đầy kín chữ. Những lá thư chưa từng gửi đi ấy trở thành ký ức quý giá của tuổi trẻ – tuổi trẻ đã đi qua trong khói lửa nhưng đầy tình người.



