Lá thư viết bằng máu từ chiến trường Quảng Đà
Lá thư viết bằng máu từ chiến trường Quảng Đà
Người kể: Bà Nguyễn Thị Minh (Vợ của liệt sĩ Lê Văn Nam, quê Quảng Nam)Chồng tôi, anh Lê Văn Nam, lên đường nhập ngũ vào mùa xuân năm 1968, ngay sau đợt Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân. Ngày anh đi, đứa con gái duy nhất của chúng tôi mới tròn ba tháng tuổi, còn chưa biết gọi tiếng "Cha". Suốt bảy năm trời đằng đẵng sau đó, tôi ở quê nhà vừa làm ruộng, vừa nuôi con, vừa tham gia du kích địa phương, lòng lúc nào cũng canh cánh hướng về chiến trường Quảng Đà khốc liệt, nơi anh đang chiến đấu.Trong suốt những năm tháng ấy, tôi chỉ nhận được vỏn vẹn ba bức thư của anh. Những bức thư viết vội trên giấy học trò ố vàng, mực nhòe đi vì mưa rừng, nhưng chan chứa tình yêu thương và lời hứa: "Chờ anh nhé, ngày đất nước thống nhất anh sẽ về bế con". Nhưng bức thư cuối cùng tôi nhận được không phải do bưu tá giao, mà do một người đồng đội cùng tiểu đoàn của anh mang về sau ngày giải phóng năm 1975. Đó không phải là một bức thư bình thường, mà là một mảnh vải áo bọc đầy vết máu khô cong, chuyển sang màu nâu sẫm.Người đồng đội nghẹn ngào kể lại rằng, trong trận đánh giữ chốt ở cao điểm ban đêm năm 1974, đại đội của anh Nam bị địch bao vây bốn phía. Anh Nam bị trúng đạn pháo vào bụng, ruột đổ ra ngoài. Biết mình không thể qua khỏi và xung quanh không có giấy bút, anh đã xé vội một vạt áo chiến sĩ loang lổ máu, dùng ngón tay thấm vào chính dòng máu đang tuôn chảy từ vết thương của mình để viết những dòng chữ cuối cùng gửi về cho mẹ con tôi.Mảnh vải áo ấy chỉ vẹn vẹn mười hai chữ, viết nghệch ngoạc, run rẩy nhưng rõ ràng: "Minh ơi... nuôi con... anh hy sinh... đất nước... độc lập...". Đọc những dòng chữ ấy, tim tôi như có trăm ngàn mũi dao đâm vào, nước mắt chảy tràn làm nhòe đi những nét chữ bằng máu của chồng. Anh đã ra đi vào lòng đất mẹ khi ước nguyện được nhìn thấy con gái lớn khôn, được ôm vợ vào lòng chưa kịp thực hiện. Mảnh vải áo viết bằng máu ấy đối với gia đình tôi là một báu vật vô giá. Nó nhắc nhở con cháu chúng tôi rằng, sự bình yên, độc lập của ngày hôm nay đã được đánh đổi bằng chính xương máu, bằng những hơi thở cuối cùng đầy đau đớn và kiên cường của những người đi trước như cha của chúng.



