Khác

LÃNG BA — THI SĨ CAO LÃNH VIẾT THƠ NHƯ VẼ BỨC TRANH ĐỜI

Thi sĩ Nam Bộ đầu thế kỷ XX, viết thơ Đường luật với bút hiệu Lãng Ba; em ruột luật sư – nhà báo Phan Văn Thiết; từng làm việc trong ngành Tư pháp suốt nhiều thập niên

Đồng Tháp11/05/2026LÊ THỊ HỒNG PHÚC2 lượt xem0 lượt chia sẻ

LÃNG BA — THI SĨ CAO LÃNH VIẾT THƠ NHƯ VẼ BỨC TRANH ĐỜI

Trong nền thi ca Nam Bộ đầu thế kỷ XX, có những giọng thơ không ồn ào nhưng bền bỉ — chảy âm thầm như con rạch quê nhà, đi xa mà không mất gốc. Phan Văn Bộ, bút hiệu Lãng Ba, là một giọng thơ như thế. Sinh ra ở làng Mỹ Trà, Cao Lãnh, lớn lên trong gia đình có truyền thống học vấn và chí khí, ông chọn con đường viết lách song hành cùng nghề công chức — không phải để nổi danh, mà vì thơ với ông là cách nói chuyện với đời.

Phan Văn Bộ sinh năm 1908, là con trai thứ tám của Hội đồng Phan Văn Dược — người được biết đến với hiệu Trà Giang Thôn Lão. Ông là em ruột của luật sư, nhà báo Phan Văn Thiết (1902–1987), một nhân vật nổi tiếng trong làng báo và pháp luật miền Nam. Lớn lên trong một gia đình trọng chữ nghĩa, ông sớm được cha dạy làm thơ từ thuở nhỏ. Năm 1928, ông đỗ bằng Cao đẳng tiểu học (DEPSI) tại Collège Mỹ Tho, rồi vào làm thông ngôn tại Sở Tư Pháp năm 1929, chính thức gắn bó với ngành này từ năm 1934 qua các chức danh tham tá, lục sự, chánh lục sự — một con đường công chức ổn định, ngăn nắp, tưởng chừng cách xa thi ca.

Nhưng Lãng Ba không để thơ ngủ yên trong ngăn kéo. Từ thập niên 1950, ông lần lượt ra mắt bốn thi phẩm: Hoa tàn (1956), Hoa nở (1958), Hoa cười (1960) và Hoa lan (1962) — bốn tập thơ mang tên hoa, mỗi tên gợi một cung bậc của đời người. Ông viết theo thể Đường luật thất ngôn bát cú nhưng không bị thể thơ cũ giam cầm: tứ thơ mới, đề tài rộng, lời bình dị. Chính ông từng tâm sự rằng chỉ dùng tiếng mới lạ "khi nào cần thiết, cho quần chúng dễ đọc" — một quan niệm sáng tác thiết thực, xuất phát từ tấm lòng muốn thơ đến được với người thường.

Năm 1963, trên tờ nhật báo Tiếng dội miền Nam số Tân niên, nhà báo lão thành Trần Tấn Quốc (1914–1987) dành hẳn một bài nhận xét về thơ Lãng Ba, ghi lại ấn tượng của một người đọc bị "thôi miên": thơ ông dẫn người đọc qua trời bể non rừng, qua anh hùng liệt nữ, qua gia đình xã hội thời cuộc, ca thuần phong chê tệ tục, duyệt lại tư tưởng Đông Tây, luận việc đời bàn lẽ đạo — một bức tranh toàn cảnh của cuộc nhân sinh được vẽ bằng thơ.

Trong gia tài thi ca của mình, Lãng Ba có bài thơ ca ngợi ông Đỗ Công Tường — người có công lập làng, dựng chợ Cao Lãnh và hiến thân để cứu dân khỏi dịch bệnh — đền thờ ông nay vẫn toạ lạc ngay trung tâm chợ Cao Lãnh. Tám câu thơ của Lãng Ba khắc lại hình tượng người nghĩa sĩ dân gian bằng ngôn ngữ chắt lọc, trân trọng: "Dân đụng giặc trời, cam thọ tử / Cụ đền nợ nước, quyết hi sanh" — hai câu thơ đủ để người đọc hiểu vì sao ngôi miễu ấy "ngàn thu rạng tiết lành".

Phan Văn Bộ — Lãng Ba — không để lại năm mất, nhưng để lại bốn tập thơ và một quan niệm sống: rằng người làm công chức vẫn có thể giữ hồn thi sĩ, rằng thơ viết bằng tiếng bình dị vẫn có thể đi xa và đi lâu.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
LÃNG BA — THI SĨ CAO LÃNH VIẾT THƠ NHƯ VẼ BỨC TRANH ĐỜI | Câu chuyện thời hoa lửa