LÊ QUÝ ĐÔN – MỘT ĐỜI HỌC ĐỂ HIỂU ĐỜI, HIỂU NƯỚC
LÊ QUÝ ĐÔN – MỘT ĐỜI HỌC ĐỂ HIỂU ĐỜI, HIỂU NƯỚC
I. LỜI DẪN
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người không cầm gươm ra trận nhưng vẫn để lại những “trận đánh” lâu dài trên mặt trận tri thức.
Họ dùng ngòi bút thay cho vũ khí, dùng sách vở thay cho thành lũy và dùng trí tuệ để đóng góp cho đất nước.
Một trong những con người như thế là Lê Quý Đôn – nhà bác học lớn của Việt Nam thế kỷ XVIII.
Ông không chỉ nổi tiếng bởi sự uyên bác mà còn bởi tinh thần học tập gần như không mệt mỏi. Từ lịch sử, địa lý, văn học, triết học cho đến kinh tế, nông nghiệp, lễ chế, ông đều tìm tòi, ghi chép và suy ngẫm.
Cuộc đời Lê Quý Đôn để lại một bài học đặc biệt cho tuổi trẻ: học không phải chỉ để biết nhiều, mà học để hiểu thực tế, suy nghĩ độc lập và làm điều có ích cho đất nước.
II. CÂU CHUYỆN
Lê Quý Đôn sinh năm 1726, tên thật là Lê Danh Phương, quê ở làng Diên Hà, huyện Diên Hà, trấn Sơn Nam, nay thuộc huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình.
Ngay từ nhỏ, ông đã nổi tiếng thông minh và ham học.
Trong một gia đình có truyền thống học hành, Lê Quý Đôn được tiếp xúc với sách vở từ sớm. Nhưng điều đáng quý không chỉ là trí nhớ tốt hay khả năng tiếp thu nhanh, mà là ở ông có một sự tò mò đặc biệt trước thế giới xung quanh.
Một câu hỏi đặt ra, ông muốn tìm hiểu.
Một điều chưa rõ, ông muốn đọc thêm.
Một vấn đề còn tranh luận, ông muốn suy xét.
Đối với Lê Quý Đôn, học tập dường như không có điểm dừng.
Năm 1743, khi còn rất trẻ, ông đỗ Giải nguyên. Sau đó, ông tiếp tục con đường khoa cử và đến năm 1752 đỗ đầu kỳ thi Hội và thi Đình, đạt học vị Đình nguyên Bảng nhãn.
Con đường khoa cử đã mở ra trước mắt ông một tương lai rộng lớn.
Nhưng điều đáng nói là sau khi thành đạt, Lê Quý Đôn không coi việc đỗ đạt là điểm kết thúc của học tập.
Ngược lại, đó dường như chỉ là sự bắt đầu.
Ông đi nhiều nơi, làm nhiều công việc, tiếp xúc với nhiều tầng lớp trong xã hội. Chính những trải nghiệm thực tế ấy giúp ông nhận ra rằng tri thức trong sách vở chỉ thật sự có giá trị khi gắn với cuộc sống.
Lê Quý Đôn đọc rất nhiều.
Nhưng ông không chỉ đọc để ghi nhớ.
Ông còn ghi chép.
Ông phân loại.
Ông đối chiếu.
Ông suy luận.
Ông đặt những điều đã đọc bên cạnh những gì mình quan sát được trong thực tế.
Vì thế, khối lượng trước tác của ông rất đồ sộ và trải rộng trên nhiều lĩnh vực.
Trong số đó có “Đại Việt thông sử”, một công trình quan trọng về lịch sử; “Phủ biên tạp lục”, ghi chép nhiều mặt về vùng Thuận Hóa và Quảng Nam; cùng nhiều tác phẩm về văn học, triết học, kiến thức tự nhiên, xã hội.
Đặc biệt, “Phủ biên tạp lục” cho thấy một Lê Quý Đôn không chỉ quan tâm đến chuyện triều đình hay những nhân vật quyền quý.
Ông chú ý đến đất đai.
Ông tìm hiểu sản vật.
Ông ghi chép về dân cư.
Ông quan sát việc sản xuất.
Ông quan tâm đến phong tục, đời sống và tình hình của các địa phương.
Đó là một cách học rất đáng trân trọng: học từ sách nhưng không xa rời cuộc sống.
Có thể hình dung hình ảnh Lê Quý Đôn trong những chuyến đi: trước mắt ông là sông núi, là làng mạc, là những vùng đất mới; bên cạnh là sách vở và giấy bút.
Điều gì đáng nhớ, ông ghi lại.
Điều gì cần kiểm chứng, ông tìm hiểu thêm.
Điều gì có ích cho việc trị nước, ông suy ngẫm.
Những trang ghi chép ấy, theo thời gian, trở thành nguồn tư liệu quý giá cho hậu thế.
Điều đặc biệt ở Lê Quý Đôn là ông sống trong một thời đại mà điều kiện học tập, lưu trữ và truyền bá tri thức còn vô cùng hạn chế so với ngày nay.
Không có thư viện điện tử.
Không có internet.
Không có máy tính.
Không có công cụ tìm kiếm.
Muốn biết một vấn đề, người học phải tìm sách, đọc sách, ghi chép bằng tay, đi thực tế, hỏi người khác và tự mình suy luận.
Trong hoàn cảnh ấy, Lê Quý Đôn vẫn không ngừng mở rộng hiểu biết.
Ông được người đương thời đánh giá là người có kiến thức rộng, được hậu thế nhắc đến như một trong những học giả lớn của Việt Nam.
Nhưng nếu chỉ gọi ông là “người thông minh” thì có lẽ vẫn chưa đủ.
Điều đáng học ở Lê Quý Đôn chính là phương pháp học tập và thái độ trước tri thức.
Ông không hài lòng với những điều nghe được một cách dễ dàng.
Ông muốn biết bản chất của vấn đề.
Ông không chỉ học một ngành.
Ông nhìn thế giới bằng nhiều lĩnh vực khác nhau.
Lịch sử giúp ông hiểu quá khứ.
Địa lý giúp ông hiểu đất nước.
Văn học giúp ông hiểu con người.
Kinh tế và nông nghiệp giúp ông hiểu đời sống.
Triết học giúp ông suy ngẫm về đạo lý và xã hội.
Chính sự kết nối giữa nhiều lĩnh vực đã tạo nên một trí tuệ có tầm nhìn rộng.
Cuộc đời làm quan của ông cũng không phải lúc nào thuận lợi. Ông từng giữ nhiều chức vụ, đi sứ nhà Thanh và tham gia công việc chính trị, hành chính. Qua những trải nghiệm đó, ông càng có điều kiện quan sát đất nước và xã hội từ nhiều góc độ.
Nhưng dù ở vị trí nào, ông vẫn giữ thói quen học hỏi và ghi chép.
Đó là điều khiến hình ảnh Lê Quý Đôn vượt lên trên một vị quan hay một nhà khoa bảng.
Ông trở thành biểu tượng của tinh thần hiếu học và khát vọng mở rộng tri thức.
Năm 1784, Lê Quý Đôn qua đời, hưởng thọ 58 tuổi.
Một đời người không quá dài.
Nhưng những gì ông để lại thì vượt xa thời gian của một đời người.
Những cuốn sách, những trang ghi chép, những công trình nghiên cứu và những suy ngẫm của ông đã trở thành một phần quan trọng trong di sản trí tuệ của dân tộc.
Nếu có thể đặt một câu hỏi cho tuổi trẻ hôm nay:
“Điều gì làm nên một con người lớn?”
Có lẽ câu chuyện Lê Quý Đôn gợi cho chúng ta một câu trả lời:
Không chỉ là tài năng, mà còn là khả năng biến tài năng thành tri thức; biến tri thức thành hành động; và biến những điều mình học được thành giá trị cho cộng đồng, cho đất nước.
III. Ý NGHĨA GIÁO DỤC
Câu chuyện về Lê Quý Đôn nhắc nhở thế hệ trẻ rằng:
Thứ nhất, phải có tinh thần tự học.
Nhà trường cung cấp nền tảng, nhưng tri thức của con người không bao giờ chỉ nằm trong sách giáo khoa.
Tuổi trẻ cần chủ động đọc sách, tìm hiểu công nghệ, học ngoại ngữ, học kỹ năng và học từ thực tiễn.
Thứ hai, học phải đi đôi với hành.
Lê Quý Đôn không chỉ đọc sách mà còn đi nhiều nơi, quan sát cuộc sống và ghi chép thực tế.
Tuổi trẻ hôm nay cũng cần đưa kiến thức vào thực tiễn: học kỹ thuật để phục vụ sản xuất, học công nghệ để hỗ trợ cộng đồng, học kỹ năng để giải quyết công việc và tham gia các hoạt động xã hội.
Thứ ba, cần biết suy nghĩ độc lập.
Học không phải là ghi nhớ thật nhiều.
Quan trọng hơn là biết đặt câu hỏi, biết kiểm chứng thông tin, biết phân tích đúng – sai và hình thành chính kiến dựa trên kiến thức và thực tế.
Thứ tư, tri thức phải hướng đến cộng đồng.
Học giỏi là đáng quý.
Nhưng dùng kiến thức để giúp người khác, xây dựng quê hương và đóng góp cho xã hội còn đáng quý hơn.



