Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

TÔN ĐỨC THẮNG – MỘT CUỘC ĐỜI TẬN TỤY, MỘT TẤM LÒNG SON SẮT

Gia Lai04/09/2026xã Tây Yên Tử (Đoàn xã Tây Yên Tử)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

TÔN ĐỨC THẮNG – MỘT CUỘC ĐỜI TẬN TỤY, MỘT TẤM LÒNG SON SẮT

I. LỜI DẪN

Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, có những con người được nhớ đến bởi những chiến công lớn.

Nhưng cũng có những người được nhớ đến bởi sự bền bỉ, lòng trung thành, tinh thần đoàn kết và một cuộc đời tận tụy với nhân dân.

Tôn Đức Thắng là một con người như thế.

Ông sinh ra trong một gia đình nông dân ở Long Xuyên, Nam Bộ. Từ khi còn trẻ, ông đã sớm tham gia phong trào công nhân và hoạt động yêu nước.

Cuộc đời ông trải qua nhiều thử thách.

Có những năm tháng làm công nhân.

Có những năm tháng hoạt động cách mạng.

Có những năm tháng bị thực dân Pháp bắt giam, đày ra Côn Đảo.

Nhưng dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào, ông vẫn giữ vững niềm tin và phẩm chất của một người cách mạng.

Điều đặc biệt ở Tôn Đức Thắng là ông không chỉ được nhắc đến như một nhà lãnh đạo.

Ông còn được biết đến bởi lối sống giản dị, gần gũi, khiêm tốn và tinh thần đoàn kết.

Đối với tuổi trẻ hôm nay, câu chuyện về Tôn Đức Thắng gợi lên một bài học sâu sắc:

Muốn làm được việc lớn, trước hết phải biết sống có trách nhiệm, kiên trì với lý tưởng và biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.


II. TỪ NGƯỜI THỢ TRẺ ĐẾN NGƯỜI HOẠT ĐỘNG CÁCH MẠNG

Tôn Đức Thắng sinh ngày 20 tháng 8 năm 1888, tại cù lao Ông Hổ, làng Mỹ Lương, tổng Định Thành, tỉnh Long Xuyên, nay thuộc thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang.

Ông lớn lên trong một gia đình có truyền thống lao động.

Ngay từ khi còn trẻ, Tôn Đức Thắng đã rời quê lên Sài Gòn học nghề và làm việc.

Ông từng làm công nhân tại nhiều cơ sở kỹ thuật và công nghiệp.

Chính những năm tháng lao động đã giúp ông hiểu sâu sắc cuộc sống của người công nhân.

Ông nhận ra rằng người lao động muốn có cuộc sống tốt hơn không thể chỉ dựa vào từng cá nhân riêng lẻ.

Họ cần đoàn kết.

Cần tổ chức.

Cần đấu tranh cho quyền lợi chính đáng của mình.

Từ môi trường lao động, Tôn Đức Thắng dần bước vào con đường hoạt động yêu nước.

Đây là một điểm rất đáng chú ý trong cuộc đời ông:

Ông không bắt đầu từ vị trí quyền lực.

Ông bắt đầu từ một người lao động.

Ông hiểu công nhân từ chính cuộc sống của mình.

Vì vậy, sau này khi trở thành một nhà lãnh đạo, ông vẫn giữ được sự gần gũi với nhân dân và người lao động.


III. CHIẾC CỜ ĐỎ VÀ TINH THẦN ĐOÀN KẾT

Trong cuộc đời hoạt động của Tôn Đức Thắng có nhiều dấu mốc quan trọng.

Một trong những hoạt động thường được nhắc đến là việc ông tham gia tổ chức phong trào công nhân và các hoạt động yêu nước ở Sài Gòn – Chợ Lớn.

Ông tích cực vận động công nhân đoàn kết, tổ chức các cuộc đấu tranh đòi quyền lợi.

Đầu những năm 1920, phong trào công nhân Việt Nam ngày càng phát triển.

Tôn Đức Thắng là một trong những người có đóng góp quan trọng vào quá trình xây dựng tổ chức công nhân ở Nam Bộ.

Điều đáng quý ở ông là khả năng tổ chức và tập hợp con người.

Ông hiểu rằng một người có thể làm được một việc.

Nhưng một tập thể đoàn kết có thể làm được những việc lớn hơn rất nhiều.

Đây là bài học đặc biệt phù hợp với công tác Đoàn ngày nay.

Một cán bộ Đoàn có thể rất nhiệt tình.

Nhưng nếu không biết tập hợp đoàn viên thì khó tạo nên phong trào.

Một đoàn viên có thể rất giỏi.

Nhưng nếu chỉ làm việc một mình thì sức lan tỏa sẽ hạn chế.

Sức mạnh của tuổi trẻ nằm ở đoàn kết và cùng hành động vì mục tiêu chung.


IV. NHỮNG NĂM THÁNG CÔN ĐẢO

Năm 1927, Tôn Đức Thắng bị thực dân Pháp bắt.

Ông bị kết án và đày ra Côn Đảo.

Đối với một người hoạt động cách mạng, nhà tù thực dân không chỉ là nơi giam giữ thể xác.

Đó còn là nơi thử thách ý chí.

Côn Đảo là một địa ngục trần gian.

Điều kiện sống khắc nghiệt.

Lao động nặng nhọc.

Bệnh tật.

Đòn roi.

Nhưng những người tù cách mạng vẫn tìm cách giữ vững tinh thần.

Trong hoàn cảnh ấy, Tôn Đức Thắng tiếp tục thể hiện phẩm chất kiên cường.

Ông không để nhà tù làm thay đổi lý tưởng của mình.

Không khuất phục trước áp lực.

Không từ bỏ niềm tin.

Nhiều năm bị giam cầm không thể làm ông đánh mất niềm tin vào con đường đã lựa chọn.

Chính những năm tháng ấy đã làm nổi bật một phẩm chất quan trọng của ông:

Sự kiên định.

Có những người mạnh mẽ khi thuận lợi nhưng dễ nản chí khi gặp khó khăn.

Tôn Đức Thắng cho thấy một người có bản lĩnh là người có thể giữ vững phẩm chất ngay cả trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.


V. TỪ NHÀ TÙ ĐẾN NHỮNG CƯƠNG VỊ LÃNH ĐẠO

Sau khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, Tôn Đức Thắng được giao nhiều trọng trách.

Ông tham gia lãnh đạo phong trào cách mạng ở Nam Bộ và sau đó giữ nhiều vị trí quan trọng trong bộ máy nhà nước và các tổ chức chính trị.

Ông từng giữ chức Phó Chủ tịch nước.

Sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời năm 1969, Tôn Đức Thắng được Quốc hội bầu làm Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Năm 1976, sau khi đất nước thống nhất, ông trở thành Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Điều đáng chú ý là từ một người công nhân, Tôn Đức Thắng đã trở thành người đứng đầu Nhà nước.

Nhưng quyền lực không làm ông xa cách nhân dân.

Ông vẫn giữ phong cách sống giản dị.

Không phô trương.

Không đề cao bản thân.

Ông luôn coi mình là người phục vụ nhân dân.


VI. MỘT CON NGƯỜI GIẢN DỊ VÀ KHIÊM NHƯỜNG

Tôn Đức Thắng được nhiều người nhớ đến bởi phong cách sống giản dị.

Trong đời sống, ông không thích sự xa hoa.

Ông gần gũi với cán bộ, công nhân, nông dân và những người lao động.

Đối với ông, chức vụ không phải là đặc quyền.

Chức vụ càng cao thì trách nhiệm càng lớn.

Đây là một bài học rất đáng suy ngẫm đối với cán bộ trẻ hôm nay.

Khi được giao một nhiệm vụ, điều quan trọng không phải là:

“Mình có chức vụ gì?”

mà là:

“Mình đã làm được gì cho tập thể?”

Một người cán bộ tốt không phải là người được nhiều người gọi bằng chức danh lớn.

Mà là người khiến đồng chí, đồng đội và nhân dân tin tưởng.


VII. TINH THẦN ĐOÀN KẾT – DI SẢN LỚN CỦA TÔN ĐỨC THẮNG

Trong suốt cuộc đời hoạt động, Tôn Đức Thắng đặc biệt coi trọng đoàn kết.

Ông hiểu rằng cách mạng muốn thành công phải dựa vào sức mạnh của quần chúng.

Đoàn kết công nhân.

Đoàn kết nhân dân.

Đoàn kết các lực lượng yêu nước.

Đoàn kết trong tổ chức.

Đoàn kết giữa các thế hệ.

Đối với ông, đoàn kết không phải là khẩu hiệu.

Đoàn kết phải được thể hiện bằng cách biết tôn trọng nhau, biết lắng nghe nhau và biết đặt lợi ích chung lên trên những khác biệt cá nhân.

Đó cũng chính là điều mà công tác Đoàn rất cần.

Một chi đoàn mạnh không phải vì có một cán bộ giỏi nhất.

Mà vì các đoàn viên biết cùng nhau làm việc.

Một phong trào mạnh không phải vì có một người nhiệt tình.

Mà vì nhiều người cùng chung mục tiêu.


VIII. GIẢI THƯỞNG QUỐC TẾ VÀ SỰ GHI NHẬN

Năm 1955, Tôn Đức Thắng được trao Giải thưởng Hòa bình Stalin, sau này được gọi là Giải thưởng Hòa bình Lenin.

Đây là một sự ghi nhận đối với những đóng góp của ông cho phong trào hòa bình và đoàn kết quốc tế.

Nhưng điều đáng chú ý là dù được trao giải thưởng quốc tế, ông vẫn giữ phong cách sống khiêm tốn.

Đối với ông, điều quan trọng không phải danh hiệu.

Điều quan trọng là công việc mình đang làm có ích cho đất nước và nhân dân.

Đó là một bài học rất sâu sắc:

Danh hiệu có thể làm nên tên tuổi trong một thời gian, nhưng phẩm chất và những việc làm có ích mới tạo nên giá trị lâu dài của một con người.


IX. NHỮNG NĂM CUỐI ĐỜI

Tôn Đức Thắng qua đời ngày 30 tháng 3 năm 1980, hưởng thọ 91 tuổi.

Ông đã trải qua gần một thế kỷ của lịch sử dân tộc.

Ông chứng kiến đất nước từ thời kỳ thuộc địa đến cách mạng, kháng chiến và thống nhất.

Ông đi qua những năm tháng lao động.

Những năm tháng hoạt động cách mạng.

Những năm tháng tù đày.

Những năm tháng lãnh đạo đất nước.

Một cuộc đời dài nhưng được sống với một mục tiêu xuyên suốt:

Phục vụ nhân dân và đất nước.

Khi nhìn lại cuộc đời Tôn Đức Thắng, điều nổi bật không phải là ông đã giữ bao nhiêu chức vụ.

Mà là ông đã giữ được phẩm chất của mình như thế nào trong suốt hành trình ấy.

Từ người công nhân đến người đứng đầu Nhà nước, ông vẫn giữ sự giản dị, khiêm nhường và tinh thần đoàn kết.


X. Ý NGHĨA GIÁO DỤC

Câu chuyện Tôn Đức Thắng mang đến cho tuổi trẻ nhiều bài học sâu sắc.

1. Kiên định với mục tiêu đúng đắn

Khi đã xác định một mục tiêu có ý nghĩa, cần kiên trì theo đuổi.

2. Đoàn kết tạo nên sức mạnh

Không ai có thể làm tất cả mọi việc một mình.

Biết phối hợp và phát huy sức mạnh tập thể là năng lực quan trọng.

3. Sống giản dị, khiêm tốn

Tài năng càng lớn càng cần đi cùng sự khiêm nhường.

4. Gần gũi với nhân dân

Muốn làm tốt công việc cộng đồng, phải hiểu người dân cần gì.

5. Chức vụ càng cao, trách nhiệm càng lớn

Được giao nhiệm vụ không phải để có đặc quyền mà để có thêm trách nhiệm phục vụ tập thể.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn