Người có công giúp đỡ cách mạng

LÊ THÁNH TÔNG: VỊ VUA VĨ ĐẠI BẬC NHẤT VÀ ĐỈNH CAO THỊNH TRỊ PHONG KIẾN VIỆT NAM

Lại Khánh Ly

Thái Nguyên25/08/2026Trường Đại học Hải Dương (Trường Đại học Hải Dương)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lê Thánh Tông (1442 – 1497), tên khai sinh là Lê Tư Thành, còn có tên huý khác là Lê Hạo, là vị hoàng đế thứ năm của vương triều Lê sơ trong lịch sử Việt Nam. Ông trị vì từ năm 1460 đến năm 1497, tổng cộng 37 năm, là vị vua có thời gian ở ngôi lâu nhất thời Lê sơ. Cuộc đời và sự nghiệp của ông gắn liền với giai đoạn phát triển hoàng kim, rực rỡ nhất của chế độ phong kiến Việt Nam trên tất cả các lĩnh vực từ chính trị, kinh tế, luật pháp đến văn hóa và quân sự.

CON ĐƯỜNG LÊN NGÔI VÀ KHÁT VỌNG ĐỔI MỚI

Lê Tư Thành là con trai thứ tư của vua Lê Thái Tông và bà Tiệp dư Ngô Thị Ngọc Dao. Sinh ra trong bối cảnh cung đình đầy biến động, ông trải qua thời thơ ấu gian khổ bên ngoài hoàng cung để tránh sự tị hiềm của các thế lực chính trị. Nhờ vậy, ông có cơ hội tiếp xúc với đời sống nhân dân, ra sức học tập và am hiểu sâu sắc đạo trị quốc của Nho giáo.

Năm 1459, Lạng Sơn Vương Lê Nghi Dân phản nghịch cướp ngôi. Đến mùa hạ năm 1460, các đại công thần trung kiên như Nguyễn Xí và Đinh Liệt đã phát động chính biến, lật đổ Nghi Dân và rước Lê Tư Thành lên ngôi hoàng đế. Ông chính thức lấy niên hiệu là Quang Thuận (sau đổi thành Hồng Đức), bắt tay vào cuộc cải cách sâu rộng để thay đổi toàn diện diện mạo đất nước.

CUỘC CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH VÀ LUẬT PHÁP QUY MÔ LỚN

Ngay sau khi lên ngôi, Lê Thánh Tông đã thực hiện một cuộc cải cách hành chính toàn diện nhằm xóa bỏ đặc quyền của các công thần, tập trung tuyệt đối quyền lực vào tay hoàng đế. Ông bãi bỏ các chức vụ trung gian như Tể tướng, Đại hành khiển và chia bộ máy trung ương thành Sáu bộ (Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công) phụ trách các lĩnh vực riêng biệt. Về hành chính địa phương, ông chia cả nước thành 13 đạo thừa tuyên, đặt ra ba ty (Đô ty, Thừa ty, Hiến ty) để quản lý chéo lẫn nhau, tránh nguy cơ cát cứ.

Đỉnh cao của sự nghiệp lập pháp thời kỳ này là sự ra đời của Bộ luật Hồng Đức (Quốc triều hình luật). Đây là bộ luật hoàn chỉnh, tiến bộ và có giá trị nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Bộ luật không chỉ bảo vệ quyền lợi của giai cấp thống trị, giữ gìn kỷ cương xã hội mà còn chứa đựng nhiều điều luật nhân văn vượt thời gian như: bảo vệ quyền lợi của người phụ nữ (quyền tư hữu tài sản, quyền thừa kế), chăm sóc người già, người tàn tật và trẻ em.

PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÀ QUYẾT SÁCH BẢO VỆ CHỦ QUYỀN

Về kinh tế, Lê Thánh Tông ban hành chính sách quân điền, chia ruộng đất công làng xã cho mọi tầng lớp nhân dân từ quý tộc đến dân nghèo, giúp nông dân có đất canh tác và ổn định nguồn thuế cho nhà nước. Ông chú trọng khuyến khích đắp đê ngăn lũ, đào kênh mương dẫn nước và khai khẩn đất hoang để mở rộng diện tích nông nghiệp.

Về quân sự và biên giới, Lê Thánh Tông là vị vua có tư tưởng kiên quyết trong việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Ông đã để lại lời dụ bất hủ cho các quan trấn thủ biên cương: "Một thước núi, một tấc sông của ta, lẽ nào lại tự tiện vứt bỏ đi được... Nếu ngươi dám đem một thước núi, một tấc đất của Thái Tổ làm mồi cho giặc, thì tội phải tru di". Ông cho vẽ Bản đồ Hồng Đức – bản đồ địa lý hành chính đầu tiên của nước ta để khẳng định chủ quyền vững chắc. Đồng thời, ông hai lần thân chinh bình định các cuộc quấy nhiễu biên giới ở phía Tây và phía Nam (Chăm Pa), mở rộng bờ cõi quốc gia.

ĐỈNH CAO VĂN HÓA, GIÁO DỤC VÀ HỘI TAO ĐÀN

Lê Thánh Tông đặt giáo dục khoa cử lên vị trí tối thượng để tuyển chọn quan lại. Dưới triều đại của ông, Nho học chiếm vị trí độc tôn, các khoa thi đình được tổ chức đều đặn 3 năm một lần để chọn trạng nguyên. Ông chính thức ban lệnh dựng bia Tiến sĩ tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám để vinh danh những người đỗ đạt, nhằm khuyến khích tinh thần học tập của sĩ tử và khẳng định tư tưởng "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia".

Bản thân nhà vua là một học giả uyên bác, một nhà thơ lớn. Ông sáng lập ra Hội Tao Đàn gồm 28 vị đại thần có tài thơ văn xuất chúng (gọi là Tao Đàn nhị thập bát tú) và tự mình làm Tao Đàn đô nguyên súy. Ông để lại khối lượng tác phẩm đồ sộ bằng cả chữ Hán và chữ Nôm như Hồng Đức quốc âm thi tập, Quỳnh uyển cửu ca, góp phần đưa văn học trung đại Việt Nam đạt đến đỉnh cao mới.

Đặc biệt, năm 1464, chính Lê Thánh Tông đã xuống chiếu minh oan cho danh nhân Nguyễn Trãi, xóa bỏ bản án tru di tam tộc thảm khốc và cho sưu tầm lại các tác phẩm của Ức Trai để lưu truyền cho hậu thế.

Mùa xuân năm 1497, Hoàng đế Lê Thánh Tông băng hà tại điện Trường Xuân, hưởng thọ 56 tuổi, được an táng tại Chiêu Lăng. Lịch sử ghi nhận ông là một vị vua toàn tài, vị minh quân vĩ đại có công đưa đất nước Đại Việt vươn lên thành một cường quốc thịnh trị và phát triển rực rỡ bậc nhất ở khu vực Đông Nam Á thời bấy giờ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn