Bài viết

Liệt sĩ Lê Gia Đỉnh

Hải Phòng14/08/2026Xã Kon Braih (Đoàn Xã Kon Braih)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lịch sử những ngày đầu Toàn quốc kháng chiến mùa đông năm 1946 luôn gắn liền với hình ảnh người chiến sĩ Vệ quốc đoàn và cây bom ba càng – thứ vũ khí thô sơ nhưng đòi hỏi người lính phải đánh đổi bằng cả tính mạng khi tiếp cận mục tiêu. Giữa những giờ phút mở đầu đầy cam go ấy, câu chuyện về người Chính trị viên Đại đội 1, Tiểu đoàn 101 – liệt sĩ Lê Gia Đỉnh (1920 – 1946) tại Bắc Bộ Phủ đã trở thành một dấu mốc thiêng liêng, mở ra 60 ngày đêm quyết tử để bảo vệ Thủ đô Hà Nội.

Liệt sĩ Lê Gia Đỉnh sinh ra tại làng Tòng Hóa, xã Đoàn Kết, huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương. Lớn lên trong một gia đình có truyền thống hiếu học, ông sớm giác ngộ cách mạng và tham gia hoạt động trong phong trào Việt Minh từ trước Cách mạng Tháng Tám. Khi đất nước vừa giành được độc lập và đứng trước muôn vàn hiểm nguy của thù trong giặc ngoài, ông xung phong đứng vào hàng ngũ Vệ quốc đoàn, nhận nhiệm vụ làm Chính trị viên Đại đội 1, Tiểu đoàn 101, trực tiếp tham gia bảo vệ khu vực trọng yếu tại trung tâm Hà Nội.

Trong bối cảnh căng thẳng leo thang từng ngày trước sự khiêu khích của quân đội Pháp, đơn vị của ông được giao một vị trí chiến lược mang ý nghĩa then chốt: Bắc Bộ Phủ (Tòa Khâm sứ cũ, nay là Nhà khách Chính phủ trên đường Ngô Quyền). Đây không chỉ là một công trình kiên cố mà còn là biểu tượng quyền lực hành chính của chính quyền cách mạng non trẻ. Tối ngày 19/12/1946, khi đèn điện toàn thành phố Hà Nội đồng loạt phụt tắt và tiếng pháo từ Pháo đài Láng nổ rền vang báo hiệu Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh, quân Pháp lập tức huy động xe tăng, xe bọc thép cùng hỏa lực mạnh tràn vào tấn công Bắc Bộ Phủ.

Trận đánh diễn ra vô cùng khốc liệt ngay từ những phút đầu tiên. Quân đội Pháp sử dụng xe tăng và đại bác bắn phá dữ dội nhằm san phẳng rào chắn, mở đường cho bộ binh xông vào khuôn viên. Lực lượng của ta lúc bấy giờ trang bị rất hạn chế, chủ yếu là súng trường, lựu đạn và một số ít bom ba càng. Dưới sự chỉ huy của Ban Chỉ huy Tiểu đoàn và Chính trị viên Lê Gia Đỉnh, các chiến sĩ Đại đội 1 đã kiên quyết bám từng góc tường, từng cầu thang, đẩy lùi nhiều đợt xung phong của đối phương từ đêm 19 kéo dài sang rạng sáng ngày 20/12. Rạng sáng ngày 20/12, sau nhiều đợt pháo kích dữ dội, xe bọc thép của địch tiếp tục ủi sập cổng sắt tiến thẳng vào sân nhằm chia cắt đội hình ta. Nhiều chiến sĩ đã ngã xuống, đạn dược vơi dần. Trước tình thế nguy cấp, để bảo vệ thương binh và tạo điều kiện cho bộ phận còn lại của đơn vị rút lui an toàn về vị trí củng cố tuyến sau, Chính trị viên Lê Gia Đỉnh đã đưa ra lựa chọn dứt khoát.

Ông cầm chắc quả bom ba càng – loại vũ khí chạm nổ cự ly gần – chờ cho xe bọc thép địch tiến vào đúng tầm. Bất chấp làn đạn dày đặc, ông lao thẳng về phía khối sắt thép của kẻ thù. Một tiếng nổ đanh gọn xé toạc màn sương sớm. Chiếc xe cơ giới bị phá hủy, chặn đứng mũi thọc sâu của địch tại sân Bắc Bộ Phủ. Người chính trị viên 26 tuổi đã anh dũng hy sinh ngay tại trận địa, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ bảo vệ cơ quan đầu não và giữ vững lời thề của người lính Vệ quốc.

Tiếng nổ tại Bắc Bộ Phủ cùng sự kiên cường của Đại đội 1 đã kìm chân một lực lượng lớn quân Pháp, giúp các cơ quan Trung ương và Ủy ban Kháng chiến có đủ thời gian rút lui an toàn lên chiến khu Việt Bắc. Ông là một trong những chiến sĩ đầu tiên ngã xuống cùng cây bom ba càng trong đêm Toàn quốc kháng chiến, trở thành biểu tượng chân thực cho tinh thần "Quyết tử để Tổ quốc quyết sinh" của quân và dân Hà Nội mùa đông năm 1946. Năm 1996, liệt sĩ Lê Gia Đỉnh đã được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Tên của ông cũng được đặt cho một con phố tại quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội và một ngôi trường tại quê hương Hải Dương.

Nhìn lại câu chuyện của liệt sĩ Lê Gia Đỉnh sau nhiều thập kỷ, điều để lại ấn tượng sâu đậm không phải là những ngôn từ hoa mỹ, mà là sự dứt khoát và bình thản của một người lính trẻ khi đứng trước vận mệnh của non sông. Sự hy sinh của ông cùng hàng ngàn quyết tử quân Hà Nội năm ấy là minh chứng mộc mạc cho thấy độc lập tự do hôm nay được gây dựng từ chính những con người bằng xương bằng thịt, sẵn sàng lấy thân mình làm rào chắn để bảo vệ từng tấc đất quê hương.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn