Bài viết

Lời Sấm Truyền Từ Dòng Sông Đỏ

Hưng Yên29/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lời Sấm Truyền Từ Dòng Sông Đỏ

Dòng sông Bé mùa khô năm 1974 không còn hiền hòa như cái tên người đời thường gọi. Nó oằn mình dưới những vệt xích xe tăng và gánh trên lưng phù sa đỏ quạch – thứ màu của đất bazan Nam Tây Nguyên trộn lẫn với mồ hôi và máu của những người con giữ đất. Trong tâm thức của những người lính miền Đông năm ấy, sông Bé không chỉ là một ranh giới địa lý, nó là mạch máu, là chứng nhân, và là bệ phóng cho một khát vọng chưa bao giờ rực cháy đến thế: Giải phóng hoàn toàn miền Nam.

Khi những cơn mưa cuối mùa trút xuống vùng rừng núi Phước Long vừa dứt, bầu trời Đông Nam Bộ trở nên cao và xanh ngắt, nhưng không gian lại đặc quánh sự căng thẳng của một cơn bão sắp đổ bộ. Phước Long lúc bấy giờ như một "ốc đảo" quân sự của chính quyền Sài Gòn, án ngữ ngay cửa ngõ chiến lược nối liền Tây Nguyên với vùng hạ lưu trù phú. Giữ được Phước Long là giữ được lá chắn bảo vệ từ xa cho Thủ đô Sài Gòn. Nhưng với cách mạng, Phước Long chính là mắt xích yếu nhất trong hệ thống phòng ngự liên hoàn của địch, là nơi mà "quả đấm thép" của Quân đoàn 4 đang hướng tới để đo lường sức chịu đựng của đối phương và cả phản ứng từ phía bên kia đại dương.

Đêm ở căn cứ Bộ Chỉ huy miền Đông, ánh đèn dầu len lỏi qua những tán lá trung quân dày đặc. Những tấm bản đồ tác chiến trải rộng, chằng chịt những mũi tên đỏ rực. Các vị tướng lĩnh, những người đã đi qua hai cuộc kháng chiến, hiểu rằng trận đánh này mang một sứ mệnh đặc biệt. Đây không đơn thuần là đánh chiếm một tỉnh lỵ, mà là trả lời câu hỏi của lịch sử: "Liệu quân ta đã đủ sức đánh chiếm và giữ vững các thành phố, thị xã lớn hay chưa?"

Cuộc tiến công bắt đầu không phải bằng tiếng súng, mà bằng sự im lặng đáng sợ của rừng già. Những đoàn quân hành quân trong đêm, bước chân đạp lên lá khô xào xạc nhưng kỷ luật sắt đá đã giữ cho mọi chuyển động trở nên vô hình trước mắt radar địch. Nhân dân vùng ven sông Bé, từ những bà mẹ S'tiêng đến những em bé liên lạc, đều trở thành những "tai mắt" và đôi vai chuyển lương. Những chiếc thuyền độc mộc xuôi ngược trên dòng nước đỏ, chở theo đạn dược và hy vọng, len lỏi qua các chốt chặn của địch như những bóng ma.

Khi bình minh ngày 13 tháng 12 năm 1974 vừa hé rạng, cả vùng rừng núi Phước Long bỗng chốc rung chuyển bởi tiếng gầm vang của pháo binh. Trận mở màn tại Bù Đăng, vây hãm Bù Na đã khiến quân địch bàng hoàng. Những cứ điểm tưởng chừng bất khả xâm phạm lần lượt sụp đổ dưới sức tấn công mãnh liệt của Trung đoàn 271 và các đơn vị địa phương. Lửa cháy rực trời, khói đen quyện vào sương sớm tạo nên một khung cảnh bi tráng.

Nhưng linh hồn của toàn bộ chiến dịch chính là trận chiến tại thị xã Phước Long và cao điểm Bà Rá. Núi Bà Rá đứng sừng sững như một vị thần hộ mệnh của vùng đất này. Từ đỉnh núi, quân địch có thể quan sát toàn bộ di chuyển của ta, nã pháo xuống bất cứ mục tiêu nào. Chiếm được Bà Rá chính là chiếm được "con mắt" của Phước Long. Đêm hành quân lên đỉnh núi, những người chiến sĩ đặc công đã phải dùng tay không bám vào vách đá dựng đứng, vượt qua những hàng rào kẽm gai sắc lẹm và bãi mìn dày đặc. Tiếng súng nổ ra giữa tầng mây, chớp lửa xanh rờn trong đêm tối. Khi lá cờ giải phóng tung bay trên đỉnh Bà Rá, người ta hiểu rằng số phận của Phước Long đã được định đoạt.

Dòng sông Bé lúc này chứng kiến một cuộc tháo chạy hỗn loạn và một cuộc truy kích thần tốc. Những cây cầu bị đánh sập, những con đường bị cắt đứt. Quân địch ở Phước Long rơi vào thế cô lập hoàn toàn. Tại Sài Gòn, các tướng lĩnh Việt Nam Cộng hòa cuống cuồng tìm cách giải vây. "Cánh cửa thép" Phước Long đang tan rã từng mảng lớn. Không quân địch điên cuồng trút bom xuống các vùng giải phóng dọc sông Bé nhằm ngăn chặn đà tiến của ta, nhưng lòng dân đã thành đồng lũy. Những trận địa phòng không tầm thấp của dân quân du kích đã khiến "thần sấm", "con ma" phải e dè.

Trong những ngày cuối tháng 12, không khí tại Phước Long nóng bỏng hơn bao giờ hết. Ta quyết định tung đòn quyết định vào trung tâm thị xã. Những chiếc xe tăng T-54 lấm bụi đường trường, húc đổ hàng rào dinh tỉnh trưởng. Hình ảnh những người chiến sĩ giải phóng quân, quần áo vương mùi thuốc súng và bùn đất, hiên ngang tiến vào giữa phố phường trong sự ngỡ ngàng và vỡ òa của người dân, đã trở thành một biểu tượng bất tử.

Chiến thắng Phước Long vào ngày 6 tháng 1 năm 1975 là một khúc tráng ca được viết bằng lòng quả cảm và trí tuệ Việt Nam. Lần đầu tiên trong lịch sử cuộc kháng chiến chống Mỹ, một tỉnh miền Nam được giải phóng hoàn toàn. Dòng sông Bé như rộng mở hơn, chở che cho vùng giải phóng mới, nơi những xóm làng bắt đầu dựng lại từ tro tàn. Chiến thắng này không chỉ quét sạch một căn cứ sào huyệt của địch mà còn là câu trả lời đanh thép gửi đến Nhà Trắng: Mỹ đã không còn khả năng can thiệp bằng lục quân để cứu vãn sự sụp đổ của chính quyền Sài Gòn.

Nhìn lại trận đánh sông nước Đông Nam Bộ năm ấy, ta thấy hiện lên hình ảnh một dân tộc không bao giờ khuất phục. Đó là sự phối hợp tuyệt vời giữa bộ đội chủ lực và lực lượng tại chỗ, giữa sức mạnh quân sự và lòng dân. Sông Bé đã giữ vững vùng giải phóng, trở thành hậu phương trực tiếp, là bàn đạp vững chắc cho chiến dịch Tây Nguyên và sau đó là Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử.

Hôm nay, đi bên bờ sông Bé xanh ngắt, tiếng sóng vỗ rì rào như đang kể lại chuyện cũ. Những cánh rừng cao su xanh mướt đã che phủ những vết tích của hố bom năm xưa. Nhưng trong sâu thẳm lòng đất và trong ký ức của những người cựu chiến binh, hào khí của trận đánh Phước Long vẫn còn đó. Nó là bài học về ý chí, về tinh thần tự lực tự cường và về khát vọng hòa bình cháy bỏng của một dân tộc luôn biết cách chiến thắng trong những giờ phút thử thách nhất của lịch sử.

Phước Long - sông Bé, cái tên ấy mãi mãi khắc ghi như một dấu son chói lọi, một bản tiền tấu khúc hoàn hảo cho bài ca khải hoàn mùa xuân năm 1975, khẳng định một chân lý giản đơn nhưng vĩ đại: Không có sức mạnh nào ngăn cản được một dân tộc đi tới tự do.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn