LỚP HỌC DƯỚI ĐỊA ĐẠO CỦA THẦY GIÁO THƯƠNG BINH
Địa đạo Vĩnh Mốc những năm chiến tranh phá hoại là một thế giới ngầm kỳ vĩ dưới lòng đất lửa Quảng Trị. Khi mặt đất bên trên bị hàng vạn tấn bom đạn cày xới đến mức không một ngọn cỏ nào có thể mọc nổi, thì sâu trong lòng đất, cách mặt đất hơn hai mươi mét, cuộc sống của người dân vẫn tiếp diễn. Ở đó có bếp ăn, có trạm y tế, có giếng nước, và đặc biệt là có một lớp học rất đặc biệt — lớp học của thầy giáo Nghĩa.
Thầy Nghĩa vốn là chiến sĩ bộ binh của Trung đoàn 9. Trong một trận đánh bảo vệ cao điểm năm 1967, anh bị một mảnh pháo phạt mất một cánh tay phải và hỏng một mắt. Trở về từ cõi chết với cơ thể không còn vẹn tròn, Nghĩa được xuất ngũ về tuyến sau. Nhưng anh không chịu ngồi yên một chỗ để nhận trợ cấp. Anh tình nguyện xin ra đất lửa Vĩnh Linh, vào lòng địa đạo để dạy chữ cho những đứa trẻ tản cư và các chiến sĩ giao liên trẻ chưa biết đọc biết viết.
Căn hầm lớp học của thầy Nghĩa rộng chưa đầy mười mét vuông, trần hầm thấp đến mức người lớn bước vào phải cúi đầu. Ánh sáng duy nhất để dạy và học là những ngọn đèn tự chế bằng vỏ chai thuốc tây, đốt bằng mỡ lợn hoặc dầu máy sực mùi khét. Bảng viết là một miếng vách đất được thầy Nghĩa dùng dao gọt phẳng phiu rồi bôi một lớp than bùn đen nhánh. Phấn viết là những viên sỏi trắng được lũ trẻ nhặt nhạnh ngoài bờ suối trong những phút hiếm hoi máy bay địch ngừng bắn.
Học trò của thầy Nghĩa có đủ mọi lứa tuổi: từ những đứa trẻ lên bảy lên tám tóc khét mùi khói bom, đến những cô du kích mười chín tuổi ban ngày vác súng, ban đêm lội hầm đến học chữ để biết đọc bản đồ mật. Vì mất cánh tay phải thuận, thầy Nghĩa đã phải tập viết bằng tay trái suốt một năm trời. Những ngày đầu, nét chữ của tay trái run rẩy, nguệch ngoạc trên vách đất, nhưng bằng ý chí của một người lính, giờ đây nét chữ của thầy đã thẳng hàng, vuông vắn và đẹp như in.
Mỗi khi lớp học bắt đầu, tiếng ê a đọc bài của lũ trẻ hòa cùng tiếng bom nổ âm âm, rung chuyển từ trên mặt đất dội xuống. Có những lúc, sức ép của bom lớn đến mức đất từ trần hầm rơi xuống rào rào, làm tắt ngúm những ngọn đèn dầu. Lũ trẻ sợ hãi khóc thét lên, nép chặt vào người thầy. Thầy Nghĩa lại dùng cánh tay trái duy nhất của mình ôm lấy các học trò, dùng giọng nói ấm áp, bình tĩnh để trấn an: — Không sao đâu các con. Hầm của chúng ta vững lắm. Địch ném bom trên đầu vì chúng sợ ánh sáng chữ viết của chúng ta đấy. Các con bật diêm lên, chúng ta lại học tiếp nào!
Có một buổi tối, khi thầy Nghĩa đang dạy bài tập đọc về dòng sông Hương và bầu trời Huế hòa bình, một quả bom xuyên cực lớn rơi ngay sát khu vực địa đạo của lớp học. Toàn bộ căn hầm chao đảo, một mảng trần hầm lớn đổ sụp xuống, lấp lối ra vào. Đèn tắt, không gian ngập trong bụi đất mù mịt và tiếng khóc thét của trẻ thơ. Thầy Nghĩa bị một khối đất đè lên đôi chân, nhưng anh vẫn cố hết sức gạt đất ra, dùng tay trái quờ quạng trong bóng tối để kéo từng đứa trẻ ra khỏi vùng nguy hiểm. Anh lấy chính thân hình tàn tật của mình làm tấm chắn, che chở cho ba đứa trẻ nhỏ khỏi những mảng đá sắc nhọn đang sạt xuống từ trần hầm.
Khi lực lượng cứu hộ của địa đạo đào thông lối vào, họ thấy thầy Nghĩa đang quỳ rạp dưới đất, tấm lưng gầy gò của anh đỡ lấy một tảng đá lớn, phía dưới bụng anh là ba đứa trẻ đang run rẩy nhưng hoàn toàn lành lặn. Khắp người thầy bám đầy bụi đất, máu từ vết thương cũ ở vai lại rỉ ra nhuộm đỏ mảnh áo bạt.
Thầy Nghĩa được cứu sống, lớp học dưới lòng địa đạo lại tiếp tục mở cửa chỉ hai ngày sau đó tại một ngách hầm khác. Nhiều năm sau, khi chiến tranh lùi xa, những đứa trẻ trong căn hầm địa đạo năm xưa giờ đây đã trưởng thành, trở thành những kỹ sư, bác sĩ, thầy giáo đi xây dựng đất nước. Họ vẫn luôn mang theo ký ức về căn hầm tối mịt mùng năm ấy, nơi có một thầy giáo thương binh mất một cánh tay, đã dùng tay trái nắn nót viết lên vách đất hai chữ “TỔ QUỐC” sáng ngời, thắp lên ngọn lửa tri thức và hy vọng ngay trong lòng đất chết.


