LY TRÀ CỦA NGƯỜI LÍNH CŨ
Sáng sớm, ông Sáu ngồi một mình bên chiếc bàn gỗ cũ, chậm rãi rót trà. Hơi nước bốc lên mỏng nhẹ, quện với mùi khói bếp và mùi thời gian. Ông vẫn pha ba ly, như đã làm suốt mấy chục năm nay. Một ly cho mình. Hai ly cho những người không còn nữa.
Ông đưa ly trà lên môi, nhấp một ngụm nhỏ. Vị chát lan ra đầu lưỡi, rồi dịu dần. Ông khẽ nói, như thể có người đang ngồi trước mặt:
— Trà năm nay đậm hơn hồi trước ha…
Gió ngoài hiên khẽ động. Trong đầu ông, giọng nói quen thuộc vang lên, trẻ trung và đầy sinh lực:
— Đậm vậy mới tỉnh táo mà đánh giặc chớ, anh Sáu.
Ông mỉm cười. Ký ức bắt đầu mở ra.
Năm đó, đơn vị ông hành quân qua vùng rừng giáp biên. Đêm rừng tối đặc, mưa rả rích, đất trơn đến mức mỗi bước đi đều phải bám vào nhau. Cả tiểu đội năm người thay nhau mang máy, mang đạn. Hùng — thằng út, mới mười chín — vừa đi vừa thở hổn hển:
— Hết chiến tranh… mấy anh tính làm gì?
Tư “sẹo” cười khì:
— Tao về cưới vợ. Cưới liền. Chờ lâu quá rồi.
— Anh Sáu? — Hùng quay sang.
Ông đáp, giọng nhỏ nhưng chắc:
— Tao về quê. Trồng trà. Sáng pha uống, chiều ra đồng.
Hùng tròn mắt:
— Ước mơ gì… hiền dữ vậy?
Tư “sẹo” vỗ vai ông:
— Ổng già trước tuổi đó mày.
Cả bọn cười khẽ, sợ động rừng.
Nhưng chỉ vài ngày sau, tiếng cười ấy không còn nữa.
Trận đánh diễn ra lúc rạng sáng. Pháo dội xuống như xé nát khu rừng. Ông Sáu áp sát bờ hào, hét lớn:
— Bình tĩnh! Giữ đội hình!
Khói, lửa, tiếng người gọi nhau lẫn vào nhau. Hùng trượt chân, ngã ngay giữa làn đạn.
— Anh Sáu! — nó hét — Em kẹt rồi!
Ông lao ra theo phản xạ. Một bàn tay kéo ông lại.
— Để tao! — Tư “sẹo” gằn giọng.
Tư lao lên, che cho Hùng. Một tiếng nổ chát chúa. Khi khói tan, Tư nằm im. Vết sẹo trên má anh vẫn còn đó, nhưng ánh mắt đã khép lại.
Hùng được cứu. Nhưng từ ngày đó, nó không còn cười.
Đêm ấy, trong hầm, Hùng nắm chặt bi đông trà, giọng run run:
— Ảnh nói… về cưới vợ mà, anh Sáu…
Ông không biết trả lời sao. Chỉ lặng lẽ chia nhau từng ngụm trà loãng, đắng nghét như chính chiến tranh.
Ông Sáu giật mình. Ly trà trên tay đã nguội.
— Đắng quá ha… — ông lẩm bẩm — y như hồi đó.
Ông đẩy ly trà thứ hai ra phía trước:
— Uống đi, Tư. Uống cho ấm.
Trong trí nhớ, Tư cười:
— Uống giùm tao luôn đi. Tao… hết lạnh rồi.
Ông quay sang ly thứ ba:
— Còn mày, Hùng. Giờ chắc cũng bằng tuổi ông nội tụi nhỏ rồi ha?
Giọng Hùng vang lên, trẻ trung như năm nào:
— Em dừng lại ở mười chín rồi, anh Sáu ơi.
Tay ông run lên. Ông đặt ly trà xuống, thở dài:
— Tao sống tiếp… sống tới giờ. Có lúc tao không biết là may hay là nợ.
Ngoài kia, nắng đã lên. Tiếng trẻ con gọi nhau í ới. Cuộc sống vẫn trôi.
Ngày hòa bình, ông Sáu trở về quê. Ông trồng trà thật. Mỗi mùa hái lá, ông lại nhớ tới bi đông trà năm xưa, chuyền tay nhau giữa mưa bom. Có những đêm ông mơ thấy đồng đội ngồi quanh bếp lửa, Tư lại nói:
— Pha trà kiểu này là được đó, anh Sáu.
Ông tỉnh dậy, nước mắt ướt gối.
Giờ đây, ông nâng cả ba ly trà, đổ chậm xuống gốc cây trước sân.
— Thôi, uống chung vậy — ông nói — bữa nào rảnh, tao kể tiếp cho tụi bây nghe.
Ông đứng dậy, lưng còng, bước chậm ra vườn trà xanh mướt. Trên bàn, ba cái ly trống không, nhưng căn nhà thì đầy ắp những giọng nói không bao giờ mất.
Ly trà của người lính cũ không chỉ là thức uống.
Nó là ký ức của những trận đánh,
là lời hẹn không thành của những người mãi mãi không già,
và là cách một người còn sống tiếp tục trò chuyện với những người đã nằm lại.



