MẸ CHÔN CON ĐỂ CỨU SỐNG CẢ LÀNG - LÊ THỊ NGHÊ
ó những dòng sông đi qua một vùng đất rồi để lại phù sa. Có những ngọn núi đứng lặng hàng trăm năm, tưởng như chỉ biết giữ màu xanh của rừng và tiếng nước chảy qua những khe đá. Nhưng cũng có những nơi, chỉ cần nhắc đến tên thôi, người ta đã nghe trong đó một tiếng vọng rất xa của lịch sử. Hòn Kẽm bên dòng Thu Bồn là một nơi như thế. Hôm nay, núi vẫn đứng đó, sông vẫn chảy qua những vách đá, nhưng trong ký ức của những người từng sống qua chiến tranh, Hòn Kẽm còn cất giữ câu chuyện về một đêm mà hơn hai trăm con người phải nín thở trong bóng tối để giành lấy sự sống. Và giữa bóng tối ấy có một người mẹ trẻ, mới ba mươi hai tuổi, ôm hai đứa con nhỏ trong lòng, đứng trước một lựa chọn mà không một người mẹ nào trên đời muốn phải lựa chọn. Người mẹ ấy là Lê Thị Nghê, thường được bà con gọi bằng cái tên thân thuộc: mẹ Năm Nghê.
Năm 1969, vùng thượng nguồn sông Thu Bồn, Quảng Nam là một trong những địa bàn chiến sự ác liệt. Sau những trận đánh của bộ đội và du kích địa phương, đầu tháng 10 năm ấy, quân đội Mỹ mở một cuộc càn quét lớn vào khu vực Quế Tân, huyện Quế Tiên, nơi có thôn Trà Linh. Bom đạn trút xuống làng xóm, rồi những đợt truy lùng tiếp tục diễn ra. Hơn hai trăm người dân, cùng cán bộ và du kích, phải rời khỏi nơi ở, tìm vào vùng núi Hòn Kẽm để ẩn náu. Theo phóng sự của Tuổi Trẻ, cuộc càn kéo dài tới khoảng mười ngày, lâu hơn rất nhiều so với những gì người dân dự tính. Lương thực mang theo dần cạn kiệt, cái đói và khát trở thành một mối đe dọa khác ngay bên cạnh bom đạn.
Trong đoàn người chạy giặc hôm ấy có mẹ Năm Nghê. Mẹ mới ba mươi hai tuổi, nhưng chiến tranh đã dồn lên đôi vai người phụ nữ ấy quá nhiều mất mát. Người chồng của mẹ vừa hy sinh vì bom B52. Một mình mẹ bế con gái Lê Thị Liên, lúc ấy khoảng bốn tuổi, và đứa con trai út Lê Tân mới ba tháng tuổi. Những ngày trong hang Hòn Kẽm, vì đói khát kéo dài, mẹ không còn đủ sữa cho con. Đứa trẻ còn quá nhỏ để hiểu vì sao mọi người xung quanh phải im lặng, vì sao người lớn ôm chặt lấy nhau và vì sao chỉ một tiếng khóc cũng có thể khiến hàng trăm người gặp nguy hiểm.
Tôi đã nhiều lần nghĩ về hình ảnh ấy. Một đứa trẻ ba tháng tuổi chỉ biết khóc khi đói, khi khát, khi cần được mẹ ôm vào lòng. Còn những người lớn trong hang lại biết rằng bên ngoài là một cuộc truy lùng và tiếng khóc ấy có thể khiến nơi trú ẩn bị phát hiện. Không ai có thể trách một đứa trẻ vì tiếng khóc của mình. Cũng không thể đặt lên một người mẹ một câu hỏi đơn giản về đúng hay sai trong hoàn cảnh mà mọi lối thoát đều bị chiến tranh chặn lại. Bởi lúc ấy, mẹ Năm Nghê không đứng trước một lựa chọn bình thường của cuộc sống. Mẹ đứng giữa tình mẫu tử và sự sống còn của cả một cộng đồng.
Trong những ngày đó, những người cùng trú trong hang đã thay nhau dỗ dành cháu Tân. Nhưng tiếng khóc của đứa trẻ vẫn vang lên. Tuổi Trẻ ghi lại lời kể rằng mọi người trong hang lo sợ tiếng khóc sẽ làm lộ nơi ẩn náu, còn ông Lê Ngô, một người dân thôn Trà Linh cũng chạy vào hang năm ấy, nhớ lại rằng bà con đã phải chịu cảnh đói khát dữ dội vì cuộc càn kéo dài hơn dự kiến. Ông Lê Ngô không kể câu chuyện ấy như một huyền thoại. Đó là ký ức của một người đã thực sự ở trong hang, đã cùng những người dân khác chờ đợi từng ngày cuộc càn quét kết thúc.
Rồi khoảnh khắc nghiệt ngã nhất cũng đến. Những lời khuyên, những ánh mắt lo sợ và tiếng khóc của đứa trẻ dồn mẹ Năm Nghê tới tận cùng của đau đớn. Theo các tư liệu báo chí, mẹ đã phải hy sinh đứa con trai mới ba tháng tuổi để giữ bí mật nơi trú ẩn, bảo toàn sự sống cho những người đang cùng mình ẩn náu. Tuổi Trẻ ghi rằng sau đó mẹ tự tay đưa con ra khỏi hang và an táng con trong đêm mưa; Dân trí cũng ghi lại lời chính mẹ Nghê nhiều năm sau rằng bà đã phải để cháu Lê Tân ra đi để dân làng được sống, thi thể cháu được chôn ngay trong đêm nhưng về sau mẹ không còn xác định được nơi nằm của con.
Có lẽ không cần thêm bất cứ lời bình luận nào vào khoảnh khắc ấy. Chỉ cần hình dung một người mẹ trẻ vừa mất chồng, trong tay còn một đứa con gái nhỏ, trên tay là đứa con trai mới ba tháng tuổi, rồi phải tự mình đưa con ra khỏi nơi trú ẩn, người đọc đã có thể hiểu phần nào sức nặng của đêm ấy. Mẹ không bước ra khỏi hang như một người chiến thắng. Mẹ bước ra với một mất mát mà cả cuộc đời về sau không thể nào bù đắp được.
Một chi tiết trong lời kể của Tuổi Trẻ khiến tôi đặc biệt day dứt: sau khi an táng con, mẹ Nghê trở lại hang và ôm lấy bé Liên. Đứa con còn lại vẫn ở đó, nhưng từ khoảnh khắc ấy, một phần khác của người mẹ dường như đã nằm lại trên sườn núi Hòn Kẽm. Những người trong hang im lặng chia sẻ nỗi đau với mẹ. Họ đã sống sót qua cuộc càn, nhưng sự sống ấy không thể xóa đi cái giá mà một người mẹ đã phải trả.
Và câu chuyện của mẹ Năm Nghê còn có một nhân chứng khác: ông Nguyễn Xuân Mỹ, người cùng thôn và khi ấy là du kích trú trong hang. Ba ngày sau khi Lê Tân hy sinh, ông Mỹ bò lên miệng hang vào sáng sớm. Ông kể rằng máy bay không còn quần lượn, tiếng pháo cũng im, và từ trên hang ông nhìn xuống thôn Trà Linh xơ xác, vắng lặng. Ông quyết định trở về làng và nhận ra quân Mỹ đã rút về cứ điểm Nông Sơn. Lời kể ấy cho thấy cuộc sống trong hang cuối cùng cũng đi đến hồi kết, nhưng với mẹ Nghê, sự im lặng sau tiếng súng không phải là sự bình yên. Đó là sự im lặng của một người vừa mất con.
Chiến tranh rồi cũng qua. Thôn Trà Linh ngày trước về sau được đổi thành thôn Linh Kiều, xã Hiệp Hòa, huyện Hiệp Đức, Quảng Nam. Những người từng trú trong hang trở về dựng lại cuộc sống. Hàng trăm con người được cứu sống hôm ấy tiếp tục sinh con, dựng nhà, làm ruộng và nhìn quê hương từng bước hồi sinh. Nhưng mẹ Năm Nghê không thể trở lại cuộc sống bình thường như trước nữa.
Nhiều năm sau, người ta vẫn thấy mẹ giữ chiếc khăn của đứa con đã mất. Tuổi Trẻ ghi lại rằng những lúc tâm trí không tỉnh táo, mẹ vẫn ôm chiếc khăn ấy như một báu vật, hát ru và có khi đốt nhang rồi đi vào rừng tìm mộ con. Dân trí cũng ghi lại rằng mỗi khi nhắc tới Lê Tân, mẹ lại khóc; nơi chôn con đã mất dấu sau nhiều năm mưa gió.
Đọc đến đây, tôi không muốn gọi mẹ Năm Nghê bằng những mỹ từ quá lớn. Bởi trước hết, mẹ là một người mẹ. Mẹ từng có một gia đình, có một người chồng, có hai đứa con nhỏ và có những ước mong rất đỗi bình thường như bao người phụ nữ khác. Nếu không có chiến tranh, có lẽ cuộc đời mẹ đã không phải bước tới một đêm kinh hoàng như vậy. Chính vì thế, điều khiến câu chuyện của mẹ ám ảnh không nằm ở một danh xưng, mà nằm ở sự thật giản dị và đau đớn: chiến tranh có thể đẩy một con người bình thường vào một hoàn cảnh phi thường đến mức không ai muốn tưởng tượng.
Có một điều khác khiến tôi suy nghĩ rất lâu. Những người được cứu trong hang Hòn Kẽm ngày ấy không phải những con số vô danh. Đó là những ông bà, những người mẹ, những đứa trẻ, những người du kích và những gia đình có tên tuổi, có cuộc sống và có tương lai. Ông Lê Ngô là một trong những người đã mang ký ức ấy đi qua nhiều thập niên. Ông Nguyễn Xuân Mỹ cũng là một người đã trực tiếp ở trong hang và chứng kiến những ngày cuối cùng của cuộc càn. Nhờ những người như họ, câu chuyện về mẹ Nghê không chỉ còn là một truyền thuyết truyền miệng, mà được lưu lại qua lời kể của những người từng sống trong hoàn cảnh ấy.
Năm 2008, Tuổi Trẻ đăng phóng sự “Đêm kinh hoàng trong hang Hòn Kẽm”, đưa câu chuyện của mẹ Năm Nghê đến với đông đảo bạn đọc. Một năm sau, Dân trí tiếp tục gặp mẹ và kể lại những năm tháng sau chiến tranh của bà. Cũng trong năm 2009, Tuổi Trẻ đưa tin UBND huyện Hiệp Đức đề nghị cơ quan chức năng xem xét việc khen thưởng đối với mẹ Lê Thị Nghê và một người mẹ khác ở địa phương, vì những hành động hy sinh con mình để cứu người dân và lực lượng trong những cuộc vây hãm thời chiến.
Tôi nghĩ, nếu một ngày nào đó có người hỏi: “Mẹ Năm Nghê đã chiến đấu bằng vũ khí gì?”, câu trả lời có lẽ là mẹ không cầm một khẩu súng, cũng không đứng trên một chiến hào. Vũ khí của mẹ là sự chịu đựng của một con người bị chiến tranh dồn đến tận cùng. Nhưng gọi đó là một “chiến thắng” cũng chưa đủ, bởi người mẹ ấy đã phải sống tiếp với một vết thương không nhìn thấy được. Hơn hai trăm con người có thể trở về từ hang Hòn Kẽm, nhưng một người mẹ đã phải mang theo nỗi đau ấy suốt phần đời còn lại.
Hôm nay, nếu đứng bên dòng Thu Bồn và nhìn về Hòn Kẽm, có lẽ chúng ta sẽ khó tưởng tượng được nơi đây từng có những ngày con người phải sống trong bóng tối, đói khát và sợ hãi đến như thế nào. Núi vẫn xanh, sông vẫn chảy, những con đường mới đã mở ra, những mái nhà mới mọc lên. Nhưng lịch sử không biến mất chỉ vì cảnh vật đã thay đổi. Nó còn nằm trong ký ức của những người từng sống qua chiến tranh, trong những câu chuyện được kể lại cho thế hệ sau và trong những cái tên mà thời gian không thể xóa khỏi lòng người.
Với tôi, câu chuyện về mẹ Lê Thị Nghê không phải để thế hệ hôm nay học cách chịu đựng đau thương, càng không phải để chúng ta tìm kiếm những bi kịch tương tự trong cuộc sống. Điều cần nhớ là chiến tranh đã từng lấy đi của con người những điều bình dị nhất: một mái nhà, một người chồng, một đứa con, một tuổi thơ bình yên. Và khi hiểu được cái giá ấy, chúng ta mới biết hòa bình không phải một điều hiển nhiên.
Tuổi trẻ hôm nay may mắn được lớn lên dưới bầu trời không còn tiếng bom. Chúng ta có thể đến trường, có thể ngồi trong một lớp học sáng đèn, có thể lựa chọn ngành nghề mình yêu thích, có thể cãi nhau với bạn bè rồi ngày hôm sau lại làm hòa. Những điều tưởng như rất nhỏ ấy, nếu đặt cạnh câu chuyện của mẹ Năm Nghê, bỗng trở nên đáng quý vô cùng. Có lẽ cách thiết thực nhất để tưởng nhớ những người đã đi qua thời hoa lửa không phải là cố gắng nói những lời thật lớn lao, mà là sống tử tế hơn, học tập nghiêm túc hơn, biết yêu thương gia đình và biết trân trọng những ngày bình yên mình đang có.
Tôi muốn khép lại câu chuyện này bằng chính hình ảnh của Hòn Kẽm. Một bên là dòng Thu Bồn vẫn lặng lẽ chảy. Một bên là những vách đá đã chứng kiến một đêm mà hơn hai trăm con người chờ đợi sự sống trong im lặng. Và ở đâu đó trong ký ức của vùng đất ấy, vẫn có hình bóng một người mẹ trẻ bước ra khỏi hang giữa đêm mưa, mang theo đứa con bé bỏng của mình. Khi trở lại, mẹ vẫn còn một đứa con trong vòng tay, nhưng đã mất đi một phần không thể gọi tên của cuộc đời.
Mẹ Lê Thị Nghê đã sống qua chiến tranh, nhưng chiến tranh không bao giờ thực sự rời khỏi mẹ. Nó ở lại trong chiếc khăn cũ, trong những lần mẹ đi tìm mộ con, trong những giấc ru không có đứa trẻ nào đáp lại. Và có lẽ, đó chính là điều chúng ta cần nhớ nhất khi kể lại câu chuyện này: phía sau mỗi trang lịch sử không chỉ là những trận đánh và những con số, mà là những con người đã phải trả giá bằng những điều không gì có thể lấy lại.
Hòn Kẽm hôm nay có thể vẫn chỉ là một vùng núi bên dòng Thu Bồn đối với những người chưa từng biết câu chuyện. Nhưng với tôi, từ khi biết đến mẹ Năm Nghê, nơi ấy đã mang một ý nghĩa khác. Bởi giữa đá núi và dòng sông, lịch sử đã để lại một câu hỏi không dễ trả lời: một người mẹ có thể chịu đựng đến đâu khi tình yêu dành cho một đứa con phải đặt cạnh sự sống của cả một cộng đồng? Tôi không có câu trả lời. Tôi chỉ biết rằng, có những câu chuyện không cần được kể bằng những lời quá lớn. Chỉ cần kể đúng sự thật, đủ chậm và đủ thành kính, người nghe cũng sẽ tự cảm nhận được sức nặng của nó. Và câu chuyện về mẹ Lê Thị Nghê, về bé Lê Tân, về những con người đã trú trong hang Hòn Kẽm năm 1969, chính là một câu chuyện như thế. Một câu chuyện về chiến tranh. Một câu chuyện về sự sống. Và trên hết, là câu chuyện về một người mẹ đã phải mang nỗi đau của mình đi qua cả một đời.



