Mẹ Việt Nam Anh hùng

MẸ LÊ THỊ NGHÊ – BIỂU TƯỢNG CỦA ĐỨC HY SINH TRONG NHỮNG NĂM THÁNG CHIẾN TRANH ÁC LIỆT

Trong lịch sử đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước, có những con người không để lại những chiến công được ghi bằng những trận đánh lớn, nhưng cuộc đời và sự hy sinh của họ vẫn trở thành những dấu son đau thương mà cao cả trong ký ức dân tộc. Bà Lê Thị Nghê, người phụ nữ ở vùng Hiệp Hòa, huyện Hiệp Đức, tỉnh Quảng Nam, là một trường hợp như thế. Câu chuyện về bà gắn với một thời kỳ chiến tranh vô cùng khốc liệt, khi sự sống của hàng trăm người dân, cán bộ và du kích bị đặt giữa vòng vây của bom đạn và sự truy lùng của quân địch. Báo Tuổi Trẻ từng ghi nhận nơi đây là vùng đất còn lưu dấu câu chuyện về mẹ Lê Thị Nghê – người đã hy sinh con mình trong những năm tháng chiến tranh ác liệt.

Thái Nguyên25/08/2026Ka Dịu (Bảo Lâm 4)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước, có những con người không để lại những chiến công được ghi bằng những trận đánh lớn, nhưng cuộc đời và sự hy sinh của họ vẫn trở thành những dấu son đau thương mà cao cả trong ký ức dân tộc. Bà Lê Thị Nghê, người phụ nữ ở vùng Hiệp Hòa, huyện Hiệp Đức, tỉnh Quảng Nam, là một trường hợp như thế. Câu chuyện về bà gắn với một thời kỳ chiến tranh vô cùng khốc liệt, khi sự sống của hàng trăm người dân, cán bộ và du kích bị đặt giữa vòng vây của bom đạn và sự truy lùng của quân địch. Báo Tuổi Trẻ từng ghi nhận nơi đây là vùng đất còn lưu dấu câu chuyện về mẹ Lê Thị Nghê – người đã hy sinh con mình trong những năm tháng chiến tranh ác liệt.

Hoàn cảnh gia đình, quê quán

Bà Lê Thị Nghê, thường được người dân địa phương gọi là Năm Nghê, sinh sống tại thôn Linh Kiều, xã Hiệp Hòa, huyện Hiệp Đức, tỉnh Quảng Nam. Theo các tư liệu báo chí, thời chiến, địa bàn này thuộc vùng căn cứ cách mạng, thường xuyên phải hứng chịu những trận càn quét và bom đạn dữ dội. Những năm 1968–1969, vùng Hiệp Đức bị chiến tranh tàn phá nặng nề; nhiều gia đình có người chết, bị thương hoặc mất nhà cửa.

Cuộc đời riêng của bà Nghê cũng chịu những mất mát đặc biệt nghiệt ngã. Theo Báo Công an Nhân dân, trong một trận bom năm 1969, chồng bà cùng hai người con của chị gái bà bị đất đá vùi lấp và hy sinh. Bản thân bà còn có một người em là Lê Phước Tá, tham gia bộ đội và hy sinh năm 1969.

Như vậy, trước khi phải đối diện với biến cố đau đớn nhất của đời mình, bà Nghê đã là một người phụ nữ trải qua những mất mát nặng nề do chiến tranh gây ra. Gia đình bà không đứng ngoài cuộc chiến; cuộc chiến đã đi thẳng vào căn nhà, vào gia đình và vào cuộc đời của chính bà.

Tuổi trẻ và quá trình hoạt động cách mạng

Những tư liệu công khai hiện còn khá ít thông tin về tuổi trẻ của bà Lê Thị Nghê cũng như một bản tiểu sử đầy đủ về quá trình hoạt động cách mạng của bà. Vì vậy, không nên tự bổ sung những chi tiết như thời điểm bà vào Đảng, chức vụ, tổ chức hay nhiệm vụ cụ thể khi chưa có hồ sơ xác thực.

Theo Báo Công an Nhân dân, bà Nghê từng cùng chị gái theo một gánh hát bội; hai chị em sau đó cùng sống chung gia đình tại khu vực Trà Linh, nay thuộc thôn Linh Kiều. Cuộc sống bình dị ấy bị chiến tranh đảo lộn hoàn toàn. Khi vùng quê trở thành căn cứ cách mạng và liên tục bị quân địch càn quét, bà cùng người dân phải nhiều lần tìm nơi trú ẩn, chạy bom, chạy càn và tìm cách bảo toàn tính mạng cho gia đình cũng như cộng đồng.

Các nguồn tư liệu về sau nhắc đến bà chủ yếu từ sự kiện xảy ra tại núi Hòn Kẽm, trong một cuộc càn quét của quân Mỹ vào năm 1969. Một số nguồn kể mốc thời gian và diễn biến có khác nhau; vì vậy, khi sử dụng trong tuyên truyền, nên lấy những chi tiết có sự tương đồng giữa các nguồn làm căn cứ chính: bà cùng hơn một trăm người dân, cán bộ và du kích vào vùng núi Hòn Kẽm tránh cuộc truy lùng; trong hoàn cảnh bị bao vây nhiều ngày, lương thực và nước uống cạn kiệt, đứa con trai còn rất nhỏ của bà liên tục khóc vì đói khát.

Biến cố Hòn Kẽm – sự hy sinh không thể đo đếm

Đây là phần đau đớn nhất trong cuộc đời bà Lê Thị Nghê và cũng là lý do tên tuổi bà được nhiều bài viết lịch sử, báo chí nhắc đến.

Theo Báo Công an Nhân dân, trong một cuộc càn quét vào đầu tháng 10 năm 1969, hơn 100 người dân cùng cán bộ, du kích địa phương vượt sông Thu Bồn vào núi Hòn Kẽm để trú ẩn. Quân địch bao vây, đánh phá trong nhiều ngày. Người trong hang thiếu lương thực, thiếu nước; những người tìm cách ra ngoài kiếm thức ăn có người bị phục kích.

Trong hoàn cảnh ấy, người con trai của bà Nghê là Tân, mới hơn ba tháng tuổi, vì đói khát và thiếu sữa nên khóc không ngừng. Tiếng khóc của đứa trẻ có nguy cơ làm lộ nơi trú ẩn của cả cộng đồng đang bị quân địch bao vây. Bà Nghê đã cố gắng dỗ dành, bịt miệng con nhưng không thể ngăn được tiếng khóc. Cuối cùng, trong tình thế cực kỳ bi thương ấy, bà phải đưa ra quyết định đau đớn nhất của một người mẹ: hy sinh đứa con còn đỏ hỏn để bảo toàn tính mạng cho những người đang cùng mình ẩn náu.

Báo Công an Nhân dân ghi lại rằng sau sự việc, bà Nghê ngã quỵ, ốm liệt giường; nhờ sự sẻ chia của xóm giềng, bà mới dần vượt qua được cơn bạo bệnh để tiếp tục nuôi người con còn lại.

Điều cần nhấn mạnh là: đây không phải một câu chuyện để ca ngợi chiến tranh hay xem nhẹ sự sống của một đứa trẻ. Ngược lại, đó là một bi kịch khủng khiếp do chiến tranh gây ra, đặt một người mẹ vào hoàn cảnh không một người mẹ nào đáng phải chịu đựng. Chính vì thế, giá trị của câu chuyện nằm ở việc giúp thế hệ hôm nay hiểu sâu sắc hơn cái giá của chiến tranh và sự hy sinh mà những người dân vô tội đã phải gánh chịu.

Những đóng góp và dấu ấn tiêu biểu

Điều nổi bật nhất trong câu chuyện về bà Lê Thị Nghê là sự hy sinh bản thân và gia đình trong một hoàn cảnh đặc biệt khắc nghiệt để bảo vệ cộng đồng đang bị quân địch truy lùng.

Bên cạnh việc hy sinh người con nhỏ, cuộc đời bà còn gắn với nhiều mất mát khác: chồng hy sinh trong bom đạn, người em Lê Phước Tá hy sinh năm 1969, gia đình tan tác vì chiến tranh. Những chi tiết ấy cho thấy sự hy sinh của bà không phải là một sự kiện đơn lẻ mà nằm trong chuỗi mất mát kéo dài của một gia đình và một vùng quê trong chiến tranh.

Báo chí cũng ghi nhận rằng câu chuyện về bà Nghê và bà Lê Thị Tịch – một người mẹ khác ở Hiệp Đức cũng phải chịu bi kịch tương tự – đã được kể lại qua lời của những người từng biết và chứng kiến thời kỳ ấy, trong đó có ông Đào Bội Thuyên, nguyên Chủ tịch UBND huyện Hiệp Đức; bà Nguyễn Thị Hồng Sinh, một du kích; ông Trần Văn Thắng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, nguyên Chỉ huy trưởng Ban Chỉ huy Quân sự huyện Quế Sơn; và ông Mai Xuân Hương, nguyên Phó Bí thư Huyện ủy Quế Sơn.

Những nhân chứng ấy làm cho câu chuyện không chỉ tồn tại như một lời truyền miệng mà còn được lưu giữ qua hồi ức của những người từng sống trong hoàn cảnh lịch sử đó.

Phẩm chất và những nét nổi bật

Nhìn từ những tư liệu còn lại, phẩm chất nổi bật nhất ở bà Lê Thị Nghê là đức hy sinh và tình yêu thương cộng đồng trong hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt.

Bà là một người mẹ bình dị, nhưng đã phải đối diện với một lựa chọn vượt quá sức chịu đựng thông thường của con người. Từ góc nhìn hôm nay, không thể dễ dàng phán xét quyết định ấy bằng những chuẩn mực của một cuộc sống hòa bình. Người mẹ ấy đã đứng giữa một bên là đứa con thơ dại của mình và một bên là sinh mạng của hàng trăm người đang cùng bị vây hãm trong hang núi. Đó là một bi kịch đạo đức và nhân sinh mà chiến tranh đã đẩy con người vào.

Bà còn hiện lên với phẩm chất kiên cường trong nghịch cảnh. Sau khi mất chồng, mất người thân và mất đứa con nhỏ, bà vẫn tiếp tục sống, nuôi người con còn lại. Báo chí ghi nhận cuộc sống của bà về sau vẫn giản dị, khó khăn nhưng được con cháu và xóm làng chăm sóc, yêu thương.

Điều đáng quý hơn cả là câu chuyện về bà không chỉ nói về sự hy sinh của một cá nhân. Nó phản ánh hình ảnh của biết bao người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh: bình thường trong đời sống nhưng phi thường khi Tổ quốc, quê hương và cộng đồng đứng trước hiểm nguy.

Những năm cuối đời và sự ghi nhận

Sau chiến tranh, bà Nghê sống trong điều kiện còn nhiều khó khăn tại thôn Linh Kiều, xã Hiệp Hòa. Năm 2008, Công an thành phố Đà Nẵng đã vận động xây dựng nhà tình nghĩa cho bà; bài viết của Công an Đà Nẵng cho biết thời điểm đó bà sống một mình trong điều kiện nhà cửa tạm bợ.

Đến năm 2017, khi đã 85 tuổi, bà được Báo Công an Nhân dân cùng các đơn vị đến thăm, tặng sổ tiết kiệm. Bài báo mô tả bà khi ấy mắt đã mờ, đôi chân run rẩy và ký ức về đêm trong hang Hòn Kẽm vẫn là một nỗi ám ảnh sâu sắc.

Báo Tuổi Trẻ cũng từng ghi lại hình ảnh bà Lê Thị Nghê sống cuộc đời bình dị bên con cháu giữa vùng núi thượng nguồn sông Thu Bồn, nơi câu chuyện về sự hy sinh của bà vẫn được người dân địa phương lưu giữ trong ký ức.

Một số tư liệu hiện nay gọi bà là Mẹ Việt Nam anh hùng, song qua quá trình tra cứu, tôi chưa tìm được quyết định phong tặng hoặc hồ sơ chính thức của cơ quan nhà nước đủ rõ để xác nhận danh hiệu này. Vì vậy, khi sử dụng bài viết trong tài liệu chính thức của Chi bộ, Đoàn hoặc cơ quan, nên kiểm tra thêm hồ sơ tại địa phương trước khi ghi khẳng định danh hiệu.

Lời kết – bài học và ý nghĩa giáo dục đối với thế hệ trẻ

Câu chuyện về bà Lê Thị Nghê không nên chỉ được kể như một câu chuyện đau thương của quá khứ. Điều quan trọng hơn là từ câu chuyện ấy, thế hệ hôm nay phải hiểu được giá trị của hòa bình.

Một em bé hơn ba tháng tuổi đã trở thành nạn nhân của chiến tranh. Một người mẹ phải chịu đựng nỗi đau mà không người mẹ nào có thể hình dung. Một gia đình mất chồng, mất con, mất người thân. Một cộng đồng phải chạy vào hang núi để tìm đường sống. Những điều ấy nhắc chúng ta rằng hòa bình không phải là món quà tự nhiên mà có; hòa bình được đánh đổi bằng máu, nước mắt, tuổi trẻ và sự hy sinh của biết bao thế hệ.

Đối với thế hệ trẻ hôm nay, bài học từ cuộc đời bà Nghê trước hết là bài học về lòng biết ơn. Biết ơn không chỉ bằng lời nói, mà bằng cách sống có trách nhiệm với gia đình, quê hương và đất nước; biết trân trọng lịch sử, gìn giữ truyền thống và không thờ ơ trước những hy sinh của cha ông.

Đó còn là bài học về trách nhiệm của người trẻ trong thời bình. Nếu thế hệ trước đã hy sinh để bảo vệ sự sống, thì thế hệ hôm nay phải biết sống sao cho xứng đáng với sự sống ấy: học tập nghiêm túc, lao động sáng tạo, sống nhân ái, đoàn kết, có lý tưởng và trách nhiệm với cộng đồng.

Và trên hết, câu chuyện của bà Lê Thị Nghê là một lời nhắc nhở sâu sắc về giá trị của hòa bình. Nhìn lại những mất mát của người mẹ nơi Hòn Kẽm, chúng ta càng hiểu rằng không có gì quý hơn sự sống, tình mẫu tử, tình người và một đất nước được sống trong hòa bình.

Tên tuổi bà Lê Thị Nghê có thể không xuất hiện dày đặc trong những trang sử chính thống, nhưng câu chuyện về cuộc đời bà vẫn là một phần của ký ức chiến tranh ở vùng đất Hiệp Đức, Quảng Nam. Trong ký ức ấy có nước mắt của một người mẹ, có nỗi đau của một gia đình và cũng có bóng dáng của cả một thế hệ đã đi qua chiến tranh.

Nhắc nhớ về bà không phải để khơi lại hận thù, mà để trân trọng hòa bình, biết ơn quá khứ và nhắc nhở mỗi người hôm nay phải sống có trách nhiệm hơn với hiện tại và tương lai của đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn