Anh hùng Lao động

Mẹ Suốt (1)

Mẹ Suốt sinh năm 1906, lớn lên trong một gia đình ngư dân nghèo khó tại vùng cát Bảo Ninh, thị xã Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình. Cả một đời lam lũ, mẹ quen với sóng gió biển khơi, quen với cái mặn mòi của mồ hôi và nước mắt. Đến năm 1964, khi đế quốc Mỹ điên cuồng leo thang đánh phá miền Bắc, dòng sông Nhật Lệ hiền hòa quê mẹ bỗng chốc trở thành “túi bom”, “chảo lửa”. Địch trút xuống đây hàng ngàn tấn bom đạn nhằm cắt đứt huyết mạch giao thông chi viện cho chiến trường miền Nam. Giữa cảnh tượng tàn

Cần Thơ05/03/2026Nguyễn Hoàng Minh Uyên - Chi hội sinh viên Ninh Kiều (Đoàn phường Ninh Kiều)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA

MẸ SUỐT – BÓNG DÁNG KIÊN CƯỜNG TRÊN DÒNG NHẬT LỆ

Nhắc đến cuộc chiến tranh vệ quốc vĩ đại của dân tộc, chúng ta thường nghĩ ngay đến hình ảnh những chàng trai, cô gái tuổi đôi mươi xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước. Nhưng lịch sử cũng được viết nên bởi những con người rất đỗi bình dị, những người mẹ tóc đã hoa râm, lưng đã còng xuống vì năm tháng nhọc nhằn… Đối với tôi, hình tượng Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Thị Suốt – hay Mẹ Suốt – chính là một trong những minh chứng rõ nét và xúc động nhất cho sức mạnh vô song của người phụ nữ Việt Nam trước bom đạn kẻ thù.

Mẹ Suốt sinh năm 1906, lớn lên trong một gia đình ngư dân nghèo khó tại vùng cát Bảo Ninh, thị xã Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình. Cả một đời lam lũ, mẹ quen với sóng gió biển khơi, quen với cái mặn mòi của mồ hôi và nước mắt. Đến năm 1964, khi đế quốc Mỹ điên cuồng leo thang đánh phá miền Bắc, dòng sông Nhật Lệ hiền hòa quê mẹ bỗng chốc trở thành “túi bom”, “chảo lửa”. Địch trút xuống đây hàng ngàn tấn bom đạn nhằm cắt đứt huyết mạch giao thông chi viện cho chiến trường miền Nam. Giữa cảnh tượng tàn khốc ấy, những người già và trẻ em được lệnh sơ tán đến nơi an toàn. Nhưng mẹ Suốt, khi ấy đã bước sang tuổi 60, lại dứt khoát xin ở lại. Với kinh nghiệm chèo đò cả đời người, mẹ đứng ra đảm nhận công việc vô cùng hiểm nguy: Chèo đò ngang sông Nhật Lệ để chở bộ đội, vũ khí và giữ vững đường dây thông tin liên lạc.

Trí tưởng tượng của một người trẻ sống trong thời bình như tôi khó lòng hình dung hết sự khốc liệt của dòng Nhật Lệ những năm tháng ấy. Bầu trời không lúc nào ngớt tiếng gầm rú của máy bay phản lực, mặt sông cuồn cuộn sóng vì những cột nước do bom nổ tung trời. Ấy vậy mà, giữa màn mưa bom bão đạn ấy, chiếc đò gỗ nhỏ bé của mẹ vẫn kiên cường rẽ song, hiên ngang lướt đi. Có những ngày, mẹ chèo tới 40 chuyến đò qua lại hai bờ. Địch rải rốc-két, bắn liên thanh, mẹ cứ thoăn thoắt tay chèo, lách qua những cột nước trắng xóa để đưa bộ đội cập bến an toàn. Hình ảnh người mẹ tuổi lục tuần, đầu chít khăn mỏ quạ, trên người bộ áo bà ba đen sờn bạc, hiên ngang đứng mũi chịu sào đã trở thành biểu tượng của lòng quả cảm của người mẹ Việt Nam trong tôi, và cả trong những trang lịch sử rạng ngời của dân tộc ta. Lời thơ của Tố Hữu từng viết về mẹ thật chân thực:

“Gan chi gan rứa, mẹ nờ?

Mẹ rằng: Cứu nước, mình chờ chi ai?

Chẳng bằng con gái, con trai

Sáu mươi còn một chút tài đò đưa

Tàu bay hắn bắn sớm trưa

Thì tui cứ việc nắng mưa đưa đò...”

Mẹ không nói những lời lý luận cao siêu, mẹ đánh giặc bằng chính trái tim yêu nước nồng nàn và bản năng bảo vệ đàn con của một người mẹ.

Ngày 1 tháng 1 năm 1967, mẹ Nguyễn Thị Suốt vinh dự được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhưng niềm vui ấy, mẹ không giữ cho riêng mình mà biến thành động lực để tiếp tục bám trụ với bến đò. Thế nhưng, chiến tranh luôn mang đến những mất mát tận cùng. Ngày 11 tháng 10 năm 1968, trong một trận càn quét dã man của máy bay Mỹ, mẹ Suốt đã ngã xuống ngay trên dải đất quê hương, gần bến đò thân thuộc mà mẹ đã vào sinh ra tử. Mẹ ra đi khi mái chèo còn chưa kịp ráo nước, để lại niềm tiếc thương vô hạn cho quân và dân cả nước.

Gấp lại những trang tư liệu lịch sử, tôi thấy lòng mình lặng đi trước sự vĩ đại của Mẹ. Tôi nhận ra rằng, chủ nghĩa anh hùng không phải lúc nào cũng khoác lên mình tấm áo hào nhoáng, mà đôi khi, nó hiện diện trong chính đôi bàn tay chai sần, vóc dáng nhỏ bé và những nhịp chèo bền bỉ của một người phụ nữ nông dân. Một người mẹ không biết chữ, cả đời quẩn quanh với tấm lưới, mái chèo lại có thể làm được những điều mà đến cả những lính Mỹ được trang bị vũ khí tối tân cũng phải khiếp sợ. Sự hy sinh của mẹ Suốt không chỉ bảo vệ được những chuyến đò vượt sông lịch sử, mà còn giữ lửa cho niềm tin chiến thắng của cả một dân tộc.

Thế hệ chúng tôi hôm nay may mắn không phải nghe tiếng còi báo động phòng không, không phải chứng kiến cảnh dòng sông quê hương nhuộm máu. Nhưng hòa bình này không tự nhiên mà có, nó được chắt chiu từ máu xương, từ những chuyến đò sinh tử của Mẹ Suốt và hàng vạn bà mẹ Việt Nam anh hùng khác. Trách nhiệm của chúng ta, những người trẻ hôm nay, không phải chỉ là tưởng nhớ bằng lời nói, mà phải bằng hành động. Chúng ta phải sống sao cho xứng đáng với những mái chèo đã gãy gục vì bom đạn. Dù là ở trên bục giảng, trong nhà máy, nơi thao trường hay giữa những không gian khởi nghiệp công nghệ, tinh thần dũng cảm, không ngại gian khó của mẹ Suốt vẫn là bài học nguyên giá trị. Đất nước thời bình không cần chúng ta lái đò dưới bom đạn, nhưng cần chúng ta chèo lái con thuyền tri thức, đưa Việt Nam vượt qua những thách thức của kỷ nguyên mới để vươn ra biển lớn.

Tượng đài mẹ Suốt vẫn đứng hiên ngang bên bờ Nhật Lệ rực nắng. Ngọn gió biển miền Trung vẫn thổi, như tiếng ru của mẹ năm nào. Và tôi tin, ngọn lửa từ trái tim yêu nước bình dị mà vĩ đại ấy sẽ còn truyền mãi cho các thế hệ mai sau, nhắc nhở chúng ta về một thời hoa lửa không bao giờ quên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn