Mẹ Việt Nam anh hùng Trần Thị Huyến: “Người mẹ nào cũng giữ con lại, lấy ai chiến đấu bảo vệ Tổ quốc” (1)
Mẹ Việt Nam anh hùng Trần Thị Huyến: “Người mẹ nào cũng giữ con lại, lấy ai chiến đấu bảo vệ Tổ quốc”
Trong ký ức của chiến tranh và hòa bình, có những con người không đi qua lịch sử như những nhân chứng đơn thuần, mà trở thành một phần của lịch sử ấy. Mẹ Việt Nam anh hùng Trần Thị Huyến là một người như thế. Cuộc đời mẹ không chỉ gói trong những mất mát riêng tư, mà còn là biểu tượng của sự hy sinh thầm lặng, của lòng kiên cường và đức hi sinh bền bỉ của người phụ nữ Việt Nam trong thời chiến.
Tôi gặp mẹ Huyến vào một buổi chiều đầu tháng Tư. Cái nắng miền Trung vừa bước vào mùa đã kịp gay gắt, hắt xuống con ngõ nhỏ nơi căn nhà mẹ nép mình sau hàng rào quen thuộc. Mẹ đã ngồi đó từ lúc nào, dáng lặng lẽ như thể đã quen với việc chờ đợi suốt cả một đời dài. Khi tôi bước vào, mẹ chỉ khẽ cười, ánh mắt hiền hậu mà sâu thẳm như chứa cả một miền ký ức.
Mẹ Trần Thị Huyến, sinh năm 1939, quê ở xã Thạch Đồng, nay thuộc tổ dân phố Liên Công, phường Trần Phú, tỉnh Hà Tĩnh. Mẹ sinh ra trong một gia đình có truyền thống cách mạng. Cha mẹ là liệt sĩ Trần Hậu Trưởng – một cán bộ tiền khởi nghĩa, đã hy sinh trong những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp. Mẹ mồ côi cha từ khi chưa chào đời, lớn lên chỉ qua những câu chuyện kể lại về người cha chưa từng được gặp mặt. Có lẽ chính từ khoảng trống ấy, mẹ sớm hiểu thế nào là mất mát, thế nào là sự hy sinh vì đất nước.
Tuổi thơ của mẹ gắn liền với những tháng ngày cơ cực. Không có nhiều ký ức êm đềm, chỉ có những ngày lam lũ, thiếu thốn. Rồi mẹ lập gia đình với ông Nguyễn Văn Minh (1936–1985), cùng nhau gánh vác cuộc sống, nuôi dạy con cái trong những năm tháng chiến tranh ác liệt. Hai người sống bình dị, tảo tần, lấy lao động làm điểm tựa để nuôi lớn đàn con.
Nhưng chiến tranh không dừng lại ở một thế hệ.
Hai người con trai của mẹ – liệt sĩ Nguyễn Văn Đường (hy sinh năm 1978) và liệt sĩ Nguyễn Văn Cát (hy sinh năm 1980) – lần lượt lên đường ra chiến trường biên giới Tây Nam khi tuổi đời còn rất trẻ. Cả hai đều không trở về. Hai lần nhận giấy báo tử là hai lần trái tim người mẹ như bị xé đôi, nhưng cũng là hai lần mẹ chọn cách im lặng chịu đựng, thay vì gục ngã.
Mẹ từng nói một câu mà tôi không thể nào quên:
“Người mẹ nào cũng muốn giữ con lại bên mình. Nhưng nếu ai cũng giữ con, thì lấy ai đi chiến đấu để bảo vệ Tổ quốc.”
Câu nói ấy không phải là lý lẽ, mà là nỗi đau đã được chấp nhận, được nâng lên thành sự hy sinh.
Mẹ kể về người con thứ hai – Nguyễn Văn Cát – như kể về một giấc mơ dang dở. Anh là sinh viên Trường Đại học Bách khoa, học giỏi, yêu văn chương, biết đàn hát. Khi nghe tin em trai hy sinh, anh lặng người nhiều ngày rồi quyết định nhập ngũ. Không ai có thể giữ anh lại, kể cả người mẹ đã từng mất một đứa con.
Ngày tiễn con đi, mẹ chỉ biết đứng nhìn theo. Không khóc thành tiếng, nhưng nước mắt thì không thể giấu. Hai năm sau, năm 1980, anh Cát hy sinh tại chiến trường Campuchia. Lời hẹn “con sẽ về” mãi mãi không thành hiện thực.
Ngày nhận giấy báo tử, mẹ vẫn đang gánh hàng ngoài chợ. Bàn tay vẫn còn mùi rau cá, nhưng trái tim thì như đứng lại. Có lúc mẹ không tin, nghĩ rằng có sự nhầm lẫn nào đó. Người con lanh lợi, giỏi giang như thế, sao có thể ra đi mãi mãi? Nhưng chiến tranh chưa bao giờ có chỗ cho hy vọng kéo dài.
Nỗi đau chưa kịp nguôi thì biến cố khác lại đến. Người chồng của mẹ qua đời khi mới 49 tuổi, vì bệnh nặng. Từ đó, mẹ một mình gồng gánh nuôi đàn con còn lại. Nhà có tám người con, năm trai ba gái, nhưng hai người con trai lớn đã hy sinh, người chồng đã mất, chỉ còn lại những đứa con thơ và một người mẹ không được phép yếu lòng.
Có những ngày trong nhà không còn đủ gạo. Có những đêm mẹ thức trắng vì lo tiền học cho con. Nhưng sáng hôm sau, mẹ vẫn dậy từ tinh mơ, gánh hàng ra chợ. Từng gánh rau, từng mớ cá nhỏ là cách mẹ đổi lấy tương lai cho các con.
Chị Nguyễn Thị Mai, con gái thứ năm, nhớ lại: “Có những lúc tưởng như không thể vượt qua nổi. Nhưng mẹ chưa bao giờ than thở. Mẹ chỉ nói phải cho con cái học, vì đó là lời cha dặn.”
Từ những tháng ngày khắc nghiệt ấy, các con của mẹ lớn lên, trưởng thành. Dù thiếu vắng cha và hai người anh, nhưng trong mỗi người đều có hình bóng của sự kiên cường mà mẹ truyền lại.
Hiện nay, mẹ Huyến sống cùng con trai út – anh Nguyễn Văn Thuyết – và con dâu. Dù tuổi đã cao, mẹ vẫn không chịu ngồi yên. Mỗi ngày, mẹ vẫn ra chợ quê bán bánh cuốn, vừa để có thêm thu nhập, vừa để được trò chuyện với mọi người. “Ở nhà buồn lắm, ra chợ cho vui”, mẹ nói giản dị như thế.
Trong dòng chảy của thời gian, mẹ cũng đã có những khoảnh khắc được tri ân xứng đáng. Đặc biệt, trong Lễ kỷ niệm 80 năm Cách mạng Tháng Tám và Quốc khánh 2-9, mẹ được ngồi ở vị trí danh dự trên Quảng trường Ba Đình, bên cạnh lãnh đạo cấp cao của Đảng và Nhà nước, trong đó có Tô Lâm.
Nhắc lại khoảnh khắc ấy, mẹ vẫn xúc động: “Tổng Bí thư hỏi thăm rất ân cần, giản dị. Mẹ thấy ấm lòng vì sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đối với những gia đình như gia đình mình.”
Với mẹ, đó không chỉ là một buổi lễ, mà là sự tiếp nối giữa quá khứ và hiện tại. Ở đó, mẹ như thấy lại cha mình – liệt sĩ Trần Hậu Trưởng – và hai người con trai đã nằm lại nơi chiến trường.
Cuộc đời mẹ Huyến là một chuỗi dài những mất mát, nhưng không phải là bi kịch. Bởi trong chính những mất mát ấy, mẹ đã nuôi lớn một thế hệ con cháu trưởng thành, đã góp phần làm nên sự bền vững của đất nước hôm nay.
Rời khỏi căn nhà nhỏ khi chiều đã ngả bóng, tôi vẫn còn nghe đâu đó giọng nói chậm rãi của mẹ, vẫn còn thấy ánh mắt vừa đau thương vừa tự hào. Tự hào vì đã tiễn con đi trong thời chiến, và tự hào vì đất nước hôm nay đã hòa bình.
Hòa bình ấy không tự nhiên mà có. Nó được đánh đổi bằng máu xương của những người con, và bằng cả nước mắt lặng thầm của những người mẹ như mẹ Trần Thị Huyến.
Câu chuyện về mẹ, vì thế, không chỉ là ký ức của một gia đình, mà là lời nhắc nhở về trách nhiệm của thế hệ hôm nay: phải sống xứng đáng với những hy sinh đã làm nên hình hài Tổ quốc.


