một cựu chiến binh từng tham gia chiến đấu
một cựu chiến binh từng tham gia chiến đấu
Có những mùa hè rực rỡ tiếng ve, có những mùa hè ngập tràn nắng vàng trên
trang vở học trò. Nhưng cũng có một mùa hè khác – mùa hè năm 1972 – được
gọi bằng cái tên “mùa hè đỏ lửa”. Với nhiều người trẻ hôm nay, đó chỉ là một
dòng chữ trong sách Lịch sử. Nhưng với những nhân chứng đã sống qua 81
ngày đêm chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị, đó là quãng thời gian khắc sâu
vào ký ức, không thể nào quên.
Tôi từng được nghe câu chuyện của một cựu chiến binh từng tham gia chiến
đấu tại đây. Bác nhập ngũ khi vừa tròn hai mươi tuổi – bằng tuổi của rất nhiều
sinh viên hôm nay. Ngày lên đường, bác chỉ kịp ôm mẹ thật chặt, không dám
hứa hẹn điều gì ngoài hai chữ “con đi”. Bác kể, khi đoàn quân hành quân vào
Quảng Trị, ai cũng hiểu phía trước là hiểm nguy, nhưng không ai chùn bước.
Bởi khi ấy, trong tim họ chỉ có một điều: giữ đất, giữ quê hương.
Thành cổ – mảnh đất chỉ rộng vài trăm mét – đã phải hứng chịu hàng vạn tấn
bom đạn. Ban ngày là tiếng máy bay gầm rú, tiếng pháo nổ rung trời; ban đêm
là những cuộc giằng co quyết liệt. Đất bị cày xới, bầu trời đặc quánh khói lửa.
Bác kể rằng có những lúc bom rơi dày đến mức không phân biệt được ngày hay
đêm. Nhiều đồng đội của bác đã ngã xuống, tuổi đời còn rất trẻ. Có người chưa
kịp gửi lá thư cuối cùng về cho gia đình.
“Chúng tôi khi đó chỉ sợ mình không đủ sức để giữ trận địa, chứ không sợ
chết,” bác nói, giọng chậm lại. Câu nói ấy khiến tôi lặng người. Điều gì đã
khiến những chàng trai, cô gái đôi mươi có thể can đảm đến vậy? Có lẽ đó là
niềm tin mãnh liệt vào ngày mai đất nước sẽ hòa bình.
Trong những câu chuyện của bác, tôi không chỉ nghe thấy tiếng bom đạn, mà
còn nghe thấy tiếng cười. Giữa chiến hào, các chiến sĩ vẫn chia nhau từng ngụm
nước, từng mẩu lương khô. Họ động viên nhau bằng những câu chuyện quê nhà,
bằng ước mơ giản dị sau chiến tranh: người muốn về làm thầy giáo, người muốn
trồng lại vườn cây, người chỉ mong được sống bình yên bên gia đình. Chính
những ước mơ bình dị ấy đã giúp họ đứng vững giữa “hoa lửa”.
Sau 81 ngày đêm khốc liệt, biết bao người đã nằm lại nơi mảnh đất ấy. Nhưng
sự hy sinh của họ đã góp phần làm nên bước ngoặt quan trọng trong cuộc kháng
chiến, để rồi ba năm sau, chiến thắng của Chiến dịch Hồ Chí Minh vang lên, mở
ra một trang sử mới cho dân tộc.
Hôm nay, khi trở lại Thành cổ, bác đứng lặng trước dòng sông Thạch Hãn.
Nước sông vẫn chảy hiền hòa, bầu trời xanh yên bình đến lạ. Khó ai có thể hình
dung nơi đây từng là “tọa độ lửa”. Bác thắp nén hương cho đồng đội và khẽ nói:
“Chúng tôi còn sống để kể lại câu chuyện này, là để các cháu hiểu rằng hòa bình
quý giá đến nhường nào.”
Với tôi – một người trẻ sinh ra trong hòa bình – câu chuyện ấy không chỉ là bài
học lịch sử, mà là lời nhắc nhở về trách nhiệm. Chúng ta không phải cầm súng
ra chiến trường, nhưng chúng ta có “mặt trận” của riêng mình: học tập, lao
động, xây dựng đất nước. Nếu thế hệ đi trước đã dám đánh đổi cả tuổi xuân cho
độc lập, thì chúng ta càng phải sống sao cho xứng đáng.
“Những câu chuyện thời hoa lửa” không chỉ thuộc về quá khứ. Chúng sống
trong ký ức của những nhân chứng, trong từng lời kể nghẹn ngào và trong cả sự
trân trọng của thế hệ hôm nay. Một ngày nào đó, những nhân chứng ấy có thể
không còn nữa. Nhưng nếu chúng ta biết lắng nghe và ghi nhớ, ngọn lửa của
lòng yêu nước, của khát vọng hòa bình sẽ vẫn tiếp tục được truyền đi – từ thế hệ
này sang thế hệ khác.Và khi ấy, lịch sử sẽ không chỉ nằm trong trang sách, mà
sẽ sống mãi trong trái tim mỗi người trẻ Việt Nam.


