một thời để nhớ
Một thời để nhớ!
Năm 1967 – thời điểm ác liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước – cũng là năm tình yêu nước, nghĩa đồng bào và ý chí kiên cường của bộ đội ta tỏa sáng rực rỡ hơn bao giờ hết trên khắp hai miền Bắc – Nam. Trong những năm tháng gian khổ ấy, mỗi người lính không chỉ mang trên vai nhiệm vụ chiến đấu mà còn mang theo cả tình thương yêu quê hương, gia đình, đồng chí, đồng bào. Chính dòng chảy tình cảm thiêng liêng ấy đã kết nối những con người từ Bắc vào Nam, làm nên sức mạnh tinh thần vô giá của dân tộc.
Ở miền Bắc – hậu phương lớn của cả nước – những chàng trai trẻ hăng hái lên đường với tâm thế “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước”. Họ rời quê hương, cha mẹ, người thân bằng lời hẹn mộc mạc nhưng cháy bỏng: “Bao giờ thắng giặc con sẽ về.” Trong số đó có đồng chí Lưu Đức Quý, mang trong tim cùng một niềm tin, cùng mục tiêu chiến đấu và cùng nỗi đau hướng về một ngày đất nước thống nhất.

Tháng 8 năm 1967, đồng chí Quý lên đường nhập ngũ. Sau ba tháng huấn luyện tại Bến Tắm – Đồng Châu – Chí Linh, đơn vị 217 hành quân ròng rã sáu tháng mới đi hết miền Bắc, rồi tiếp tục vượt Trường Sơn trong một tháng, thêm hai tháng vượt sang Lào, và rồi lại vòng qua Campuchia hai tháng nữa mới đến được nơi tập kết. Suốt chặng đường gian nan ấy, bộ đội ta phải đối mặt với vô vàn khó khăn, hiểm nguy. Thế nhưng dù bom đạn ác liệt, ý chí họ chưa từng lay chuyển, bởi sau lưng là cả một miền Bắc đang ngày đêm hướng về miền Nam ruột thịt.
Đến tháng 4 năm 1968, đồng chí được bổ sung về Sư đoàn 9 – Sư đoàn Anh Hùng. Chỉ một tháng sau, đơn vị tham gia nhiều trận đánh ác liệt tại Hóc Môn – Bà Điểm trong đợt Sài Gòn 2. Thương vong nặng nề, chỉ còn lại khoảng một nửa lực lượng, Sư đoàn buộc phải rút về biên giới Campuchia để củng cố quân số. Nhưng mất mát vẫn không dừng lại: tại Bòm Boong (Campuchia), nhiều đồng chí bị địch bắt và tra tấn, sát hại vô cùng tàn bạo.

Tháng 5 năm 1972, trong trận đánh ở Bình Năm – Thắng Quảng, Sư đoàn thu được nhiều tù binh và vũ khí, rồi tiếp tục được điều sang biên giới Campuchia. Những năm ấy, chiến trường thay đổi liên tục, bộ đội ta buộc phải di chuyển, thay đổi đội hình và chiến thuật để tránh bị địch phát hiện. Sau cuộc đảo chính tại Campuchia, Sư đoàn 9 chia quân làm hai mũi: một đánh Nonnon (Campuchia), một tiếp tục đối đầu với quân Mỹ – lực lượng sở hữu máy bay B52, xe tăng bọc thép và nhiều vũ khí tối tân.
Ở tuổi 24, đồng chí Quý lên đường theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, nuôi niềm tin một ngày Bắc – Nam sum họp. Dù chiến tranh khốc liệt, ý chí người lính Cụ Hồ vẫn không hề lung lay. Tháng 5 năm 1972, trong trận đánh với Sư đoàn Ngụy và Châu Điên, giữa biển bom pháo trút xuống như mưa, đồng chí bị thương nặng: mảnh pháo làm gãy 1/3 cẳng tay phải, vỡ mỏm xương quay, khiến tay phải không thể tiếp tục cầm súng. Đồng chí còn hai lần bị bom địch đánh sập hầm, suýt mất mạng.
| Đồng chí: Lưu Đức Quý Sinh năm: 1944 Nhập ngũ: Tháng 8 năm 1967 Quê quán: Thôn Trịnh Xuyên – Xã Vĩnh Lại – Thành phố Hải Phòng |
Dù không thể trực tiếp ra chiến trường, trong suốt một năm sau đó, đồng chí Quý vẫn ở nơi tập kết, miệt mài phục vụ và hỗ trợ đồng đội cho đến ngày chiến tranh lùi xa. Giờ đây, mỗi khi nhìn lại những vết tích của chiến tranh còn hằn trên cơ thể, đồng chí lại nhớ về quãng thời gian tuổi trẻ hào hùng – những tháng ngày sống, chiến đấu và cống hiến hết mình cho Tổ quốc.

Khi hòa bình lập lại, những chiến công của các anh hùng năm xưa vẫn như ngọn lửa bất diệt, soi sáng con đường mà các thế hệ hôm nay đang bước tiếp. Họ – những người đã không tiếc máu xương, hi sinh tuổi trẻ để đổi lấy độc lập, chủ quyền và tự do cho dân tộc – đã làm nên bản anh hùng ca rực rỡ nhất của lịch sử Việt Nam.
Thế hệ trẻ hôm nay cần hiểu rằng hòa bình không tự nhiên mà có; đó là kết tinh của lòng yêu nước mãnh liệt và tinh thần “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”. Bằng học tập, rèn luyện và sống có lý tưởng, mỗi bạn trẻ sẽ tiếp nối ngọn lửa của cha anh, chung tay xây dựng một Việt Nam giàu mạnh, văn minh – xứng đáng với những hi sinh thiêng liêng mà các thế hệ đi trước đã để lại.




