MỘT THỜI HOA LỬA CỦA NỘI TÔI

“Thời Hoa Lửa” là những năm tháng chiến tranh khốc liệt của dân tộc Việt Nam, khi tuổi trẻ và lý tưởng sống của con người tỏa sáng giữa bom đạn và hy sinh. “Hoa” tượng trưng cho thanh xuân, ước mơ và khát vọng cống hiến, còn “Lửa” gợi lên hiện thực chiến tranh tàn khốc với mất mát, đau thương. Trong hoàn cảnh ấy, con người không chỉ phải đối mặt với sự sống và cái chết, mà còn bộc lộ rõ nhất vẻ đẹp của lòng yêu nước, tinh thần hy sinh và tình đồng chí, đồng đội sâu nặng. Dù chiến tranh để lại nhiều đau thương, nhưng đó là giai đoạn hào hùng của lịch sử, nơi con người sống vì Tổ quốc, sẵn sàng gác lại hạnh phúc riêng để bảo vệ độc lập, tự do. Chiến tranh đã lùi xa, tiếng bom đạn không còn vang vọng nhưng dư âm của nó vẫn còn hiện diện trong từng nếp nhà, từng con đường, từng câu chuyện gắn liền với tuổi trẻ và quá khứ của những cựu chiến binh. Với thế hệ trẻ hôm nay, chiến tranh thường được biết đến qua những trang sách giáo khoa, những thước phim tư liệu đen trắng hay những ngày lễ kỷ niệm mang tính biểu trưng. Thế nhưng, đối với nội tôi - một cựu chiến binh – người đã trực tiếp đi qua bom đạn, đã đi qua năm tháng khốc liệt nhất của dân tộc thì “Thời Hoa Lửa” là nơi lưu trữ một phần máu thịt của cuộc đời, ký ức không thể nào quên vẫn còn nguyên vẹn. Thời thơ ấu của anh em tôi gắn với những câu chuyện mà ông kể về những năm tháng không thể nào quên ấy. Và cho đến hôm nay những lời ông tôi kể lại vẫn là hành trang để tôi hiểu rõ hơn về lịch sử dân tộc về những người lính thời kháng Mỹ, để có được quan niệm sống tích cực cho bản thân mình.
Cố cựu chiến binh - Ông Nguyễn Bá Dung - ông nội quá cố mà tôi yêu quý nhất. Nội tôi sinh năm 1938 và mất năm 2018, sinh ra tại Thôn Hoàng Xá - Xã Quyết Thắng - Huyện Thanh Hà - Tỉnh Hải Dương (cũ), nay thuộc thành phố Hải Phòng. Ông tôi là một cựu chiến binh từng tham gia kháng chiến chống Mỹ, dân quân du kích. Ông lên đường nhập ngũ năm 1956 và trở về quê hương năm 1968, ông luôn giữ gìn và phát huy phẩm chất Bộ Đội Cụ Hồ. Ít ai ngờ rằng người đàn ông dáng người gầy gò, lại từng là người lính đi qua bom đạn chiến tranh, mang trong mình ký ức của một thời hoa lửa không thể nào quên.
Khi còn sống, ông đã từng chia sẻ về tuổi trẻ của mình khi đi trọn quãng đường cùng những năm tháng chiến tranh bom đạn khốc liệt. Những câu chuyện ông kể lại không hào nhoáng, không khoa trương, đó là ký ức về những đêm hành quân dài bất tận, đôi dép cao su mòn vẹt, những bữa phải nhịn đói vì không đủ lương thực. Là khoảnh khắc tiễn đồng đội ở lại giữa chiến trường, nước mắt hòa lẫn bụi đất nhưng lòng không cho phép gục ngã. Chính trong gian khó ấy, tình đồng chí, đồng đội trở thành sức mạnh to lớn, giúp ông vượt qua mọi mất mát, đau thương.
Ông đã từng kể với anh em tôi về ngày ấy về mình và các đồng đội mà tôi vô cùng ấn tượng, các ông ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ. Có người vừa rời ghế nhà trường, có người còn ước mơ hoài bão chưa kịp thực hiện, có người nói lời chia tay chưa trọn vẹn với gia đình,... Năm 1956, ông nhập ngũ khi vừa bước vào tuổi mười tám. Ngày nhận giấy tham gia kháng chiến, mẹ ông ngồi lặng rất lâu bên bậc cửa, bà ấy không khóc, không nói, nhưng ai cũng hiểu, cuộc chia tay này có thể là lần cuối gặp mặt. Mẹ ông lặng lẽ vá lại chiếc áo bộ đội cũ mà người quen trong làng để lại cho ông rồi từ từ nói: “Nhà mình nghèo, không có gì cho con ngoài lòng yêu nước. Đi đi con, cho xứng đáng làm trai”. Buổi tiễn quân năm ấy đơn sơ lắm, không cờ hoa rực rỡ, chỉ có mấy bó hoa dại ven đường và những cái bắt tay thật chặt. Ông nhớ như in mẹ dúi vào tay nắm cơm gói trong lá chuối, mắt bà đỏ hoe rồi dặn: “Đi mạnh khỏe, sống cho tử tế, cố gắng giữ gìn sức khoẻ, còn sống thì cố mà về”. Sau đó ông khoác ba lô, ngoái nhìn nhà lần cuối, rồi hòa vào đoàn thanh niên lên đường.
Những ngày đầu đến nơi chiến trường là quãng thời gian mà ông không bao giờ quên trong cuộc đời người lính. Khi rời làng quê, mang theo trong mình nhiều lý tưởng và niềm tin, nhưng chỉ đến khi đối diện với bom đạn, khung cảnh chiến trường mới thực sự hiểu chiến tranh khốc liệt đến nhường nào, khác xa với những gì ông tưởng tượng, nó tái hiện chân thực bước chuyển biến lớn trong cuộc đời người lính khi rời bỏ làng quê yên bình để đối diện trực tiếp với hiện thực khốc liệt của chiến tranh. Chiến trường toàn mùi khói súng, những đêm không ngủ và những buổi sáng bắt đầu bằng tiếng nổ vọng từ xa. Tuổi mười tám nơi ấy không còn chỗ cho sự vô tư. Phải học cách phân biệt tiếng đạn pháo, học cách kìm nén nỗi sợ để đứng vững trong đội hình. Có những đêm, nằm dưới hầm tối, nhớ da diết bát cơm mẹ nấu, nhớ tiếng gà gáy mỗi sớm, nhớ cả những điều tưởng như rất nhỏ bé mà khi rời xa mới thấy quý giá vô cùng. Mọi thứ ở đây chỉ có mệt mỏi, đói khát và những hiểm nguy luôn rình rập.
Khoảnh khắc bước vào trận chiến đầu tiên là ký ức mà suốt đời mà ông không thể nào quên. Trước giờ nổ súng, không gian chiến trường như bị nén chặt lại trong một sự im lặng căng thẳng đến nghẹt thở. Ông đứng trong đội hình, tay nắm chặt vũ khí, tim đập mạnh đến mức tưởng chừng có thể nghe thấy rõ từng nhịp. Xung quanh ai cũng im lặng, ánh mắt tập trung, gương mặt lộ rõ vẻ căng thẳng nhưng quyết tâm. Mọi người đều hiểu rằng chỉ ít phút nữa thôi, sự yên tĩnh này sẽ nhường chỗ cho những biến động dữ dội, và không ai biết điều gì đang chờ đợi phía trước. Khi mệnh lệnh chiến đấu được truyền xuống, sự im lặng bị phá vỡ. Cả đơn vị nhanh chóng vào vị trí, ai nấy đều tập trung tuyệt đối. Ông không còn nghĩ đến nỗi sợ hay những điều mơ hồ trong đầu, mà chỉ nhớ rõ nhiệm vụ của mình. Ông còn nhớ rõ cảm giác lần đầu nổ súng, tay run lên nhưng ánh mắt vẫn hướng về phía trước. Bom đạn dội xuống ngày đêm, rừng núi rung chuyển, có những lúc tưởng như cái chết ở rất gần. Đồng đội sát cánh bên nhau, người che cho người, người ngã xuống thì người khác lập tức lao lên. Khung cảnh xung quanh bỗng trở nên hỗn loạn, nhưng trong chính sự hỗn loạn ấy lại cảm nhận được một sự gắn kết kỳ lạ giữa những người lính. Họ không nói nhiều, chỉ cần nhìn nhau là hiểu, bởi lúc này, sinh mệnh của mỗi người đều gắn chặt với nhau. Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, không ai nghĩ cho riêng mình, tất cả chỉ có một mục tiêu duy nhất: bảo vệ Tổ quốc, bảo vệ đồng đội.
Nhưng chiến tranh không chỉ có bom đạn, lòng dũng cảm, niềm tin và tinh thần sẵn sàng cống hiến của người lính mà còn là những mất mát đau đớn không gì bù đắp được. Khoảnh khắc đồng đội hy sinh ngay trước mắt là nỗi ám ảnh theo ông suốt cả cuộc đời. Có những người bạn vừa tối qua còn ngồi bên nhau chia nửa nắm cơm, kể chuyện quê nhà, sáng hôm sau đã vĩnh viễn nằm lại nơi chiến trường. Có người thì cạn kiệt sức lực mà không còn sức chiến đấu, người thì trúng đạn khi đang lao lên phía trước, có người ngã xuống trong lúc cứu đồng đội khỏi hố bom. Máu hòa vào đất đỏ, đôi mắt còn mở như muốn nói điều gì đó chưa kịp nói, đến lúc này ông mới thực sự thấm thía cái giá phải trả của chiến tranh. Những khoảnh khắc ấy khiến tim người lính thắt lại, đó là mất mát đầu tiên không chỉ gây đau đớn về tinh thần mà còn làm thay đổi sâu sắc nhận thức và tâm thế của người lính, họ siết chặt tay nhau, hứa sẽ sống và chiến đấu thay phần của những người đã ngã xuống, nước mắt không thể rơi vì còn phải tiếp tục chiến đấu, nhưng nỗi đau thì lặng lẽ ngấm sâu tận xương tuỷ. Giữa khung cảnh khốc liệt ấy, ông nhận ra ánh mắt của một người đồng đội nhìn sang, không cần lời nói, ánh mắt ấy như một lời nhắc nhở âm thầm: “Hãy giữ vững niềm tin”. Khoảnh khắc ngắn ngủi ấy khiến ông cảm thấy lòng mình bình tĩnh hơn. Ông hiểu rằng mình không đơn độc, bên cạnh luôn có những con người sẵn sàng cùng nhau vượt qua tất cả. Và rồi trận đánh diễn ra ngày càng khốc liệt, tàn nhẫn hơn trước: Tiếng bom, tiếng súng dội vào núi rừng, đất đá tung lên mù mịt, tiếng hô xung phong vang lên giữa làn đạn dày đặc, tiếng súng nổ chua chát lấn áp cả nhịp tim.
Ông còn nhớ rất rõ khoảng 3 giờ 45 phút sáng ngày 8/2/1965, khi ranh giới giữa sống và chết chỉ mỏng như một làn khói súng. Trận đánh diễn ra vào lúc gần sáng khi Mỹ ném bom phá hoại miền Bắc, sương còn chưa tan thì bom đạn đã dội xuống dữ dội. Đất đá tung lên, mùi khét của thuốc súng trộn lẫn mùi bùn ẩm khiến ông nghẹt thở. Ông nằm ép sát xuống hào, tim đập dồn dập, mỗi nhịp như muốn bật khỏi lồng ngực. Bên tai ông là tiếng đạn rít xé gió, tiếng đồng đội gọi nhau trong hoảng hốt rồi im bặt. Có một khoảnh khắc, ông tưởng mình sẽ không bao giờ nghe lại những âm thanh quen thuộc của cuộc sống nữa. Ông nghĩ đến mẹ, đến mái nhà tranh nơi cuối làng, nghĩ đến bữa cơm chiều giản dị mà có lẽ cả đời này ông chưa kịp báo hiếu. Khoảng 4 giờ kém một tiếng nổ vang lên rất gần. Sức ép hất ông ngã dúi dụi, tai ù, mắt tối sầm. Trong khoảnh khắc tưởng chừng bất tỉnh ấy, ông chỉ kịp tự nhủ: nếu còn sống, nhất định phải đứng dậy. Và rồi, giữa khói lửa mù mịt, ông vẫn thở, vẫn nghe được nhịp tim mình. Ông đã đi qua giây phút sinh tử như thế bằng ý chí và niềm tin mong manh nhưng mãnh liệt vào sự sống.
Hành trình chiến đấu cũng là hành trình của vô vàn khó khăn, thiếu thốn. Lương thực khan hiếm, có những ngày hành quân dài trong mưa rừng tầm tã, quần áo ướt sũng không có đồ để thay, cái rét thấm vào da thịt. Thuốc men thiếu thốn, nhiều vết thương chỉ được băng tạm bằng mảnh vải xé từ áo. Người lính phải chịu đựng cơn đau thể xác trong im lặng, bởi ai cũng hiểu rằng còn nhiều người khác cần được cứu chữa hơn. Ông từng nhiều lần bị thương trong chiến đấu. Có lần mảnh đạn sượt qua vai, máu chảy ướt cả áo nhưng vẫn cắn răng tiếp tục chiến đấu cho đến khi trận đánh kết thúc. Có lần khác, ông bị trúng đạn ở chân trong lúc làm nhiệm vụ trinh sát. Cơn đau buốt như xé toạc từng thớ thịt, nhưng điều khiến ông lo lắng nhất không phải là bản thân mình mà là lo ngại mình trở thành gánh nặng của đồng đội, làm chậm bước tiến của đơn vị. Nhưng đồng đội đã động viên, nắm tay ông nói: “Cậu còn sống là may rồi, chúng tôi sẽ chiến đấu thay cậu” - Câu nói ấy theo ông suốt cả cuộc đời. Họ đã thay nhau cõng ông băng rừng, vượt suối trong đêm tối, bất chấp bom đạn vẫn rình rập để đưa ông vào trạm quân y. Chính tình đồng đội ấy đã tiếp thêm sức mạnh để ông vượt qua những khoảnh khắc tưởng chừng không thể gắng gượng nổi. Những đêm nằm trong hầm trú ẩn, giữa tiếng bom nổ xa gần, ông và đồng đội chỉ biết nắm chặt tay nhau, thì thầm động viên. Có người nhớ nhà, nhớ mẹ già, nhớ người vợ trẻ nơi quê xa, nhưng tất cả đều giấu nỗi nhớ vào trong, biến nó thành động lực để chiến đấu. Họ hiểu rằng sự sống còn của Tổ quốc gắn liền với sự kiên cường của từng con người nơi chiến tuyến, nếu không đứng vững nơi đây, quê hương phía sau sẽ không có ngày bình yên
Hoà bình lập lại, ông trở về quê hương và mang theo những vết thương chiến tranh và trong tim là cả một bầu trời ký ức, những ký ức không thể nói thành lời, bước xuống chuyến xe cuối cùng, đứng lặng trước con đường làng quen thuộc mà lòng bỗng chùng xuống. Ngôi làng vẫn ở đó, hàng tre vẫn rì rào trong gió, nhưng mọi thứ dường như đã khác. Bước chân về đến cổng nhà, thấy mẹ đứng lặng, dáng người gầy hơn trước rất nhiều. Không cần nói gì, chỉ một cái nhìn, một cái ôm run rẩy cũng đủ khiến nước mắt trào ra. Tuổi trẻ xa nhà đến chiến trường là một tuổi trẻ không trọn vẹn, nhưng không vô nghĩa. Đó là quãng đời khắc sâu nhất trong ký ức, nơi ông đánh đổi sự bình yên của riêng mình để giữ lấy bình yên cho những người ở lại. Chiến tranh đã kết thúc, nhưng những mất mát mà nó để lại vẫn hiện hữu rõ ràng trên từng gương mặt, từng nếp nhăn của người ở lại. Ngày trở về không chỉ là niềm vui đoàn tụ, mà còn là sự đối diện với những khoảng trống không thể bù đắp...
Câu chuyện của ông nội kể lại những năm tháng kháng chiến gian khổ khiến tôi không khỏi xúc động và kính phục. Trong giọng nói trầm lắng của ông là cả một thời tuổi trẻ đã gửi trọn cho Tổ quốc, là những hy sinh thầm lặng và mất mát không gì bù đắp được. Câu chuyện của ông giúp tôi hiểu hơn giá trị thiêng liêng của hòa bình hôm nay. “Thời Hoa Lửa” là những ký ức về những năm tháng bom đạn, về tình đồng đội keo sơn và những hy sinh thầm lặng vẫn còn nguyên vẹn trong kí sức của người chiến sĩ. Đó không chỉ là hồi ức của riêng một con người, mà còn là trang lịch sử sống động của cả một thế hệ đã dám đánh đổi tuổi trẻ, hạnh phúc riêng để bảo vệ độc lập dân tộc. Những điều bình dị chúng ta đang có được đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và cả máu xương của bao thế hệ đi trước.
Ngày hôm nay, khi được sống trong hòa bình, tôi càng thấm thía rằng cuộc sống yên bình mà chúng ta đang có được đã phải đánh đổi bằng biết bao máu xương của thế hệ cha anh. Những ký ức của ông không chỉ nhắc nhở chúng ta về một quá khứ oanh liệt, mà còn thôi thúc mỗi người trẻ phải sống có trách nhiệm, biết trân trọng hiện tại, cố gắng rèn luyện để xứng đáng với sự hy sinh cao cả ấy. Mỗi chúng ta – đặc biệt là thế hệ trẻ – cần nỗ lực học tập và cống hiến để tiếp nối truyền thống tốt đẹp ấy. Đó chính là cách thiết thực nhất để tri ân những người lính năm xưa. Ông nội tôi mãi mãi là một tấm gương sáng ngời về MỘT THỜI HOA LỬA để riêng tôi và thế hệ trẻ hôm nay kính phục và nghiêng mình trước sự cống hiến và hi sinh ấy./.



