Ngọn lửa Cần Vương bất tử vùng đất Hà Tĩnh
Ngô Ánh Tuyết
Phan Đình Phùng và ngọn lửa Cần Vương kiên cường vùng Hương Khê
Vào nửa cuối thế kỷ XIX, khi thực dân Pháp từng bước áp đặt ách đô hộ lên toàn bộ Việt Nam, hàng loạt phong trào chống ngoại xâm đã bùng nổ mạnh mẽ trên khắp cả nước. Trong số các cuộc nổi dậy hưởng ứng Chiếu Cần Vương, khởi nghĩa Hương Khê (1885–1896) do Phan Đình Phùng lãnh đạo được đánh giá là phong trào có quy mô rộng lớn, tính tổ chức chặt chẽ và thời gian tồn tại bền bỉ nhất.
Phan Đình Phùng sinh năm 1847 tại làng Đông Thái, huyện La Sơn (nay thuộc xã Tùng Ảnh, huyện Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh). Xuất thân từ một gia đình có truyền thống khoa bảng và từng đảm nhiệm chức vụ cao trong triều đình nhà Nguyễn, ông là người nổi tiếng với tính cách thẳng thắn, chính trực. Năm 1885, khi kinh thành Huế thất thủ, vua Hàm Nghi ra Chiếu Cần Vương kêu gọi sĩ phu và nhân dân đứng lên cứu quốc. Phan Đình Phùng đã lập tức từ bỏ con đường quan lộ, trở về quê nhà Hà Tĩnh để chiêu mộ binh sĩ, dựng cờ khởi nghĩa.
Để chuẩn bị cho cuộc chiến lâu dài, ông cùng các tướng lĩnh chọn vùng núi rừng Hương Khê — địa bàn hiểm trở giáp ranh giữa Hà Tĩnh, Quảng Bình, Nghệ An và Thanh Hóa — để xây dựng đại căn cứ. Địa hình rừng núi trùng điệp này không chỉ giúp nghĩa quân dễ dàng ẩn nấp, huấn luyện mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổ chức các trận phục kích bất ngờ. Trong lực lượng của ông, tướng lĩnh trẻ Cao Thắng đóng vai trò là một cộng sự đặc biệt xuất sắc. Với tư duy quân sự nhạy bén, Cao Thắng đã giúp xây dựng kỷ luật chiến đấu nghiêm minh, đồng thời trực tiếp chỉ huy việc nghiên cứu, rèn đúc vũ khí và thậm chí cải tiến thành công kiểu súng trường theo nguyên mẫu của quân đội Pháp.
Trải qua hơn một thập kỷ, nghĩa quân Hương Khê đã đối đầu với một kẻ thù vượt trội hoàn toàn về hỏa lực, quân số lẫn phương tiện chiến tranh. Dù vậy, bằng chiến thuật du kích linh hoạt — đánh nhanh, rút gọn, lợi dụng sông suối và đèo dốc — lực lượng của Phan Đình Phùng đã đẩy nhiều cuộc truy quét lớn của địch vào thế bị động, gây cho chúng những thiệt hại nặng nề.
Tuy nhiên, cuộc chiến không cân sức kéo dài cũng khiến nghĩa quân chịu nhiều tổn thất cay đắng. Năm 1893, sự hy sinh của tướng trẻ Cao Thắng khi mới 29 tuổi đã để lại một khoảng trống khó bù đắp. Dù chịu sức ép quân sự ngày càng nghẹt thở từ phía quân Pháp, Phan Đình Phùng vẫn kiên trì giữ vững ý chí, tiếp tục lãnh đạo cuộc kháng chiến đến cùng. Đến cuối năm 1895, do gian khổ thiếu thiếu và bệnh tật hành hạ, sức khỏe của ông suy kiệt. Ông trút hơi thở cuối cùng vào ngày 21 tháng 1 năm 1896. Sự ra đi của vị thủ lĩnh kiệt xuất đã khiến phong trào Hương Khê mất đi linh hồn và dần tan rã sau đó.
Khởi nghĩa Hương Khê tuy không đi đến thắng lợi cuối cùng về mặt quân sự, nhưng đã ghi một mốc son chói lọi trong lịch sử đấu tranh bảo vệ Tổ quốc. Hình ảnh Phan Đình Phùng — một trí thức phong kiến dám đặt lợi ích dân tộc lên trên công danh cá nhân, chiến đấu đến hơi thở cuối cùng — đã trở thành biểu tượng bất tử cho khí tiết, lòng dũng cảm và tinh thần "Uống nước nhớ nguồn" của nhân dân Việt Nam.



