Ngọn lửa trong hang đá Khe Sanh
Trong những ngày chiến sự ác liệt ở Khe Sanh, nhiều hang đá giữa núi rừng được dùng làm nơi cứu chữa thương binh. Giữa thiếu thốn và bom đạn, một ngọn lửa nhỏ trong hang đã trở thành nguồn sống và niềm hy vọng cho biết bao người lính thời hoa lửa.
Đầu năm 1968, Phan Đức Hòa mới hai mươi ba tuổi, là chiến sĩ quân y được điều vào khu vực Khe Sanh, Quảng Trị. Chiến trường lúc ấy khốc liệt đến mức đất đá cũng rung lên từng ngày vì bom pháo. Bệnh xá dã chiến của đơn vị nằm sâu trong một hang đá dưới chân núi. Ban ngày cửa hang được ngụy trang kín bằng lá cây và lưới phủ để tránh máy bay trinh sát. Ban đêm mới dám hé ánh đèn nhỏ để cấp cứu thương binh. Trong hang luôn lạnh và ẩm. Nước mưa nhỏ tí tách từ vách đá xuống nền đất. Thiếu thuốc, thiếu bông băng, nhiều hôm anh em quân y phải xé cả áo cũ làm băng tạm. Điều quý nhất trong hang lúc ấy là bếp lửa nhỏ ở góc sâu. Ngọn lửa dùng để đun nước, hâm thuốc và sưởi ấm cho thương binh sau mỗi đợt chuyển về. Phan Đức Hòa thường là người giữ lửa cuối cùng mỗi đêm. Anh hay nói:
“Trong hang còn lửa là mọi người còn yên lòng.” Một tối tháng 3 năm 1968, sau trận bom lớn gần căn cứ, thương binh được đưa về dồn dập. Tiếng rên đau vang kín cả hang đá. Quân y làm việc gần như không nghỉ. Bên ngoài mưa lạnh kéo dài, còn trong hang khói bếp quện cùng mùi thuốc sát trùng và đất ẩm. Giữa lúc đang thay băng cho một thương binh nặng, Hòa phát hiện bếp lửa gần tắt vì củi ướt hết sau nhiều ngày mưa. Nếu lửa tắt, nước không thể đun sôi, còn nhiều thương binh đang rét run sau khi ngâm mưa chuyển tuyến. Không chần chừ, anh cởi chiếc áo ngoài đã khô duy nhất của mình, xé từng mảnh nhỏ làm mồi nhóm lửa. Anh cúi sát bếp, kiên nhẫn thổi từng chút than đỏ giữa làn khói cay xè mắt. Mất gần nửa giờ, ngọn lửa cuối cùng cũng bùng lên trở lại. Ánh lửa hắt lên những gương mặt mệt mỏi trong hang đá. Một thương binh trẻ nằm gần đó nhìn ngọn lửa rồi khẽ nói:
“Thấy lửa là biết mình còn sống…” Câu nói ấy khiến Hòa nhớ mãi. Suốt đêm hôm đó, anh cùng đồng đội thay nhau đun nước nóng, nấu cháo loãng và sưởi cho thương binh bên bếp lửa nhỏ. Có người sốt mê man nhưng vẫn cố chìa tay về phía ánh lửa như tìm chút hơi ấm của sự sống. Rạng sáng, khi trận bom ngoài núi tạm ngớt, nhiều thương binh đã qua cơn nguy kịch. Phan Đức Hòa ngồi tựa vách đá, hai mắt đỏ ngầu vì thức trắng, nhưng vẫn lặng lẽ bỏ thêm củi vào bếp. Sau chiến tranh, ông trở về làm bác sĩ ở quê nhà. Nhưng suốt nhiều năm, ông vẫn giữ một chiếc bật lửa cũ đã theo mình trong hang đá Khe Sanh. Ông bảo đó không chỉ là vật nhóm lửa. Đó là ký ức về những ngày con người cố giữ hơi ấm cho nhau giữa chiến tranh khốc liệt nhất. Nhiều lần kể chuyện cho thế hệ trẻ, ông thường nói:
“Hồi đó tụi tôi đâu có gì nhiều… chỉ có một ngọn lửa nhỏ và niềm tin phải cứu bằng được đồng đội.” Ngày nay, vùng Khe Sanh đã xanh trở lại sau chiến tranh. Những hang đá năm xưa nằm lặng giữa núi rừng bình yên. Nhưng câu chuyện về ngọn lửa trong hang đá vẫn còn được nhắc lại như biểu tượng của tình đồng đội và ý chí con người Việt Nam trong thời hoa lửa. Bởi giữa bom đạn và bóng tối sâu nhất, chỉ cần còn một ngọn lửa được giữ lại… con người vẫn còn hy vọng để đi tiếp.



