Bài viết

NGỌN LỬA TRONG RỪNG – LỘC NINH NHỮNG NĂM KHÁNG CHIẾN

Tây Ninh23/04/2026Ban Biên tập tổng hợp4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Những năm cuối 1945, khi thực dân Pháp quay trở lại xâm lược Nam Bộ, vùng đất Lộc Ninh – Bến Củi không còn là nơi bình yên như trước. Khói lửa chiến tranh bắt đầu lan đến từng xóm nhỏ, từng vạt rừng cao su, buộc những người dân chân chất phải đứng trước lựa chọn: hoặc cúi đầu, hoặc đứng lên.

Họ đã chọn đứng lên.

Khi lực lượng cách mạng tỉnh Tây Ninh buộc phải rút về vùng rừng cao su Bến Củi để bảo toàn lực lượng, Lộc Ninh trở thành nơi cưu mang, che chở. Không có doanh trại kiên cố, không có vũ khí đầy đủ, chỉ có rừng cây, lòng dân và niềm tin. Nhưng chính từ những điều giản dị ấy, một căn cứ cách mạng dần hình thành.

Ông Ba Tòng – một công nhân cạo mủ cao su ở Làng 3 – vẫn ngày ngày đi làm như bao người khác. Ít ai biết rằng, dưới những gốc cao su ông chăm sóc, là nơi cất giấu vũ khí của cách mạng. Ban ngày, ông là người lao động hiền lành. Ban đêm, ông trở thành người liên lạc, dẫn đường cho cán bộ băng rừng, vượt suối.

Có những đêm mưa rừng tầm tã, đường trơn trượt, ông vẫn lặng lẽ đi trước, tay cầm chiếc đèn dầu nhỏ, soi từng bước chân cho đồng đội. Không ai nói nhiều, nhưng ai cũng hiểu: nếu lộ, không chỉ một người, mà cả một cơ sở sẽ bị xóa sổ.

Năm 1946, khi Chi đội 11 Tây Ninh được thành lập, lực lượng vũ trang bắt đầu có tổ chức hơn. Trung đội C phụ trách khu vực Phước Ninh – Lộc Ninh đã nhanh chóng xây dựng các căn cứ, mở hành lang liên lạc qua Suối Ông Hùng, nối liền với các vùng căn cứ khác.

Từ đó, những con đường mòn trong rừng không còn chỉ là lối đi của người dân, mà trở thành “mạch máu” của cách mạng.

Suối Ông Hùng – một nơi tưởng chừng chỉ là dòng nước giữa rừng – lại mang trong mình một vai trò đặc biệt. Nơi đây vừa là điểm liên lạc, vừa là nơi trú ẩn khi địch càn quét. Những tán rừng rậm rạp đã che giấu biết bao cuộc họp, bao lần chuyển quân, bao chuyến vận chuyển lương thực.

Có lần, địch mở cuộc càn lớn vào khu vực. Máy bay quần thảo, lính lùng sục từng lùm cây. Ông Ba Tòng cùng vài người dân đã dẫn cán bộ xuống suối, lội ngược dòng nước, xóa dấu vết. Họ ngâm mình hàng giờ dưới nước lạnh, chỉ nhô mũi lên thở, chờ địch rút.

Không ai kêu than. Vì họ biết, nếu mình không giữ được cán bộ, thì phong trào sẽ mất.

Đến năm 1951, khi Trung ương quyết định thành lập huyện căn cứ Dương Minh Châu, vùng đất Lộc Ninh chính thức trở thành một phần của An toàn khu – nơi trú đóng của các cơ quan lãnh đạo cách mạng miền Nam.

Từ đây, Lộc Ninh không chỉ là nơi chiến đấu, mà còn là “trái tim” của chiến trường.

Những năm sau đó, chiến tranh ngày càng ác liệt. Địch liên tục mở các cuộc càn quét quy mô lớn vào căn cứ. Nhưng mỗi lần như vậy, chúng lại vấp phải một “bức tường vô hình” – đó là rừng, là địa hình, và trên hết là lòng dân.

Người dân Lộc Ninh vẫn sống, vẫn sản xuất, vẫn bình thản như không có gì xảy ra. Nhưng đêm đến, họ lại trở thành những chiến sĩ thầm lặng. Người thì nấu cơm, người gùi gạo, người canh gác, người dẫn đường.

Không ai được ghi tên, nhưng ai cũng là một phần của chiến thắng.

Trong kháng chiến chống Mỹ, vai trò của Lộc Ninh càng trở nên quan trọng hơn. Với địa hình rừng rậm hiểm trở, nơi đây trở thành vành đai an toàn phía Nam – Tây Nam của căn cứ Dương Minh Châu, nơi diễn ra nhiều trận đánh ác liệt, góp phần làm thất bại các cuộc hành quân lớn của địch.

Có những trận đánh không được ghi lại đầy đủ trong sách vở. Nhưng trong ký ức của người dân, đó là những đêm sáng rực ánh pháo, là tiếng súng vang giữa rừng sâu, là những người con ra đi không trở lại.

Ông Ba Tòng cũng vậy.

Một lần dẫn đường cho bộ đội, ông trúng đạn trong một trận càn. Ông ngã xuống ngay trên mảnh đất mình đã gắn bó cả đời. Không có bia mộ lớn, không có lễ tang long trọng. Nhưng trong lòng người dân, ông là một người anh hùng.

Mùa Xuân năm 1975, chiến tranh kết thúc. Đất nước thống nhất.

Những cánh rừng Lộc Ninh không còn vang tiếng súng. Dòng Suối Ông Hùng lại chảy hiền hòa như xưa. Nhưng dưới lớp đất ấy, vẫn còn đó những dấu tích của một thời “hoa lửa”.

Một thời mà mỗi người dân đều là chiến sĩ.
Một thời mà lòng yêu nước được thắp lên từ những điều bình dị nhất.

Và ngọn lửa ấy – đến hôm nay – vẫn chưa bao giờ tắt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn