Người chỉ huy ở lại với Gạc Ma
Người chỉ huy ở lại với Gạc Ma
Rạng sáng 14.3.1988, Trung tá Trần Đức Thông, Phó lữ đoàn trưởng - Tham mưu trưởng Lữ đoàn 146, có mặt trên tàu HQ-604, chỉ huy lực lượng làm nhiệm vụ bảo vệ Gạc Ma. Đến sáng, ông cùng 63 cán bộ, chiến sĩ Hải quân nhân dân Việt Nam hy sinh. Hơn ba thập niên sau, ký ức về người chỉ huy ấy vẫn được gia đình, đồng đội gìn giữ như một phần không thể tách rời của lịch sử Gạc Ma.
Người chọn đi ra biển
Đầu tháng 3.1988, tình hình tại Trường Sa diễn biến căng thẳng.
Quân chủng Hải quân khẩn trương tổ chức lực lượng ra các khu vực Gạc Ma, Cô Lin, Len Đao để thực hiện nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền. Đội hình gồm các tàu vận tải của Lữ đoàn 125, lực lượng công binh Lữ đoàn 83 và lực lượng bảo vệ đảo của Lữ đoàn 146.
Người được giao chỉ huy lực lượng là Trung tá Trần Đức Thông, Phó lữ đoàn trưởng Lữ đoàn 146, kiêm Tham mưu trưởng. Báo Thanh Niên dẫn lại tư liệu cho biết, khi nhận nhiệm vụ, ông vốn đang được phân công ở sở chỉ huy trong bờ. Nhưng ông chủ động đề nghị được ra biển. Ông cho rằng mình là cán bộ đã nhiều năm làm đảo trưởng, phù hợp hơn với nhiệm vụ trực tiếp ngoài biển.
Ngày 7.3.1988, Trần Đức Thông chỉ huy lực lượng lên tàu HQ-604 rời Cam Ranh.
Đó là chuyến đi mà ông không thể biết sẽ là chuyến đi cuối cùng của đời mình.
Những ngày cuối trên HQ-604
HQ-604 chở lực lượng công binh và cán bộ, chiến sĩ Lữ đoàn 146 ra khu vực Gạc Ma.
Đêm 13.3, lực lượng trên tàu bắt đầu đưa vật liệu lên bãi đá để chuẩn bị xây dựng công trình và tổ chức lực lượng bảo vệ. Trên Gạc Ma, Thiếu úy Trần Văn Phương được giao chỉ huy lực lượng đóng giữ; trên các tàu khác, bộ đội cũng khẩn trương triển khai nhiệm vụ tại Cô Lin và Len Đao.
21 giờ ngày 13.3, Tư lệnh Hải quân Giáp Văn Cương ra lệnh cho Trung tá Trần Đức Thông quyết giữ Gạc Ma, Cô Lin, đồng thời cho phép tàu ủi bãi khi cần thiết.
Mệnh lệnh ấy cho thấy mức độ căng thẳng của tình hình.
Những người lính trên HQ-604 biết rằng sáng hôm sau có thể xảy ra đụng độ.
Nhưng nhiệm vụ của họ vẫn không thay đổi.
Giữ đảo. Giữ cờ. Giữ chủ quyền.
“Tất cả không được nổ súng khi tôi chưa ra lệnh!”
Khoảng 6 giờ sáng 14.3, lực lượng Trung Quốc đưa xuồng và binh lính áp sát Gạc Ma.
Trên bãi cạn, những người lính Việt Nam đang bảo vệ lá cờ Tổ quốc.
Tình hình nhanh chóng trở nên căng thẳng. Lính Trung Quốc tìm cách giật cờ Việt Nam. Hai bên giằng co. Các chiến sĩ Việt Nam tìm cách giữ lá cờ.
Trên HQ-604, Trung tá Trần Đức Thông theo dõi diễn biến.
Một tư liệu được Thanh Niên dẫn lại từ lời kể của những người trực tiếp tham gia trận đánh cho biết, khi đối phương liên tục khiêu khích, Trần Đức Thông nhắc nhở bộ đội giữ bình tĩnh, không mắc mưu khiêu khích.
Đó là một chi tiết rất đáng chú ý khi nhìn lại trận Gạc Ma.
Trong hoàn cảnh đối phương có tàu chiến và hỏa lực mạnh hơn nhiều lần, người chỉ huy Việt Nam phải đối mặt với một bài toán cực kỳ khó khăn: vừa bảo vệ lực lượng, bảo vệ chủ quyền, vừa không để đối phương tạo cớ mở rộng xung đột.
Nhưng khi đối phương nổ súng, tình thế đã thay đổi hoàn toàn.
Mệnh lệnh bảo vệ những người trên đảo
Khoảng 8 giờ sáng, các tàu Trung Quốc đồng loạt nổ súng vào lực lượng Việt Nam.
HQ-604 bị pháo kích dữ dội.
Những người lính trên đảo và trên tàu chống trả bằng vũ khí bộ binh trong điều kiện hỏa lực hoàn toàn bất lợi. Tàu HQ-604 bị đánh trúng, cháy và sau đó chìm.
Nhưng trước thời khắc ấy, Trần Đức Thông vẫn ở vị trí chỉ huy.
Ông không đứng ngoài trận đánh.
Ông cùng Thuyền trưởng HQ-604 Vũ Phi Trừ tổ chức lực lượng chống trả, bảo vệ những người đang làm nhiệm vụ trên Gạc Ma. Thanh Niên ghi nhận Trần Đức Thông và Vũ Phi Trừ đã cùng báo cáo tình hình về sở chỉ huy và xây dựng phương án đánh trả khi đối phương tấn công.
HQ-604 tiếp tục chiến đấu trong tình thế ngày càng khốc liệt.
Con tàu bị thương.
Những người lính bị thương.
Và từng phút trôi qua, khoảng cách giữa sự sống và cái chết càng ngắn lại.
Người chỉ huy không trở về
Trung tá Trần Đức Thông hy sinh trong trận chiến ngày 14.3.1988.
Cùng ông là 63 cán bộ, chiến sĩ Hải quân nhân dân Việt Nam.
Đó là một trong những mất mát lớn nhất của Hải quân Việt Nam trong thời kỳ bảo vệ chủ quyền biển đảo sau năm 1975.
HQ-604 chìm xuống.
Con tàu mang theo nhiều người lính đã không bao giờ trở về.
Nhưng trận chiến của họ không chỉ được ghi nhớ bằng con số 64 người hy sinh.
Đằng sau con số ấy là 64 cuộc đời.
Là những người cha.
Những người chồng.
Những người con.
Những người lính trẻ đang ở tuổi đẹp nhất của cuộc đời.
Và có một người chỉ huy đã lựa chọn đứng ở nơi nguy hiểm nhất cùng cấp dưới của mình.
Một người cha để lại những lá thư
Ở quê nhà, gia đình Trần Đức Thông không biết rằng ngày 14.3.1988 đã trở thành ngày cuối cùng của ông.
Sau trận chiến, những lá thư vẫn lần lượt tìm về gia đình.
Con gái ông, bà Trần Thị Thu Hà, từng kể với Thanh Niên rằng sau ngày 14.3, cứ vài ngày gia đình lại nhận được thư của cha. Về sau họ mới biết những lá thư ấy đã được ông viết sẵn trước khi lên tàu và gửi nhờ chiến sĩ liên lạc chuyển về.
Chi tiết ấy có lẽ là một trong những phần đau đớn nhất của câu chuyện.
Một người cha lên đường.
Ông biết mình có thể gặp hiểm nguy.
Nhưng thay vì để gia đình sống trong thấp thỏm, ông viết trước những lá thư.
Để những người ở nhà vẫn có cảm giác ông đang ở đâu đó ngoài biển, vẫn đang viết thư về.
Cho đến khi sự thật về trận chiến được báo về.
Những lá thư đang trên đường đến với gia đình.
Còn người viết thư đã nằm lại ngoài biển.
“Bức điện cuối cùng”
Trong những tư liệu về Trần Đức Thông, có một chi tiết đặc biệt được Thanh Niên đặt tên cho cả loạt bài: “Bức điện cuối cùng”.
Nhưng có lẽ thứ ở lại lâu hơn một bức điện là những gì người chỉ huy đã làm trong những giờ phút cuối cùng.
Ông không chỉ huy từ một vị trí an toàn trong đất liền.
Ông đã lựa chọn ra biển.
Ông có mặt trên HQ-604.
Ông trực tiếp chỉ huy lực lượng bảo vệ Gạc Ma.
Và ông hy sinh cùng những người lính của mình.
Đó là sự khác biệt giữa một mệnh lệnh được truyền đi từ xa và một mệnh lệnh được người chỉ huy thực hiện cùng cấp dưới ngay tại tuyến đầu.
Người nhạc sĩ và cuộc gặp không thành
Có một câu chuyện khác về Trần Đức Thông mà nhiều năm sau vẫn khiến người nghe xúc động.
Nhạc sĩ Hình Phước Long từng gặp ông trên đường phố Nha Trang ngay trước chuyến đi Gạc Ma.
Nhạc sĩ gọi ông lại, mời uống nước và hỏi chuyện.
Nhưng Trần Đức Thông từ chối vì đang vội chuẩn bị vật dụng cho chuyến tàu ra biển.
Chỉ vài ngày sau, nhạc sĩ nghe tin ông hy sinh cùng những người lính trên HQ-604.
Cuộc gặp chỉ thiếu một ly nước.
Chỉ thiếu một cuộc trò chuyện.
Nhưng chính sự dang dở ấy về sau trở thành một ký ức mà người nhạc sĩ mang theo nhiều năm.
Từ câu chuyện về những người lính Gạc Ma, ông sáng tác ca khúc “Lung linh hồn biển”, tưởng niệm những người đã hy sinh tại Gạc Ma, Cô Lin, Len Đao.
Biển vẫn ở đó.
Những người lính thì không trở về.
Những người con lớn lên cùng ký ức về cha
Ở quê nhà Minh Hòa, Hưng Hà, Thái Bình, câu chuyện về Trần Đức Thông không kết thúc vào ngày 14.3.1988.
Nó tiếp tục trong gia đình.
Hai người con của ông lớn lên cùng những bức thư cha để lại. Thanh Niên từng ghi nhận gia đình ông là một trong những gia đình liệt sĩ Gạc Ma quê Thái Bình được chương trình “Tri ân liệt sĩ Gạc Ma” của báo thăm hỏi, tri ân.
Người cha đã không trở về.
Nhưng ký ức về ông trở thành một phần trong cuộc đời các con.
Đó cũng là cách một người lính tiếp tục hiện diện sau khi đã hy sinh.
Không phải bằng những bước chân.
Mà bằng ký ức.
Bằng những lá thư.
Bằng câu chuyện đồng đội.
Và bằng những gì ông đã làm trong khoảnh khắc cuối cùng của cuộc đời.
Gạc Ma không chỉ là một địa danh
Hơn ba thập niên đã trôi qua kể từ sáng 14.3.1988.
Những người từng tham gia trận chiến năm ấy đã già đi.
Những người con của các liệt sĩ cũng đã trưởng thành.
Nhưng Gạc Ma vẫn là một địa danh không thể tách khỏi ký ức về những người lính đã hy sinh để bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc.
Trong ký ức ấy, Trần Đức Thông có một vị trí đặc biệt.
Ông là người chỉ huy.
Nhưng trước hết, ông cũng là một người lính.
Một người lính đã chọn đi ra biển khi hoàn toàn có thể ở lại trong đất liền.
Một người cha đã viết thư cho các con trước chuyến đi.
Một người chỉ huy đã đứng cùng cấp dưới trong thời khắc hiểm nguy nhất.
Và cuối cùng, ông nằm lại cùng họ.
Người chỉ huy ở lại với Gạc Ma
Có thể một ngày nào đó, những thế hệ sinh ra sau chiến tranh sẽ đi qua vùng biển ấy mà không biết từng có một con tàu mang tên HQ-604 nằm dưới đáy biển.
Có thể họ không biết Trần Đức Thông là ai.
Nhưng lịch sử không chỉ được giữ bằng những bia đá.
Lịch sử còn được giữ bằng những câu chuyện của con người.
Một người cha viết thư cho con trước lúc ra biển.
Một người chỉ huy chọn đi cùng cấp dưới.
Một con tàu không quay trở về.
Một lá cờ được những người lính bảo vệ giữa làn đạn.
Và 64 con người đã nằm lại trong ngày 14.3.1988.
Trần Đức Thông là một trong số họ.
Ông không trở về với gia đình.
Không trở về với những người đồng đội từng cùng ông đi qua những năm tháng quân ngũ.
Nhưng ông ở lại với Gạc Ma.
Ở lại trong ký ức của những người từng chiến đấu cùng ông.
Ở lại trong những lá thư mà gia đình vẫn gìn giữ.
Và ở lại trong lịch sử bảo vệ chủ quyền biển đảo của Việt Nam.
Có những người chỉ huy dẫn đồng đội đi qua một trận chiến rồi trở về.
Cũng có những người chỉ huy đi cùng đồng đội đến tận nơi mình không thể trở về.
Trung tá Trần Đức Thông là một người như thế.



