Người chiến sĩ cách mạng trưởng thành từ phong trào yêu nước và nhà lãnh đạo trong giai đoạn Đảng gặp nhiều khó khăn
LÊ HỒNG PHONG (1902–1942)
Người chiến sĩ cách mạng kiên định, Tổng Bí thư thứ hai của Đảng Cộng sản Đông Dương
6
Lê Hồng Phong, tên khai sinh là Lê Huy Doãn, là một nhà hoạt động cách mạng tiêu biểu của Việt Nam trong nửa đầu thế kỷ XX. Từ một người công nhân tại Vinh – Bến Thủy, ông từng bước trưởng thành qua quá trình học tập, rèn luyện và hoạt động cách mạng ở Trung Quốc, Liên Xô và Việt Nam. Ông từng giữ cương vị Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Đông Dương, tham gia khôi phục tổ chức Đảng sau những đợt đàn áp của chính quyền thực dân và hoạt động trong phong trào dân chủ. Cuộc đời hoạt động của ông kết thúc tại nhà tù Côn Đảo vào năm 1942.
1. Tuổi thơ và quê hương Nghệ An
Lê Hồng Phong tên khai sinh là Lê Huy Doãn, sinh ngày 6/9/1902 tại làng Đông Thôn, tổng Thông Lạng, huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An. Ông sinh ra trong một gia đình nông dân có hoàn cảnh kinh tế khó khăn, trong bối cảnh đất nước đang chịu sự cai trị của thực dân Pháp.
Nghệ An là vùng đất có truyền thống hiếu học và yêu nước, từng ghi dấu nhiều phong trào đấu tranh chống ngoại xâm. Đầu thế kỷ XX, đời sống người dân nơi đây chịu ảnh hưởng bởi các chính sách thuế khóa, lao dịch và những thay đổi kinh tế do chế độ thuộc địa tạo ra.
Từ nhỏ, Lê Hồng Phong được học chữ tại quê nhà. Tuy nhiên, hoàn cảnh gia đình không cho phép ông theo đuổi con đường học vấn lâu dài. Ông sớm phải tự lập, tìm cách lao động để trang trải cuộc sống.
Những năm tháng tuổi thơ đã giúp ông tiếp xúc với cuộc sống của người dân lao động và những khó khăn trong xã hội đương thời. Đây là một phần bối cảnh góp phần hình thành sự quan tâm của ông đối với tình hình đất nước và những phong trào yêu nước đang diễn ra.
2. Những năm làm công nhân tại Vinh – Bến Thủy
Sau khi rời quê, Lê Hồng Phong đến khu vực Vinh – Bến Thủy, một trung tâm công nghiệp và giao thương quan trọng ở Trung Kỳ lúc bấy giờ. Ông xin làm công nhân tại nhà máy Diêm Bến Thủy, trực tiếp tham gia lao động trong môi trường nhà máy.
Tại đây, ông chứng kiến điều kiện làm việc và sinh hoạt của công nhân. Người lao động phải đối mặt với nhiều khó khăn về tiền công, thời gian làm việc và điều kiện sinh hoạt. Những trải nghiệm thực tế giúp ông hiểu rõ hơn hoàn cảnh của tầng lớp công nhân trong xã hội thuộc địa.
Trong thời gian làm việc, Lê Hồng Phong bắt đầu quan tâm đến các hoạt động vận động công nhân và những vấn đề liên quan đến quyền lợi của người lao động. Ông tham gia trao đổi với đồng nghiệp, tìm hiểu tình hình xã hội và kết nối với những người có cùng mối quan tâm.
Theo một số tư liệu lịch sử, do tham gia vận động công nhân, ông bị nhà máy cho thôi việc. Sau đó, ông ngày càng gắn bó với các hoạt động yêu nước và những tổ chức đang tìm kiếm phương hướng đấu tranh cho Việt Nam.
Giai đoạn làm công nhân tại Vinh – Bến Thủy là một dấu mốc đáng chú ý trong cuộc đời Lê Hồng Phong. Những trải nghiệm này giúp ông hiểu thêm về đời sống người lao động trước khi bước vào quá trình học tập lý luận và rèn luyện tại nước ngoài.
3. Tham gia phong trào yêu nước và đến Quảng Châu
Đầu những năm 1920, Lê Hồng Phong tham gia các hoạt động yêu nước và có liên hệ với những thanh niên Việt Nam đang tìm kiếm con đường đấu tranh giành độc lập. Khoảng năm 1923–1924, ông rời Việt Nam, sang Xiêm (nay là Thái Lan), rồi đến Quảng Châu, Trung Quốc.
Tại Quảng Châu, ông tham gia nhóm Tâm Tâm Xã, một tổ chức của những người Việt Nam yêu nước hoạt động ở nước ngoài. Đây là nơi ông có cơ hội gặp gỡ những người cùng chí hướng, trao đổi về tình hình đất nước và tìm hiểu các phương pháp tổ chức phong trào.
Quảng Châu lúc bấy giờ là một trung tâm hoạt động chính trị quan trọng ở châu Á. Nhiều nhà hoạt động cách mạng từ các nước đến đây học tập, trao đổi kinh nghiệm và xây dựng lực lượng. Lê Hồng Phong có cơ hội tiếp xúc với Nguyễn Ái Quốc và những cán bộ cách mạng Việt Nam khác.
Việc tham gia Tâm Tâm Xã và tiếp xúc với các tổ chức cách mạng giúp ông mở rộng hiểu biết về những phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới. Từ một người từng làm công nhân tại quê nhà, ông bắt đầu bước vào quá trình đào tạo để đảm nhận những nhiệm vụ cách mạng có tính tổ chức hơn.
4. Học tập tại Trường Quân sự Hoàng Phố
Năm 1924, Lê Hồng Phong theo học tại Trường Quân sự Hoàng Phố ở Quảng Châu, một cơ sở đào tạo quân sự được thành lập trong bối cảnh Trung Quốc có nhiều biến động chính trị.
Trong thời gian học tập, ông được tiếp cận với kiến thức quân sự, kỷ luật tổ chức và các nội dung liên quan đến hoạt động cách mạng. Môi trường học tập tại Hoàng Phố cũng giúp ông gặp gỡ nhiều học viên đến từ những vùng miền và quốc gia khác nhau.
Năm 1926, Lê Hồng Phong tốt nghiệp trường này. Cũng trong giai đoạn đó, ông gia nhập Đảng Cộng sản Trung Quốc theo các tư liệu tiểu sử được công bố.
Việc học tập tại Hoàng Phố là bước chuyển quan trọng trong quá trình rèn luyện của ông. Những kiến thức và kinh nghiệm thu nhận được tại đây tạo nền tảng cho quá trình học tập tiếp theo tại Liên Xô, đồng thời mở rộng khả năng tham gia vào các hoạt động cách mạng quốc tế.
5. Những năm học tập và rèn luyện tại Liên Xô
Sau khi tốt nghiệp Trường Quân sự Hoàng Phố, Lê Hồng Phong được cử sang Liên Xô học tập. Từ năm 1926, ông theo học tại các cơ sở đào tạo về quân sự và chính trị, trong đó có Trường Không quân và Trường Đại học Lao động Cộng sản Phương Đông ở Moskva.
Tại Liên Xô, ông nghiên cứu lý luận chính trị, phong trào công nhân, phong trào giải phóng dân tộc và những vấn đề quốc tế. Đây là môi trường giúp ông tiếp cận với các phương pháp tổ chức, hoạt động chính trị và kinh nghiệm của những phong trào cách mạng tại nhiều quốc gia.
Trong quá trình học tập, ông sử dụng bí danh Litvinốp. Ông cũng có cơ hội giao lưu với các học viên và cán bộ đến từ nhiều nước, qua đó tìm hiểu thêm về những vấn đề xã hội và chính trị trên thế giới.
Theo các tư liệu tiểu sử, Lê Hồng Phong từng tham gia Hồng quân Liên Xô và được đào tạo về hàng không. Quá trình học tập và rèn luyện ở nước ngoài giúp ông tích lũy kiến thức, kinh nghiệm và khả năng tổ chức, chuẩn bị cho những nhiệm vụ sau này trong phong trào cách mạng Việt Nam.
6. Trở lại Trung Quốc, góp phần khôi phục tổ chức cách mạng
Cuối năm 1931, sau thời gian học tập tại Liên Xô, Lê Hồng Phong trở lại Trung Quốc và tiếp tục hoạt động cách mạng dưới bí danh Vương Nhật Dân.
Thời điểm này, phong trào cách mạng trong nước gặp nhiều khó khăn do các đợt đàn áp của chính quyền thực dân. Sau cao trào Xô viết Nghệ Tĩnh năm 1930–1931, nhiều cán bộ lãnh đạo bị bắt giữ, cơ sở cách mạng bị phá vỡ và hệ thống liên lạc giữa các địa phương bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Trong hoàn cảnh đó, những hoạt động duy trì liên lạc và khôi phục tổ chức ở nước ngoài có vai trò đáng kể. Lê Hồng Phong tham gia kết nối với những cán bộ còn hoạt động, tìm hiểu tình hình trong nước và góp phần chuẩn bị các điều kiện để xây dựng lại hệ thống tổ chức.
Ông cùng các đồng sự tìm cách duy trì mối liên hệ giữa những cơ sở cách mạng, trao đổi thông tin và tổ chức các hoạt động nhằm khắc phục những tổn thất trước đó. Công việc đòi hỏi sự thận trọng và phối hợp giữa các nhóm hoạt động tại nhiều địa điểm khác nhau.
Quá trình này giúp Lê Hồng Phong tích lũy thêm kinh nghiệm về công tác tổ chức và lãnh đạo trong điều kiện khó khăn, trước khi đảm nhận những trọng trách lớn hơn trong Đảng.
7. Thành lập Ban Chỉ huy ở ngoài của Đảng
Năm 1934, Lê Hồng Phong tham gia thành lập Ban Chỉ huy ở ngoài của Đảng tại Ma Cao, Trung Quốc, và giữ vai trò Bí thư. Cơ quan này được thành lập nhằm duy trì liên hệ với các tổ chức trong nước, góp phần khôi phục hệ thống lãnh đạo và chuẩn bị cho Đại hội lần thứ nhất của Đảng.
Ngày 14/6/1934, ông triệu tập hội nghị giữa Ban Chỉ huy ở ngoài của Đảng và đại biểu các đảng bộ trong nước. Hội nghị thảo luận về tình hình phong trào, công tác tổ chức và việc chuẩn bị Đại hội.
Đây là một giai đoạn quan trọng trong quá trình khôi phục hoạt động của Đảng sau những tổn thất do chính quyền thực dân gây ra. Việc kết nối các cơ sở và thống nhất phương hướng hoạt động là yêu cầu cấp thiết để duy trì tổ chức.
Lê Hồng Phong tham gia điều phối công việc, liên lạc với các đại biểu và chuẩn bị những nội dung cần thiết cho hội nghị. Những nhiệm vụ này đòi hỏi khả năng tổ chức và phối hợp trong điều kiện hoạt động bí mật, khi việc đi lại và trao đổi thông tin còn nhiều hạn chế.
8. Được bầu làm Tổng Bí thư tại Đại hội lần thứ nhất
Từ ngày 27 đến 31/3/1935, Đại hội lần thứ nhất của Đảng họp tại Ma Cao, Trung Quốc. Đại hội diễn ra sau một thời gian phong trào cách mạng gặp nhiều khó khăn, với mục tiêu đánh giá tình hình, củng cố tổ chức và xác định nhiệm vụ trong giai đoạn tiếp theo.
Tại đại hội, Lê Hồng Phong được bầu làm người đứng đầu Ban Chấp hành Trung ương, giữ cương vị Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Đông Dương. Ông đảm nhiệm chức vụ này từ tháng 3/1935 đến giữa năm 1936.
Trên cương vị Tổng Bí thư, ông tham gia điều phối hoạt động của tổ chức Đảng trong nước và ở nước ngoài. Các nhiệm vụ quan trọng bao gồm khôi phục cơ sở, củng cố tổ chức, phát triển công tác tuyên truyền và duy trì liên lạc giữa các cấp lãnh đạo.
Đây là giai đoạn tổ chức Đảng phải giải quyết nhiều khó khăn phát sinh sau những đợt đàn áp. Nhiều cán bộ phải hoạt động bí mật, trong khi các cơ sở cách mạng cần được xây dựng lại và củng cố.
Việc được bầu làm Tổng Bí thư đánh dấu một bước quan trọng trong sự nghiệp hoạt động của Lê Hồng Phong, sau nhiều năm học tập, rèn luyện và công tác tại Trung Quốc và Liên Xô.
9. Tham dự Đại hội VII Quốc tế Cộng sản
Tháng 7/1935, Lê Hồng Phong dẫn đầu đoàn đại biểu Đảng Cộng sản Đông Dương tham dự Đại hội VII Quốc tế Cộng sản tại Moskva, Liên Xô.
Đại hội có sự tham gia của đại biểu từ nhiều đảng cộng sản trên thế giới. Các đại biểu thảo luận về tình hình chính trị quốc tế, sự phát triển của chủ nghĩa phát xít và phương hướng hoạt động của phong trào cộng sản trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động.
Đoàn đại biểu Đảng Cộng sản Đông Dương tham gia các phiên làm việc, trao đổi về tình hình phong trào cách mạng tại Đông Dương. Đại hội công nhận Đảng Cộng sản Đông Dương là một chi bộ chính thức của Quốc tế Cộng sản.
Lê Hồng Phong được bầu làm Ủy viên Ban Chấp hành Quốc tế Cộng sản. Đây là dấu mốc quan trọng trong quá trình hoạt động quốc tế của ông, đồng thời phản ánh mối liên hệ giữa phong trào cách mạng Việt Nam với phong trào cộng sản quốc tế trong thời kỳ đó.
Việc tham dự đại hội tạo điều kiện để ông tiếp xúc với các đại biểu từ nhiều quốc gia và tham gia những cuộc thảo luận về tình hình chính trị thế giới. Những hoạt động này cũng góp phần mở rộng kinh nghiệm và mối liên hệ quốc tế của ông.
10. Trở về Việt Nam và tham gia phong trào dân chủ
Ngày 10/11/1937, Lê Hồng Phong trở về Việt Nam, hoạt động dưới bí danh La Anh. Ông tiếp tục tham gia công tác cách mạng trong bối cảnh tình hình chính trị tại Đông Dương có những thay đổi.
Năm 1936, Mặt trận Bình dân lên nắm quyền tại Pháp, dẫn đến một số điều chỉnh trong chính sách thuộc địa. Tại Đông Dương, phong trào dân chủ phát triển với các hoạt động đòi quyền dân sinh, dân chủ, cải thiện điều kiện lao động và mở rộng một số quyền tự do.
Tháng 3/1938, Lê Hồng Phong tham dự Hội nghị Trung ương tại Hóc Môn, Gia Định. Hội nghị quyết định thành lập Mặt trận Dân chủ Đông Dương, nhằm tập hợp các lực lượng tham gia phong trào đấu tranh dân chủ trong hoàn cảnh lịch sử lúc bấy giờ.
Trong giai đoạn này, ông tham gia công tác tổ chức, tuyên truyền và kết nối các lực lượng hoạt động. Những hoạt động diễn ra trong điều kiện chính quyền thuộc địa vẫn theo dõi và kiểm soát các tổ chức chính trị, dù có thời điểm chính sách được nới lỏng.
Phong trào dân chủ cuối thập niên 1930 là một giai đoạn đáng chú ý trong lịch sử Việt Nam, khi nhiều lực lượng xã hội tham gia các hoạt động công khai và bán công khai nhằm nêu lên những yêu cầu về đời sống và quyền lợi.
11. Bị bắt và những năm tháng tù đày
Ngày 22/6/1939, Lê Hồng Phong bị chính quyền thực dân Pháp bắt tại Sài Gòn và bị kết án sáu tháng tù. Sau khi chấp hành án, ông tiếp tục hoạt động cách mạng nhưng vẫn nằm trong diện theo dõi của chính quyền thuộc địa.
Ngày 25/1/1940, ông bị bắt lần thứ hai. Chính quyền thực dân kết án ông năm năm tù và đưa ra Côn Đảo, nơi có hệ thống nhà tù được sử dụng để giam giữ nhiều người tham gia phong trào chống thực dân.
Côn Đảo là một địa điểm giam giữ khắc nghiệt trong thời kỳ thuộc địa. Những người bị giam tại đây phải sống trong điều kiện hạn chế về sinh hoạt, chăm sóc y tế và liên lạc với gia đình. Nhiều tù nhân chính trị tìm cách duy trì việc học tập, trao đổi kiến thức và hỗ trợ nhau trong phạm vi điều kiện cho phép.
Trong thời gian bị giam, Lê Hồng Phong tiếp tục quan tâm đến tình hình phong trào cách mạng và giữ mối liên hệ với những người cùng cảnh ngộ. Tuy nhiên, điều kiện tù đày kéo dài đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của ông.
12. Qua đời tại nhà tù Côn Đảo
Ngày 6/9/1942, Lê Hồng Phong qua đời tại nhà tù Côn Đảo, đúng ngày sinh lần thứ 40 của ông. Ông đã trải qua nhiều năm hoạt động cách mạng ở Việt Nam và nước ngoài, từng giữ cương vị Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Đông Dương và tham gia các hoạt động của Quốc tế Cộng sản.
Sự ra đi của Lê Hồng Phong diễn ra trong thời kỳ Chiến tranh thế giới thứ hai đang tác động sâu sắc đến tình hình Đông Dương. Chính quyền thực dân tiếp tục kiểm soát và đàn áp các hoạt động cách mạng, trong khi những người bị giam giữ tại Côn Đảo phải đối mặt với điều kiện sống khó khăn.
Tên tuổi Lê Hồng Phong được ghi nhận trong lịch sử cách mạng Việt Nam, đặc biệt gắn với quá trình khôi phục tổ chức Đảng sau cao trào Xô viết Nghệ Tĩnh, Đại hội lần thứ nhất của Đảng năm 1935 và hoạt động tại Quốc tế Cộng sản.
13. Khu tưởng niệm và việc gìn giữ tư liệu lịch sử
6
Tại quê hương Nghệ An, tên tuổi Lê Hồng Phong được gìn giữ thông qua các hoạt động tưởng niệm, nghiên cứu và giáo dục lịch sử. Những địa điểm gắn với quê hương và cuộc đời hoạt động của ông là nơi người dân, học sinh và các đoàn thể có thể tìm hiểu về một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Việt Nam.
Tên Lê Hồng Phong được đặt cho nhiều trường học, tuyến đường và công trình công cộng tại các địa phương. Những địa danh này góp phần lưu giữ ký ức lịch sử và tạo điều kiện để thế hệ sau tiếp cận các tư liệu về cuộc đời ông.
Các hồ sơ tiểu sử và văn kiện lịch sử về Lê Hồng Phong được giới thiệu trong những công trình nghiên cứu và hoạt động giáo dục. Những tài liệu này cung cấp thông tin về quá trình học tập, hoạt động tại Trung Quốc và Liên Xô, vai trò tại Đại hội lần thứ nhất của Đảng, cũng như những năm tháng ông bị giam tại Côn Đảo.
Việc tìm hiểu về Lê Hồng Phong giúp người đọc hiểu rõ hơn những thay đổi trong phong trào cách mạng Việt Nam từ cuối thập niên 1920 đến đầu thập niên 1940, trong đó có quá trình xây dựng tổ chức, hoạt động quốc tế và vận động dân chủ tại Đông Dương.



