Người chiến sĩ già vẫn sống cùng ký ức trận mạc
Ở tuổi ngoài chín mươi, mái tóc đã bạc trắng theo năm tháng, nhưng trong ánh mắt của Nguyễn Phú Vỵ vẫn ánh lên tinh thần cương nghị của một người lính trận từng đi qua hai cuộc kháng chiến trường kỳ của dân tộc. Trong căn nhà nhỏ yên bình ở Hà Nội, người Anh hùng năm nào vẫn thường kể cho con cháu nghe về những năm tháng “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”, về những trận đánh khốc liệt và cả một thời tuổi trẻ sống hết mình vì độc lập tự do của đất nước.
Ông sinh năm 1924 trong một gia đình lao động nghèo ở vùng bãi giữa sông Hồng. Thuở nhỏ, cuộc sống thiếu thốn khiến cậu bé Nguyễn Phú Vỵ sớm phải bươn chải kiếm sống. Mới mười lăm tuổi, ông đã vào làm công nhân tại Nhà máy điện Yên Phụ. Chính tại nơi ấy, ông tận mắt chứng kiến cảnh người dân Việt Nam bị áp bức, đánh đập dưới ách thực dân. Nỗi căm giận âm ỉ lớn dần trong lòng chàng trai trẻ.
Từ năm 1943, Nguyễn Phú Vỵ tham gia hoạt động trong Mặt trận Việt Minh, trở thành đoàn viên Thanh niên Cứu quốc. Dù ít được học hành bài bản, ông lại có tài ăn nói, nhanh nhẹn và gan dạ. Ban ngày làm công nhân, đêm xuống ông bí mật rải truyền đơn, treo áp-phích, vận động nhân dân đứng lên đấu tranh giành độc lập.
Khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 bùng nổ, Nguyễn Phú Vỵ cùng anh em công nhân nhanh chóng tham gia tiếp quản Nhà máy điện Yên Phụ và trại lính bảo an. Đó là bước ngoặt đưa chàng thanh niên nghèo trở thành người lính cách mạng thực thụ.
Cuối năm 1946, hưởng ứng Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh, ông tình nguyện nhập ngũ. Trước ngày lên đường, người mẹ chỉ biết khóc lặng, còn người cha dặn dò: “Làm trai phải biết sống vì nước.” Lời dặn ấy theo ông suốt cuộc đời binh nghiệp.
Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, Nguyễn Phú Vỵ chiến đấu liên tục trên khắp các chiến trường đồng bằng Bắc Bộ rồi lên vùng rừng núi Tây Bắc. Ông tham gia hơn ba mươi trận đánh lớn nhỏ, luôn nổi bật bởi sự gan dạ, mưu trí và quyết đoán.
Năm 1951, trong trận Trung Thứ ở Hà Nam, ông dẫn đầu trung đội xông qua làn đạn dày đặc, đánh thẳng vào sở chỉ huy địch, tiêu diệt tên quan ba chỉ huy và bắt sống nhiều tên lính Pháp. Trận đánh ấy làm quân địch hoang mang cực độ, tạo điều kiện cho đơn vị ta giành thắng lợi nhanh chóng.
Một năm sau, tại Phát Diệm, ông tiếp tục chỉ huy đơn vị bí mật luồn sâu, vượt rào thép gai đánh thẳng vào trung tâm chỉ huy và khu thông tin liên lạc của địch. Sự táo bạo và chính xác trong chỉ huy đã giúp đơn vị tiêu diệt gọn nhiều đại đội đối phương.
Chiến đấu dũng cảm, lập nhiều chiến công xuất sắc, Nguyễn Phú Vỵ được cử đi dự Hội nghị Chiến sĩ thi đua toàn quốc năm 1951. Sau đó, ông được đưa sang Trung Quốc đào tạo quân sự. Nhưng khi chưa kết thúc khóa học, tổ chức lại điều ông trở về thực hiện nhiệm vụ quốc tế làm cố vấn quân sự cho lực lượng cách mạng Lào.
Sau chiến thắng Điện Biên Phủ và hòa bình lập lại ở miền Bắc, ông tiếp tục đảm nhận nhiệm vụ tuyển quân, huấn luyện bộ đội chi viện cho chiến trường miền Nam. Những đơn vị từng được ông trực tiếp đào tạo đã chiến đấu anh dũng ở Quảng Trị, Đường 9, Cửa Việt rồi tiến vào giải phóng Sài Gòn mùa xuân năm 1975.
Trong những năm tháng ấy, người vợ hiền của ông lặng lẽ hy sinh phía sau hậu phương, một mình chăm sóc con cái để chồng yên tâm nơi chiến trường. Đó cũng là hình ảnh tiêu biểu của biết bao gia đình Việt Nam trong chiến tranh — nơi hậu phương và tiền tuyến luôn hòa làm một.
Với những chiến công đặc biệt xuất sắc, Nguyễn Phú Vỵ được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 1955 cùng nhiều phần thưởng cao quý như Huân chương Quân công hạng Ba, Huân chương Chiến công các hạng và hàng chục lần được đơn vị khen thưởng.
Đi qua chiến tranh, mang trên mình thương tích của bom đạn, ông vẫn giữ nguyên phong thái giản dị, chân thành của người lính Cụ Hồ. Những người đồng đội cũ nay phần lớn đã khuất, nhưng ký ức về một thời “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước” vẫn luôn cháy mãi trong trái tim người Anh hùng già.
Câu chuyện về Đại tá Nguyễn Phú Vỵ không chỉ là ký ức của riêng một con người, mà còn là hình ảnh tiêu biểu của cả một thế hệ đã dành trọn tuổi thanh xuân cho độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam.



