Cựu Thanh niên xung phong

NGƯỜI CON GÁI ĐỨNG GÁC DƯỚI TRỜI BOM: KÝ ỨC CỦA MỘT “CỌC TIÊU SỐNG”

NGƯỜI CON GÁI ĐỨNG GÁC DƯỚI TRỜI BOM: KÝ ỨC CỦA MỘT “CỌC TIÊU SỐNG”

Thái Nguyên12/04/2026Trần Trí Dũng (Khoa Điện-Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp-ĐH Thái Nguyên)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi gặp bà Ánh vào một chiều cuối thu tại một căn gác nhỏ nằm sâu trong ngõ Thổ Quan, Khâm Thiên. Ở tuổi 75, bà vẫn giữ được nét thanh lịch của người con gái đất Hà thành: mái tóc bạc phơ búi gọn, đôi bàn tay gầy guộc nhưng nhanh nhẹn pha trà. Trên bức tường vôi cũ, tấm ảnh đen trắng chụp cô gái mười tám tuổi, tóc tết hai bên, đôi mắt sáng ngời dưới vành mũ tai bèo là báu vật duy nhất bà nâng niu.

Bà Ánh là 1 Cựu Thanh niên xung phong. Với bà, định nghĩa về “thanh xuân” không phải là váy áo lụa là, mà là màu áo xanh tình nguyện bạc phếch vì bụi đường và khét lẹt mùi thuốc súng.

Năm 1968, khi tiếng súng chống Mỹ cứu nước đang ở giai đoạn cam go nhất, Ánh khi đó đang là cô sinh viên sư phạm năm nhất. Nghe theo tiếng gọi “Ba sẵn sàng”, bà giấu gia đình viết đơn tình nguyện bằng máu.

“Lúc đó, đứa nào cũng gầy nhom, chưa đầy bốn mươi cân, nhưng khí thế thì ngút trời. Chúng tôi đi không phải vì không biết sợ, mà vì có thứ còn quý giá hơn cả mạng sống: đó là độc lập,” bà Ánh nhớ lại.

Đơn vị của bà được điều vào cung đường 20 Quyết Thắng – nơi được mệnh danh là “tọa độ chết” trên hệ thống đường mòn Hồ Chí Minh. Nhiệm vụ của những cô gái tuổi đôi mươi là san lấp hố bom, thông đường cho xe qua. Đồ nghề của họ chỉ là cuốc, xẻng, xe cút kít và một tinh thần thép mà bom đạn không thể xuyên thủng.

Chi tiết ám ảnh nhất trong câu chuyện của bà Ánh là những đêm làm “cọc tiêu sống”. Để giữ bí mật cho đoàn xe vận tải vào Nam, xe không được bật đèn pha. Giữa rừng già mù mịt, sương muối dày đặc và hố bom dày đặc, tài xế không thể phân biệt được đâu là đường, đâu là vực thẳm.

Bà Ánh kể, vào những đêm tối trời, các cô gái trong tiểu đội sẽ mặc những chiếc áo trắng (loại áo lót bên trong hoặc áo sơ mi trắng hiếm hoi mang từ quê nhà). Họ đứng sát mép vực, đứng cạnh những hố bom vừa nổ còn bốc khói, hoặc đứng giữa những đoạn đường hẹp nhất.

Có những đêm, xe vừa qua khỏi, một loạt bom tọa độ dội xuống. Quay lại, người đồng đội đứng ở vị trí 'cọc tiêu' phía sau đã tan vào đất đá," giọng bà Ánh nghẹn lại. Bà may mắn sống sót, nhưng ký ức về những bóng trắng lặng lẽ trong đêm Trường Sơn luôn hiện về trong mỗi giấc mơ.

Dù gian khổ, bà Ánh bảo thời đó "đẹp lắm". Cái đẹp nằm ở tình đồng đội chia nhau mẩu lương khô mốc, chia nhau ngụm nước suối hòa lẫn bùn đất.

Bà kể về những buổi chiều hiếm hoi ngớt tiếng bom, các cô gái lại rủ nhau ra suối gội đầu bằng lá sả, lá bưởi khô mang từ quê. Họ soi gương dưới làn nước bạc, tết tóc cho nhau và hát vang những bài ca cách mạng. Tiếng hát át tiếng bom không phải là một câu khẩu hiệu suông, đó là cách họ duy trì sự sống, duy trì tính người giữa một chiến trường chỉ có hủy diệt.

Trong túi áo của bà Ánh năm ấy luôn có một cuốn sổ tay nhỏ chép thơ. Những dòng thơ viết vội bằng bút chì, nhòe đi vì mưa rừng, nhưng chứa đựng cả một bầu trời khát vọng hòa bình.

Khi chiến tranh kết thúc, bà Ánh trở về với đời thường. Nhưng "thời hoa lửa" đã lấy đi của bà rất nhiều thứ. Những cơn sốt rét rừng dai dẳng khiến sức khỏe bà suy kiệt. Do phơi nhiễm chất độc hóa học, bà không thể thực hiện thiên chức làm mẹ – nỗi đau lớn nhất của một người phụ nữ.

Nhưng khi tôi hỏi bà có hối hận không, bà nhìn vào tấm ảnh cũ, mỉm cười:

"Nếu được chọn lại, tôi vẫn sẽ ra đi vào năm 18 tuổi ấy. Chúng tôi đã sống những ngày tháng rực rỡ nhất, không có gì phải hối tiếc."

Bà Ánh giờ đây là một nhân chứng lịch sử trực tiếp. Bà vẫn thường xuyên tham gia các buổi nói chuyện với thế hệ trẻ. Bà không kể về những chiến công lẫy lừng, bà chỉ kể về những đồng đội đã nằm lại, về những chiếc áo trắng trong đêm Trường Sơn, về giá trị của mỗi phút giây yên bình mà chúng ta đang có.

Câu chuyện của bà Ánh chỉ là một trong hàng vạn câu chuyện về những nhân chứng lịch sử đã đi qua cuộc chiến. Họ không phải là những tượng đài xa xôi, họ là những người hàng xóm giản dị, những người ông người bà đang lặng lẽ sống giữa chúng ta.

Mỗi vết nhăn trên trán, mỗi vết sẹo trên tay họ là một trang sử vàng. Khi chúng ta đánh dấu vào ô "Nhân chứng lịch sử" trên một tờ khai, hãy nhớ rằng đằng sau dấu tích đó là cả một đời người đã hy sinh lặng thầm để "hoa" có thể nở giữa hòa bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn