NGƯỜI DẪN ĐƯỜNG CHO SƯ ĐOÀN 341
Trong chiến tranh biên giới Tây Nam, có những người lính được nhớ đến bởi những trận đánh trực diện. Cũng có những người được nhớ bởi vai trò lặng thầm nhưng rất quan trọng: dẫn đường, mở lối, đưa bộ đội vào đúng vị trí giữa địa hình phức tạp. Với ông Lâm Văn Đắc, một trong những kỷ niệm đáng nhớ là lần ông tham gia phụ trách khối dẫn đường cho Sư đoàn 341 trong đợt tổng tấn công đầu năm 1979.
Theo lời ông Đắc kể, khoảng ngày 07/01/1979, khi lực lượng chủ lực tiến lên phối hợp giải phóng khu vực biên giới, ông được giao nhiệm vụ dẫn đường. Đó không phải là công việc đơn giản. Vùng biên khi ấy có nhiều lối mòn, rạch nước, bưng biền, chốt cũ, khu dân cư xen lẫn những nơi địch từng qua lại. Nếu không rành địa hình, bộ đội rất dễ đi sai hướng, chậm thời cơ hoặc rơi vào thế bị động.
Ông Đắc có lợi thế đặc biệt: ông sống lâu năm ở vùng biên, từng bám trụ qua nhiều trận đánh, thuộc nhiều lối đi, hướng tiến, khu vực có thể bố trí lực lượng. Với ông, mỗi con đường, mỗi bờ rạch, mỗi khoảng trống trên cánh đồng đều gắn với trải nghiệm thực tế. Chính sự am hiểu ấy đã giúp ông trở thành người dẫn đường tin cậy cho bộ đội chủ lực.
Trước khi Sư đoàn 341 lên phối hợp, lực lượng du kích địa phương chủ yếu bám chốt, đánh cầm chừng, vừa bảo vệ dân, vừa giữ địa bàn. Anh em không đông, nhưng có ưu thế là hiểu đất, hiểu dân, nắm được những hướng địch thường xâm nhập. Khi bộ đội chủ lực tiến vào, sự kết hợp giữa lực lượng chính quy và du kích địa phương trở thành yếu tố rất quan trọng.
Bộ đội chủ lực có tổ chức, quân số, hỏa lực và kinh nghiệm tác chiến lớn. Còn du kích địa phương có sự thông thuộc từng lối đi, từng khu vực, từng dấu hiệu bất thường trên địa bàn. Người dẫn đường như ông Đắc chính là cầu nối giữa hai lợi thế ấy. Ông không chỉ chỉ hướng đi, mà còn giúp bộ đội hiểu địa bàn, tránh những nơi bất lợi, chọn hướng tiếp cận phù hợp hơn.
Theo lời ông kể, cuộc phối hợp diễn ra trong khoảng hai ngày hai đêm. Đó là khoảng thời gian rất căng thẳng. Người dẫn đường phải đi trước hoặc đi sát đội hình, vừa quan sát địa hình, vừa giữ liên lạc, vừa phán đoán tình huống. Trong chiến tranh, dẫn sai một đoạn đường có thể làm chậm cả mũi tiến công; chọn đúng hướng lại có thể tạo bất ngờ và giúp đơn vị giành thế chủ động.
Với ông Đắc, nhiệm vụ ấy không phải chuyện riêng của một cá nhân. Đằng sau từng bước dẫn đường là kinh nghiệm của những năm tháng bám trụ, là trí nhớ của người đã sống cùng vùng đất ấy, là sự hy sinh của bao đồng đội đã giữ chốt trước đó. Mỗi lối mòn ông chỉ cho bộ đội đi qua đều gắn với mong muốn giải phóng địa bàn, đẩy lùi mối đe dọa để bà con vùng biên có cơ hội trở lại cuộc sống yên ổn.
Trong câu chuyện của mình, ông Đắc không kể về nhiệm vụ dẫn đường như một chiến công lớn lao. Ông kể mộc mạc, như một việc phải làm khi bộ đội cần người biết đường. Nhưng chính sự mộc mạc ấy lại cho thấy phẩm chất của người du kích địa phương: sẵn sàng đứng ở vị trí nào Tổ quốc cần, khi thì cầm súng giữ chốt, khi thì vận động dân, khi thì dẫn đường cho đơn vị chủ lực.
Sau đợt phối hợp ấy, ông Đắc còn tiếp tục tham gia cùng các lực lượng truy quét tàn quân, bảo vệ thành quả đã giành được. Nhưng ký ức về lần dẫn đường cho Sư đoàn 341 vẫn là một dấu mốc quan trọng. Nó cho thấy trong thắng lợi chung ở vùng biên giới, có sự đóng góp của rất nhiều lực lượng, từ bộ đội chủ lực đến những du kích địa phương âm thầm am hiểu từng thước đất quê hương.
Người dẫn đường cho Sư đoàn 341 không chỉ dẫn bằng trí nhớ về địa hình. Ông còn dẫn bằng trách nhiệm của người bám đất, bằng tình yêu quê hương và bằng niềm tin rằng vùng biên giới phải được giữ vững. Trong những năm tháng khốc liệt ấy, có những con đường đã được mở ra như vậy: lặng lẽ, hiểm nguy, nhưng góp phần đưa bình yên trở lại với nhân dân.


