Người Đóng Xuồng Giữa Vùng Kênh Cạn
Ông Ngô Văn Trọng, sinh năm 1963, lớn lên giữa vùng quê sông nước miền Tây Nam Bộ. Tuổi thơ gắn với ghe xuồng và những con kênh nhỏ đã giúp ông sớm quen với công việc sông nước, tính tình điềm đạm và đôi bàn tay khéo léo. Những năm bảo vệ biên giới Tây Nam, ông tham gia phục vụ tại một đơn vị hậu cần đóng quân gần vùng kênh rạch ngập nước. Trong đơn vị, ông được giao nhiệm vụ sửa chữa và đóng xuồng nhỏ phục vụ việc di chuyển, vận chuyển hàng hóa và đưa đón cán bộ qua những tuyến kênh hẹp. Thời ấy, phương tiện rất thiếu thốn. Nhiều chiếc xuồng sau thời gian sử dụng bị nứt đáy, mục gỗ hoặc hư hỏng nặng do thường xuyên đi qua vùng nước cạn đầy gốc cây và đá ngầm. Vì vậy, công việc của ông Ngô Văn Trọng giữ vai trò rất quan trọng để bảo đảm việc đi lại của đơn vị không bị gián đoạn. Một tình tiết khiến nhiều người nhớ mãi xảy ra vào mùa khô năm 1985. Khi ấy, đơn vị chuẩn bị thực hiện chuyến vận chuyển lương thực qua một tuyến kênh xa thì bất ngờ chiếc xuồng lớn duy nhất bị nứt phần đáy sau một lần va mạnh vào gốc cây chìm dưới nước. Nếu không sửa kịp, chuyến vận chuyển sẽ phải hoãn lại nhiều ngày trong khi phía trước đang thiếu lương thực nghiêm trọng. Điều khó khăn hơn là lúc ấy đơn vị không còn đủ vật liệu mới để thay phần gỗ hỏng. Giữa lúc mọi người lo lắng, ông Ngô Văn Trọng âm thầm tháo những tấm ván còn tốt từ một chiếc xuồng cũ bỏ lại phía sau kho để tận dụng sửa chữa. Suốt cả ngày hôm ấy, ông ngồi một mình bên mé kênh dưới cái nắng gắt, tỉ mỉ gọt từng miếng gỗ và dùng nhựa cây chống thấm để vá lại đáy xuồng. Đôi tay ông phồng rộp vì đóng đinh và kéo cưa liên tục, nhưng ông vẫn kiên trì làm việc đến tận đêm. Khi gần hoàn thành, một cơn gió mạnh bất ngờ làm chiếc đèn dầu cạnh nơi sửa xuồng tắt ngấm. Không muốn bỏ dở công việc, ông phải nhóm lại đèn rồi tiếp tục ngồi chỉnh từng mối ghép dưới ánh sáng leo lét giữa đêm khuya. Đến sáng hôm sau, chiếc xuồng cuối cùng cũng được sửa xong. Dù chỉ là phương tiện thô sơ, nhưng nó đã kịp thời giúp đơn vị tiếp tục chuyến vận chuyển quan trọng. Một đồng đội cũ xúc động kể: “Hồi đó anh Trọng quý từng tấm ván như vàng. Nhờ đôi tay của anh mà đơn vị có xuồng để tiếp tục nhiệm vụ”. Nhắc lại chuyện cũ, ông Ngô Văn Trọng chỉ cười hiền: “Mình biết làm nghề này nên cố sửa cho anh em có phương tiện đi”. Chiến tranh và những năm tháng gian khó đã lùi xa, nhưng hình ảnh người thợ đóng xuồng lặng lẽ bên bờ kênh năm ấy vẫn còn đọng lại trong ký ức đồng đội. Không trực tiếp nơi tuyến đầu, ông Ngô Văn Trọng vẫn góp phần giữ vững nhịp sống và nhiệm vụ của đơn vị bằng sự khéo léo, bền bỉ và tinh thần trách nhiệm của mình. Câu chuyện của ông là một “hoa lửa” rất riêng của thời chiến — được tạo nên không phải từ tiếng súng, mà từ mùi gỗ mới, tiếng búa đóng đinh vang giữa đêm và đôi bàn tay âm thầm giữ cho những chuyến xuồng tiếp tục vượt kênh ra phía trước.


