Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Người du kích làng Stơr – ngọn mũi tên giữa đại ngàn

A Nú là một trong những du kích tiêu biểu của làng Stơr – một làng chiến đấu nổi tiếng của Tây Nguyên trong kháng chiến chống Pháp. Từ một chàng trai Jrai làm rẫy, săn thú, anh trở thành người “đi trước, về sau” trong những trận đánh bằng tên, nỏ, bẫy chông, góp phần làm nên danh tiếng “làng du kích Stơr” khiến quân địch phải dè chừng

Đắk Lắk05/02/2026Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên (Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Những năm 1940, làng Stơr nằm trên vùng cao nguyên bao la, bốn bề là rừng, suối, những quả đồi lúp xúp cỏ tranh. Cuộc sống người Jrai nơi đây gắn với nương rẫy, với tiếng chiêng, ché rượu cần và những lễ hội quanh bếp lửa. Nhưng từ khi thực dân Pháp kéo quân lên Tây Nguyên, dựng đồn bốt, bắt phu mở đường, đốt rẫy, bắt dân làng nộp lương thực, gia súc, không khí yên bình ấy đã bị xé toạc.

A Nú, khi đó mới ngoài hai mươi, đã chứng kiến cảnh cha bị bọn lính dồn ra sân làng, đánh đập chỉ vì không đủ phần thóc nộp. Mẹ anh ôm mấy đứa em mà nước mắt chảy dài. Đêm đó, bên bếp lửa, trưởng làng gọi thanh niên lại, nói về những cán bộ từ miền xuôi lên, nói về chuyện “theo Đảng, theo Bác Hồ” để đánh đuổi kẻ thù. Trái tim chàng trai Jrai như có ngọn lửa bùng lên. Anh bắt đầu tham gia những cuộc họp bí mật, những buổi liên lạc với cán bộ Việt Minh ẩn náu trong rừng.

Vũ khí của làng lúc ấy chủ yếu vẫn là giáo, mác, nỏ, tên tẩm thuốc độc, bẫy chông. A Nú và các bạn được cán bộ hướng dẫn cách cải tiến bẫy, cách đánh địch theo kiểu “lấy rừng che quân, lấy đêm che người”. Ban ngày, họ đi rẫy, chăn trâu như bao người khác, nhưng đêm xuống, dưới ánh trăng lấp ló qua tán lá, họ hóa thành những cái bóng lặng lẽ, cắm chông, đào hầm, đặt bẫy trên những lối mòn mà lính Pháp thường đi tuần.​

Một lần, bọn lính ở đồn gần làng mở cuộc càn lớn, định “quét sạch” lực lượng du kích Stơr. Chúng cho quân bao vây vòng ngoài, phía trước dùng súng máy, cối bắn dọn đường, đốt nhà, đốt rẫy để buộc dân làng lộ diện. A Nú cùng tổ du kích nhận nhiệm vụ bọc sườn, dẫn địch vào khu vực đã bố trí bẫy. Anh giả vờ bị phát hiện, chạy lom khom qua những lối mòn, luôn giữ khoảng cách vừa đủ để bọn lính bên kia tưởng rằng chúng sắp bắt được “tên Việt Minh” này.

Bỗng, một loạt tiếng thét vang lên. Những tên lính đi đầu rơi xuống những hố sâu phủ lá ngụy trang, chân tay bị gãy do chông cắm dày dưới đáy. Những tên phía sau hoảng loạn quay đầu thì bị những mũi tên tẩm độc từ hai bên sườn bay ra, trúng vào tay, chân, vai. Không cần súng, không cần pháo, chỉ bằng tên, nỏ, mác và bẫy chông, du kích làng Stơr đã đánh tan toán quân càn, buộc chúng phải vội vã rút về đồn, khiêng theo thương binh trong tiếng càu nhàu, chửi rủa.​

Sau trận ấy, cái tên “làng du kích Stơr” bắt đầu xuất hiện trong các báo cáo quân sự của Pháp như một điểm nóng phải “xử lý”. Chúng liên tục mở các cuộc càn mới, dùng cả máy bay trinh sát, đốt làng, dồn dân. Có những lúc, dân làng phải rút hẳn vào rừng, sống trong những lán tạm, ăn củ rừng, rau dại. Nhưng A Nú và đồng đội không lùi bước. Họ cùng cán bộ lập thêm nhiều tuyến làng chiến đấu khác, kết nối các buôn làng xung quanh, tạo thành một mạng lưới du kích mà mỗi khi giặc tiến vào là “dễ vào, khó ra, không ra thì bỏ xác”.

Có lần bị vây ráp, A Nú trúng đạn ở vai, máu thấm ướt tấm áo chàm. Đồng đội giục anh lùi lại, nhưng anh chỉ cắn răng, tự băng vết thương bằng miếng vải xé từ áo, rồi tiếp tục bò lên gần hơn để quan sát đường đi của địch, kịp thời báo về cho đơn vị. Anh bảo: “Mình đau một chút, nhưng nếu không giữ được làng, bà con đau gấp trăm lần”. Câu nói ấy, nhiều năm sau vẫn được già làng nhắc lại cho bọn trẻ nghe trong những buổi kể chuyện bên bếp lửa.

Hòa bình lập lại, A Nú trở về làng với mái tóc đã điểm bạc. Anh không nhận mình là anh hùng, chỉ lặng lẽ làm rẫy, góp sức dựng lại những mái nhà sàn, những ruộng lúa nước, đứng bên già làng mỗi dịp lễ hội để kể cho lớp trẻ nghe về những năm tháng “một thời hoa lửa” – khi làng Stơr không chịu quỳ gối trước bọn lính ngoại quốc. Anh mất năm 1995, được nhân dân và chính quyền địa phương công nhận là nhân chứng tiêu biểu, tấm gương sáng về lòng yêu nước của người con Tây Nguyên.

Ngày nay, khi con đường nhựa đã kéo đến tận cổng làng, khi tiếng xe máy, ô tô chen vào giữa tiếng cồng chiêng, câu chuyện về A Nú và làng du kích Stơr vẫn được kể lại. Không phải để nuôi dưỡng hận thù, mà để nhắc nhau rằng: trong mỗi người con Tây Nguyên luôn có một ngọn lửa – ngọn lửa của lòng dũng cảm, của tình yêu buôn làng, của ý chí không để ai chà đạp lên đất đai, cuộc sống và danh dự của mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Người du kích làng Stơr – ngọn mũi tên giữa đại ngàn | Câu chuyện thời hoa lửa