Người giữ ký ức ở Thành cổ
Hơn nửa thế kỷ trước, ông từng là một chàng lính trẻ, mới ngoài hai mươi tuổi. Khi ấy, Thành cổ không có màu rêu, không có sự yên bình — chỉ có khói lửa, bom đạn và tiếng gọi nhau trong tuyệt vọng.
Chiều buông xuống chậm rãi trên Thành cổ Quảng Trị. Ánh nắng cuối ngày nhuộm vàng những bức tường rêu phong, nơi từng chứng kiến một trong những trận chiến khốc liệt nhất của Chiến dịch Thành cổ Quảng Trị 1972. Giữa không gian tĩnh lặng ấy, ông Lê Bá Dương chậm rãi bước đi. Dáng ông đã còng, mái tóc bạc trắng, nhưng đôi mắt vẫn ánh lên một điều gì đó rất sâu — như thể ông đang nhìn thấy quá khứ hiện về trước mắt. Hơn nửa thế kỷ trước, ông từng là một chàng lính trẻ, mới ngoài hai mươi tuổi. Khi ấy, Thành cổ không có màu rêu, không có sự yên bình — chỉ có khói lửa, bom đạn và tiếng gọi nhau trong tuyệt vọng. Ông là lính thông tin. Công việc của ông không phải cầm súng xung phong, mà là giữ cho mạch liên lạc giữa các đơn vị không bị đứt đoạn. Nhưng chính điều đó lại đưa ông đến những nơi nguy hiểm nhất. Dây điện thoại bị bom phá đứt liên tục. Mỗi lần như vậy, ông phải bò ra giữa làn đạn, lần theo từng đoạn dây để nối lại. Có khi vừa nối xong, một loạt pháo lại trút xuống, tất cả lại đứt. “Có ngày tôi đi nối dây đến hàng chục lần,” ông nhớ lại. “Không kịp nghĩ sợ. Chỉ biết nếu mình không làm, nhiều người sẽ không nhận được lệnh… và có thể không sống sót.” Có lần, ông bị sức ép của bom hất văng xuống hố. Khi tỉnh dậy, tai ù đi, mắt mờ, xung quanh chỉ còn đất đá và khói. Ông đã nghĩ mình không thể đứng dậy nữa. Nhưng rồi, ông vẫn đứng dậy. Không phải vì ông không sợ, mà vì phía sau ông là đồng đội. Những ngày ấy, ranh giới giữa sống và chết mong manh đến mức một bước chân sai cũng có thể là lần cuối. Nhiều người bạn của ông đã nằm lại — mãi mãi ở tuổi đôi mươi. Chiến tranh kết thúc. Ông trở về, mang theo một phần ký ức mà không phải ai cũng có thể hiểu. Nhiều năm sau, ông quay lại Thành cổ Quảng Trị. Nhưng nơi từng là chiến trường ác liệt giờ đã trở thành di tích lịch sử. Cỏ mọc xanh, cây lớn lên, và những bức tường đổ nát trở thành chứng nhân im lặng. Ông đứng rất lâu bên dòng sông Thạch Hãn. Nơi ấy, ông biết, đã có biết bao người lính mãi mãi không trở về. Chính tại đây, ông đã viết nên những câu thơ giản dị mà ám ảnh — như một lời nhắn gửi đến thế hệ sau, để không ai quên rằng từng có một thời như thế. Một nhóm học sinh bước qua, tò mò hỏi chuyện. Ông kể lại, chậm rãi, không tô vẽ. Chỉ là những mảnh ký ức chân thật — về tình đồng đội, về những đêm không ngủ, về những người đã nằm xuống mà không kịp gọi tên. Lũ trẻ im lặng lắng nghe. Chiều tắt nắng. Gió thổi qua những tán cây, mang theo mùi hương nhang thoang thoảng. Ông quay nhìn lại Thành cổ lần nữa. “Chiến tranh đã lùi xa,” ông nói khẽ, “nhưng ký ức thì không được phép mất.” Ông rời đi, bước chân chậm nhưng vững. Và phía sau ông, Thành cổ Quảng Trị vẫn ở đó — như một cuốn sách không lời, lưu giữ câu chuyện của hàng ngàn con người. Còn ông — Lê Bá Dương — là một trong số ít người vẫn còn sống để kể lại.



