NGƯỜI GIỮ PHÁO GIỮA ĐƯỜNG KÉO PHÁO
Tô Vĩnh Diện sinh năm 1924 tại xã Nông Trường, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa, trong một gia đình nông dân nghèo. Tuổi thơ của ông gắn với những năm tháng phải đi ở từ rất sớm. Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, ông tham gia dân quân địa phương và năm 1949 xung phong vào bộ đội. Năm 1953, Tô Vĩnh Diện được điều về làm khẩu đội trưởng một đơn vị pháo cao xạ 37 milimét. Trong quá trình chuẩn bị cho Chiến dịch Điện Biên Phủ, đơn vị hành quân hơn 1.000 kilômét để tới vị trí tập kết. Tháng 1 năm 1954, trong quá trình kéo pháo vào trận địa, khi dây tời bị đứt khiến khẩu pháo có nguy cơ lao xuống vực, Tô Vĩnh Diện đã dùng thân mình chèn bánh pháo để cứu pháo. Ông bị thương nặng và hy sinh. Sự hy sinh ấy trở thành một trong những câu chuyện tiêu biểu về tinh thần chiến đấu và trách nhiệm của người lính trong Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Tô Vĩnh Diện sinh năm 1924 tại xã Nông Trường, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa.
Ông sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo.
Tuổi thơ của Tô Vĩnh Diện không có những điều kiện thuận lợi.
Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, từ năm 8 tuổi, ông đã phải đi ở cho địa chủ và trải qua khoảng 12 năm lao động trong cảnh nghèo khó, áp bức.
Những năm tháng ấy đã để lại dấu ấn trong cuộc đời người thanh niên Thanh Hóa.
Nhưng lịch sử của một con người đôi khi không được quyết định bởi hoàn cảnh nơi họ sinh ra.
Nó được quyết định bởi cách họ lựa chọn con đường mình đi.
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, Tô Vĩnh Diện tham gia dân quân tại địa phương.
Đến năm 1949, ông xung phong vào bộ đội.
Từ một người nông dân nghèo ở Thanh Hóa, ông trở thành người lính trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Con đường ấy đưa ông ngày càng xa quê hương.
Và cuối cùng, đến Điện Biên.
Năm 1953, quân đội ta bắt đầu xây dựng các đơn vị pháo cao xạ để chuẩn bị cho những chiến dịch lớn.
Tô Vĩnh Diện được điều về làm khẩu đội trưởng Khẩu đội 3, Đại đội 827, Tiểu đoàn 394, Trung đoàn 367, một đơn vị pháo cao xạ 37 milimét.
Đây là một nhiệm vụ đòi hỏi rất nhiều sức lực và kỷ luật.
Khẩu pháo 37 milimét không phải là một vật nhẹ có thể dễ dàng di chuyển bằng sức người.
Trong điều kiện đường rừng núi, việc đưa pháo vượt qua những con dốc cao, những đoạn đường hẹp và địa hình hiểm trở là một công việc đặc biệt gian khổ.
Nhưng Điện Biên Phủ đang chờ phía trước.
Những khẩu pháo phải đến được trận địa.
Và những người lính pháo binh phải đưa chúng đến đó bằng mọi giá.
Trong quá trình chuẩn bị Chiến dịch Điện Biên Phủ, việc đưa pháo vào trận địa là một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng.
Theo tư liệu của Bộ Tư lệnh Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, ban đầu ta thực hiện chủ trương kéo pháo vào trận địa bằng sức người trên một con đường dài khoảng 15 kilômét, vượt qua địa hình núi cao, đường hẹp, trơn và lầy lội.
Những khẩu pháo nặng hàng tấn phải được kéo từng đoạn.
Có thời điểm cần từ 80 đến 100 người đứng thành nhiều hàng dây phía trước, kết hợp với tời quay tay để kéo pháo nhích từng chút một.
Hai bên pháo có các pháo thủ cùng những người hỗ trợ giữ càng, giữ bánh và chèn pháo.
Đường kéo pháo đi qua những khu vực rừng núi hiểm trở.
Có nơi một bên là vách núi.
Một bên là vực sâu.
Trong khi đó, máy bay và pháo binh của đối phương vẫn có thể đánh phá.
Mỗi mét đường đưa pháo tiến lên đều phải đánh đổi bằng mồ hôi, sức lực và cả sự hy sinh.
Tô Vĩnh Diện cùng đồng đội đã đi trên con đường ấy.
Không có những con đường bằng phẳng.
Không có phương tiện cơ giới thuận lợi.
Chỉ có những sợi dây, những chiếc tời quay tay và sức người.
Trong một lần kéo pháo vào trận địa, sự cố xảy ra.
Dây tời bị đứt.
Khẩu pháo mất khả năng kiểm soát và có nguy cơ lao xuống vực.
Trong khoảnh khắc ấy, nếu khẩu pháo rơi xuống, không chỉ vũ khí bị mất mà tính mạng của những người đang làm nhiệm vụ quanh khẩu pháo cũng có thể bị đe dọa.
Tô Vĩnh Diện đã lao vào dùng thân mình chèn bánh pháo.
Khẩu pháo được giữ lại.
Nhưng người lính đã bị thương nặng và hy sinh.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia xác nhận Tô Vĩnh Diện đã hy sinh trong quá trình đưa pháo vào vị trí tập kết phục vụ Chiến dịch Điện Biên Phủ; hành động dùng thân mình chèn pháo đã trở thành hình ảnh gắn liền với tên tuổi của ông.
Một khẩu pháo được giữ lại.
Một người lính đã nằm xuống.
Đó là một khoảnh khắc rất ngắn.
Nhưng ký ức về khoảnh khắc ấy đã tồn tại qua nhiều thế hệ.
Để hiểu câu chuyện về Tô Vĩnh Diện, không nên chỉ nhìn vào khoảnh khắc cuối cùng.
Bởi trước khoảnh khắc ấy là cả một quá trình.
Là những năm tháng sống trong gian khó.
Là những ngày tham gia dân quân.
Là quyết định xung phong vào bộ đội.
Là quá trình rèn luyện trong quân ngũ.
Là những ngày hành quân hàng nghìn kilômét.
Là những đêm kéo pháo giữa núi rừng.
Là trách nhiệm đối với đồng đội.
Và là ý thức về nhiệm vụ được giao.
Vì vậy, hành động của Tô Vĩnh Diện không phải một câu chuyện tách rời khỏi cuộc đời ông.
Nó là kết quả của một quá trình rèn luyện.
Một người lính đã quen với việc đặt nhiệm vụ chung lên trên sự an toàn của bản thân.
Trong khoảnh khắc quyết định, phản xạ của người lính ấy là cứu khẩu pháo, bảo vệ đồng đội và hoàn thành nhiệm vụ.
Khẩu pháo gắn với câu chuyện của Tô Vĩnh Diện sau này trở thành một hiện vật lịch sử đặc biệt.
Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, khẩu pháo cao xạ 37 milimét số hiệu 510681 từng được trang bị cho Khẩu đội 3, Đại đội 827, Tiểu đoàn 394, Trung đoàn 367. Khẩu pháo đã gắn với sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện và được công nhận là Bảo vật quốc gia.
Khẩu pháo ấy hôm nay không còn nằm giữa con đường kéo pháo năm xưa.
Nó nằm trong không gian trưng bày lịch sử.
Người xem có thể nhìn thấy một hiện vật bằng kim loại.
Nhưng đằng sau hiện vật ấy là một câu chuyện về con người.
Một khẩu pháo có thể được bảo quản hàng chục năm.
Nhưng điều khiến nó trở thành một hiện vật có ý nghĩa không chỉ nằm ở giá trị vật chất.
Mà nằm ở ký ức về những con người từng gắn cuộc đời mình với nó.
Ngày 13 tháng 3 năm 1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ chính thức bắt đầu.
17 giờ 30 phút, quân ta nổ súng tiến công phân khu Bắc, mở màn chiến dịch bằng trận đánh vào Him Lam.
Sau 56 ngày đêm chiến đấu, ngày 7 tháng 5 năm 1954, chiến dịch kết thúc thắng lợi.
Những khẩu pháo được đưa vào trận địa đã thực hiện nhiệm vụ của mình.
Trong toàn bộ chiến dịch, pháo binh giữ vai trò quan trọng trong việc chi viện cho bộ binh, chế áp pháo binh đối phương và khống chế các vị trí quan trọng.
Nhưng mỗi khẩu pháo không tự mình đi vào trận địa.
Phía sau nó là những người kéo pháo.
Những người làm đường.
Những người mở đường.
Những người vận chuyển đạn.
Những người sửa chữa.
Những người giữ pháo.
Và có những người đã nằm lại trên chính con đường ấy.
Tô Vĩnh Diện là một trong những người như vậy.
Từ Nông Cống, Thanh Hóa đến Điện Biên là một hành trình dài.
Một người thanh niên từng phải đi ở từ năm 8 tuổi đã trở thành một người lính.
Một người lính từ dân quân địa phương trở thành khẩu đội trưởng pháo cao xạ.
Một người con của quê hương Thanh Hóa đã đi hàng nghìn kilômét để đưa pháo đến chiến trường.
Và trên con đường ấy, ông đã hy sinh.
Câu chuyện của Tô Vĩnh Diện vì thế cũng là câu chuyện của rất nhiều người lính miền Bắc trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Họ đến từ những làng quê khác nhau.
Có người từ Thanh Hóa.
Có người từ Thái Bình.
Có người từ Nam Định.
Có người từ Hà Nam.
Có người từ những bản làng miền núi phía Bắc.
Họ mang theo những câu chuyện riêng.
Nhưng khi đến chiến trường, họ cùng đứng trong một đội hình.
Cùng kéo pháo.
Cùng mở đường.
Cùng chiến đấu.
Và cùng hướng về một mục tiêu chung.
Có những người giữ lửa bằng cách truyền lại một câu chuyện.
Có những người giữ lửa bằng một hành động.
Và có những người giữ lửa bằng chính sự hy sinh của mình.
Tô Vĩnh Diện thuộc về những người sau.
Ông không để lại những trang sách dài.
Không để lại những lời nói được ghi chép đầy đủ.
Ông để lại một hình ảnh.
Một người lính đứng giữa con đường kéo pháo, lấy thân mình chèn bánh pháo.
Hình ảnh ấy đã vượt ra khỏi khoảnh khắc của tháng 1 năm 1954.
Nó trở thành biểu tượng về tinh thần trách nhiệm của người lính trong một thời kỳ chiến tranh gian khổ.
Nhưng nếu chỉ nhớ đến sự hy sinh mà quên đi cả hành trình phía trước thì câu chuyện về Tô Vĩnh Diện sẽ chưa đầy đủ.
Bởi trước khi có một khoảnh khắc anh hùng, đã có rất nhiều ngày tháng bình thường.
Những ngày tập luyện.
Những ngày hành quân.
Những ngày kéo pháo.
Những ngày cùng đồng đội vượt qua gian khổ.
Chính những ngày tháng ấy đã tạo nên một người lính có thể đứng vững trong khoảnh khắc quyết định.
Ngày nay, khẩu pháo 37 milimét số hiệu 510681 vẫn được lưu giữ như một chứng tích của lịch sử.
Còn câu chuyện về Tô Vĩnh Diện vẫn được kể lại cho những thế hệ sau.
Không phải để chúng ta chỉ nhớ một người đã hy sinh.
Mà để hiểu rằng phía sau mỗi thắng lợi của lịch sử là biết bao con người đã làm những công việc thầm lặng, gian khổ và đôi khi phải trả giá bằng chính cuộc đời mình.



