Người giữ tiếng trống ở bản Nà Pàn
Năm 1979, Hoàng Văn Lực mới hai mươi tuổi, là chàng trai dân tộc Tày sống ở bản Nà Pàn, một bản nhỏ nằm gần vùng biên Cao Bằng. Từ nhỏ, Lực đã quen tiếng suối chảy, tiếng chày giã gạo và tiếng trống gọi họp bản mỗi dịp lễ hội. Nhưng rồi chiến sự nơi biên giới khiến âm thanh quen thuộc ấy mang một ý nghĩa khác. Thanh niên trong bản thay phiên nhau trực gác trên các điểm cao để báo động khi có tình huống nguy hiểm. Phương tiện liên lạc thiếu thốn, điện thoại gần như không có, nên già làng quyết định dùng chiếc trống lớn của nhà văn hóa làm tín hiệu chung cho cả bản. Một hồi ngắn báo tập trung. Ba hồi dồn dập báo động khẩn. Chiếc trống được đặt trong căn chòi nhỏ trên đồi cao, nơi nhìn bao quát cả thung lũng. Hoàng Văn Lực được giao nhiệm vụ trực trống nhiều đêm liền. Ban ngày, anh cùng dân bản lên nương, gùi ngô, sửa đường. Ban đêm lại khoác áo bông cũ lên chòi gác giữa gió lạnh miền núi. Có những đêm sương dày đặc, rét buốt đến cứng tay, chỉ còn tiếng côn trùng và ánh lửa nhỏ giữ ấm trong góc chòi. Lực thường tự nhủ:
“Mình thức thì bản mới ngủ yên.” Một đêm cuối đông năm 1980, khi cả bản đã chìm trong giấc ngủ, Lực phát hiện ánh đèn lạ di chuyển gần tuyến đường mòn phía biên giới. Linh tính có điều bất thường, anh căng mắt quan sát thêm. Không lâu sau, tiếng chó sủa vọng lên từ đầu bản. Không chần chừ, Lực cầm dùi đánh liên tiếp ba hồi trống lớn. Tiếng trống vang dội khắp núi rừng. Đèn trong các nhà sàn bật sáng. Dân quân lập tức vào vị trí, người già và trẻ nhỏ nhanh chóng xuống hầm trú ẩn theo phương án đã chuẩn bị trước. Nhờ tín hiệu kịp thời ấy, cả bản tránh được một tình huống nguy hiểm bất ngờ trong đêm. Nhưng khi đang tiếp tục đánh trống báo hiệu hướng di chuyển, một mảnh đá từ sườn đồi bị tác động lăn mạnh xuống làm Lực ngã khỏi bậc gỗ, bị thương ở vai. Đồng đội chạy tới thấy anh vẫn ôm chặt dùi trống trong tay. Sáng hôm sau, già làng lên chòi gác, lặng lẽ đặt tay lên vai chàng trai trẻ rồi nói:
“Đêm qua tiếng trống của con giữ bình yên cho cả bản.” Câu nói ấy khiến Lực nhớ mãi. Sau này, dù chiến sự dần lắng xuống, chiếc trống vẫn tiếp tục được giữ trong nhà văn hóa bản như một biểu tượng của tinh thần đoàn kết và cảnh giác. Hoàng Văn Lực trở thành cán bộ xã, tiếp tục giúp dân làm đường, mở lớp xóa mù chữ và vận động trẻ em đi học. Nhiều năm sau, mỗi dịp lễ hội, khi tiếng trống vang lên giữa núi rừng yên bình, ông vẫn lặng người nhớ lại đêm đông năm ấy. Ông nói:
“Hồi đó tiếng trống không chỉ để báo động… mà để mọi người biết mình không đơn độc.” Ngày nay, bản Nà Pàn đã có điện sáng, đường bê tông và sóng điện thoại phủ khắp. Nhưng câu chuyện về người giữ tiếng trống vẫn được người già kể lại cho lớp trẻ bên bếp lửa. Bởi trong thời hoa lửa, có những âm thanh giản dị như tiếng trống bản làng… đã trở thành nhịp đập của lòng dũng cảm và sự gắn bó của cả một cộng đồng nơi biên cương Tổ quốc.



