Người kỹ sư trở về – Hành trình biến khát vọng thành vũ khí bảo vệ Tổ quốc
Từ một cậu học trò nghèo ở Vĩnh Long, Phạm Quang Lễ đã vượt qua muôn vàn khó khăn để theo đuổi con đường khoa học với khát vọng duy nhất: chế tạo vũ khí cho dân tộc Việt Nam. Sau hơn mười năm học tập và nghiên cứu ở nước ngoài, ông trở về theo tiếng gọi của Tổ quốc, được Chủ tịch Hồ Chí Minh đặt tên là Trần Đại Nghĩa, trở thành người đặt nền móng cho ngành quân giới Việt Nam. Câu chuyện về cuộc đời ông là minh chứng sinh động cho sức mạnh của lòng yêu nước, trí tuệ và khát vọng cống hiến vì độc lập, tự do của dân tộc.

Năm 1946, tại cảng biển ở nước Pháp, một người đàn ông lặng lẽ đứng trên boong tàu hướng mắt về phương Đông. Sau hơn mười năm xa quê hương, cuối cùng ông cũng được trở về đất nước mà mình luôn đau đáu nhớ thương.
Người đàn ông ấy là Phạm Quang Lễ – người sau này được Chủ tịch Hồ Chí Minh đặt tên là Trần Đại Nghĩa.
Trong chiếc va-li cũ kỹ không có vàng bạc hay tài sản quý giá. Thứ ông mang theo là hàng chục nghìn trang tài liệu khoa học, những bản vẽ kỹ thuật và kiến thức mà ông đã miệt mài tích lũy suốt hơn một thập kỷ học tập, nghiên cứu tại châu Âu.
Ông hiểu rằng, những tài liệu ấy rồi sẽ trở thành vũ khí để bảo vệ Tổ quốc.
Ít ai biết rằng, từ khi còn là một cậu học trò nghèo ở Vĩnh Long, Phạm Quang Lễ đã luôn trăn trở trước một câu hỏi:
"Vì sao dân tộc mình dũng cảm mà vẫn phải chịu cảnh mất nước?"
Mỗi lần chứng kiến cảnh người dân lam lũ, còn thực dân Pháp lại sở hữu súng đạn, xe tăng và đại bác hiện đại, trong lòng cậu bé càng nung nấu một ước mơ lớn.
"Một ngày nào đó, người Việt Nam cũng phải tự làm được vũ khí để bảo vệ đất nước mình."
Ước mơ ấy theo ông suốt những năm tháng học tập.
Năm 1935, ông nhận được học bổng sang Pháp. Nhiều người nghĩ rằng đó là cơ hội để đổi đời. Nhưng với Phạm Quang Lễ, đó là cơ hội để học những điều đất nước đang cần.
Kỹ thuật quân sự lúc ấy được các nước phương Tây bảo mật rất nghiêm ngặt. Người Việt gần như không có cơ hội tiếp cận.
Không nản lòng, ông đăng ký học ngành cầu đường rồi lặng lẽ tìm đọc những cuốn sách về thuốc nổ, pháo binh và kỹ thuật chế tạo vũ khí.
Một lần, người quản lý thư viện hỏi:
– Anh học cầu đường, sao ngày nào cũng mượn sách về thuốc nổ?
Phạm Quang Lễ mỉm cười:
– Quê tôi nhiều núi lắm. Sau này muốn mở đường thì phải biết cách phá đá.
Người quản lý gật đầu, không hề biết rằng chàng sinh viên trẻ đang từng ngày chuẩn bị cho tương lai của cả dân tộc.
Chiến tranh thế giới bùng nổ.
Phạm Quang Lễ làm việc trong các nhà máy chế tạo máy bay. Ông tranh thủ học hỏi từng công đoạn sản xuất, từng nguyên lý của động cơ, bom, đạn và các loại vũ khí hiện đại.
Buổi tối, khi mọi người nghỉ ngơi, ông vẫn cặm cụi đọc sách.
Có hôm ánh đèn trong phòng còn sáng đến tận gần sáng.
Đồng nghiệp hỏi:
– Anh học nhiều như vậy để làm gì?
Ông chỉ nhẹ nhàng đáp:
– Rồi sẽ có ngày đất nước tôi cần đến.
Mùa thu năm 1945, tin Cách mạng Tháng Tám thành công vang đến nước Pháp.
Đọc từng dòng tin về một nước Việt Nam độc lập, Phạm Quang Lễ xúc động đến nghẹn lời.
Ông biết giờ phút mình chờ đợi bấy lâu đã đến.
Đầu năm 1946, ông quyết định theo Chủ tịch Hồ Chí Minh trở về nước.
Trên chuyến tàu vượt đại dương, Bác Hồ hỏi:
– Chú về nước để làm gì?
Không một chút do dự, ông trả lời:
– Thưa Bác, con muốn chế tạo vũ khí cho quân đội ta.
Bác Hồ mỉm cười hiền từ.
Ít lâu sau, Người đặt cho ông cái tên mới:
Trần Đại Nghĩa.
Một cái tên mang theo niềm tin lớn lao vào người kỹ sư yêu nước.
Những ngày đầu kháng chiến chống thực dân Pháp vô cùng gian khổ.
Xưởng quân giới chỉ là những căn lán dựng giữa núi rừng.
Máy móc hầu như không có.
Nguyên liệu vô cùng thiếu thốn.
Có những chi tiết phải rèn bằng búa tay.
Có những thiết bị phải tận dụng từ sắt vụn.
Nhưng Trần Đại Nghĩa chưa bao giờ than phiền.
Ông thường nói với đồng đội:
– Thiếu máy móc thì dùng trí tuệ. Thiếu vật liệu thì tìm cách thay thế. Chỉ cần không thiếu quyết tâm.
Ngay sau đó, ông bắt tay vào chế tạo khẩu súng chống tăng Bazooka.
Lần thử nghiệm đầu tiên thất bại.
Quả đạn không phát nổ.
Lần thứ hai, sức công phá vẫn rất yếu.
Nhiều người bắt đầu lo lắng.
Riêng Trần Đại Nghĩa vẫn bình tĩnh.
Ông tự mình tháo từng quả đạn, đo đạc từng chi tiết.
Suốt nhiều đêm liền, ông gần như không ngủ.
Cuối cùng, ông phát hiện phần chóp đầu đạn được gia công quá dày.
Ông yêu cầu sửa lại.
Lần bắn thử tiếp theo...
Một tiếng nổ vang dội.
Mục tiêu bị xuyên thủng.
Mọi người ôm chầm lấy nhau reo mừng.
Khẩu Bazooka đầu tiên do người Việt Nam chế tạo đã thành công.
Ngày 2 tháng 3 năm 1947, loại vũ khí ấy lần đầu tiên được đưa vào chiến đấu.
Hai chiếc xe tăng của thực dân Pháp bốc cháy.
Bộ đội ta vỡ òa trong niềm vui chiến thắng.
Không dừng lại ở đó, Trần Đại Nghĩa tiếp tục nghiên cứu chế tạo súng không giật SKZ và nhiều loại vũ khí khác.
Mỗi sáng chế của ông đều góp phần giúp quân đội ta đánh thắng những cứ điểm kiên cố của địch.
Điều đáng quý hơn cả là ông chưa bao giờ nhận mọi công lao về mình.
Mỗi khi được khen ngợi, ông chỉ mỉm cười:
– Đây là công sức của cả tập thể.
Chính sự khiêm nhường ấy khiến đồng đội càng thêm kính trọng ông.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp từng trìu mến gọi ông là "Ông Phật làm súng" – một cách gọi chứa đựng sự khâm phục đối với nhà khoa học đã dành trọn trí tuệ cho nền độc lập của dân tộc.
Mùa xuân năm 1975, khi đất nước hoàn toàn thống nhất, Trần Đại Nghĩa lặng lẽ mở cuốn nhật ký đã theo mình nhiều năm.
Ông viết:
"Nhiệm vụ của tôi đã hoàn thành."
Chỉ một câu ngắn gọn.
Không nhắc đến những danh hiệu cao quý.
Không kể về những công trình khoa học.
Không nói đến những chiến công.
Bởi điều ông hạnh phúc nhất chính là giấc mơ của cậu học trò nghèo năm nào đã trở thành hiện thực.
Đất nước đã độc lập.
Người Việt Nam đã có thể tự chế tạo vũ khí để bảo vệ Tổ quốc.
Đó cũng là món quà lớn nhất mà Thiếu tướng, Giáo sư, Viện sĩ Trần Đại Nghĩa để lại cho các thế hệ mai sau – bài học về lòng yêu nước, trí tuệ và sự cống hiến thầm lặng vì độc lập, tự do của dân tộc.


