NGƯỜI LÍNH BƯỚC RA TỪ THỜI HOA LỬA
Tôi là Nguyễn Hữu Bật, sinh năm 1942, quê ở thôn An Lạc, xã Thanh Miện, thành phố Hải Phòng. Đã hơn nửa thế kỷ trôi qua kể từ ngày đất nước hoàn toàn thống nhất, nhưng mỗi khi nhắm mắt lại, những năm tháng chiến tranh vẫn hiện lên trong tôi rõ ràng như mới hôm qua. Đó là quãng đời không thể quên – quãng đời của một người lính đã đi qua thời hoa lửa.

NGƯỜI LÍNH BƯỚC RA TỪ THỜI HOA LỬA
Tôi là Nguyễn Hữu Bật, sinh năm 1942, quê ở thôn An Lạc, xã Thanh Miện, thành phố Hải Phòng. Đã hơn nửa thế kỷ trôi qua kể từ ngày đất nước hoàn toàn thống nhất, nhưng mỗi khi nhắm mắt lại, những năm tháng chiến tranh vẫn hiện lên trong tôi rõ ràng như mới hôm qua. Đó là quãng đời không thể quên – quãng đời của một người lính đã đi qua thời hoa lửa.
Lên đường theo tiếng gọi non sông. Tháng 2 năm 1965, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ đang bước vào giai đoạn ác liệt, tôi gác lại ruộng đồng, gia đình và những ước mơ rất đỗi bình dị của tuổi trẻ, khoác ba lô lên đường nhập ngũ. Tôi được biên chế vào Trung đoàn 141, Sư đoàn 312, huấn luyện tại Vĩnh Phúc. Những ngày đầu quân ngũ đầy gian khổ nhưng cũng chan chứa tình đồng chí. Chúng tôi – những chàng trai đôi mươi – luyện tập ngày đêm, ăn cơm độn, ngủ rừng, học cách chiến đấu, học cách chịu đựng và học cách sẵn sàng hy sinh. Trong mỗi người lính khi ấy đều chung một niềm tin giản dị mà thiêng liêng: “Còn giặc thì ta còn đi đánh giặc.”
Vào Nam – bước vào lửa đạn. Đến tháng 1 năm 1966, đơn vị tôi hành quân vào chiến trường miền Nam. Từ đây, cuộc sống của chúng tôi gắn liền với rừng sâu, hầm hào, với những đêm không ngủ vì pháo kích và những buổi sáng chưa kịp ăn đã phải nổ súng. Suốt từ năm 1966 đến tháng 12 năm 1970, tôi trực tiếp chiến đấu tại chiến trường, trải qua vô số trận đánh lớn nhỏ. Có những ngày tưởng như không thể sống sót, nhưng chính tình đồng đội, ý chí sắt đá và niềm tin vào ngày chiến thắng đã giúp chúng tôi đứng vững.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Trận đánh Mậu Thân – ký ức không thể quên.
Trong suốt quãng đời quân ngũ, trận đánh khiến tôi không bao giờ quên chính là trận chiến năm Mậu Thân 1968, đặc biệt là ngày 18 tháng 4 năm 1968 – một ngày đã thay đổi cả cuộc đời tôi.Từ 7 giờ sáng, quân địch mở cuộc tấn công dữ dội vào vị trí đơn vị tôi đang chốt giữ. Pháo bắn như mưa, máy bay gầm rú trên đầu, xe tăng gầm lên tiến thẳng về phía trận địa. Đất đá rung chuyển, khói lửa mù mịt, nhưng chúng tôi vẫn kiên cường bám trụ.Trong làn bom đạn ấy, tôi giữ vững vị trí chiến đấu của mình. Bằng tất cả sự bình tĩnh và quyết tâm, tôi đã bắn hạ được 2 xe tăng của địch, góp phần chặn đứng mũi tiến công nguy hiểm, bảo vệ trận địa của đơn vị.Nhưng chiến trường không bao giờ cho phép người lính được lơi tay súng.
Khoảnh khắc đối mặt với cái chết
Đến khoảng 15 giờ 30 phút cùng ngày, địch phát hiện ra vị trí tôi đang ẩn nấp. Ngay lập tức, chúng huy động máy bay bổ nhào, trút bom dữ dội xuống khu vực tôi đang trú ẩn.Tôi nằm ép sát xuống đất, tim đập thình thịch, tai ù đặc. Tiếng nổ thứ nhất… thứ hai… thứ ba… thứ tư – đất đá tung lên, sức ép như muốn nghiền nát cơ thể, nhưng tôi vẫn chưa bị thương. Đến tiếng nổ thứ năm, một mảnh bom găm thẳng vào người tôi. Một cơn đau xé nát toàn thân. Tôi kêu lớn lên trong tuyệt vọng:
“Chúng mày ơi! Tao bị thương rồi!”
Tôi đưa tay bịt chặt bên mạng sườn trái, nhưng máu chảy ra không ngừng, ướt đẫm cả bàn tay. Trong khoảnh khắc tỉnh táo cuối cùng, tôi nhận ra phổi trái của mình đã bị bục, lòi ra ngoài. Cơn đau và mất máu khiến tôi ngất lịm đi, chỉ kịp kêu lên như vậy. May mắn thay, sau loạt bom ấy, địch không tiếp tục ném bom nữa. Giữa khói lửa và hiểm nguy, đồng đội tôi đã lao ra, bất chấp bom mìn còn sót lại, cõng tôi rời khỏi trận địa, đưa đi cấp cứu kịp thời. Nhờ sự cứu chữa tận tình của quân y và hậu phương, tôi giữ được mạng sống, dù phải cắt bỏ 4 chiếc xương sườn bên trái vì vết thương quá nặng. Tôi được đưa đi an dưỡng, điều trị suốt 9 tháng. Những ngày nằm trên giường bệnh, có lúc tưởng như không thể quay lại chiến trường, nhưng trong lòng tôi luôn canh cánh một điều: đồng đội vẫn đang chiến đấu ngoài kia. Khi sức khỏe tạm ổn, tôi xin được trở lại đơn vị, tiếp tục chiến đấu cùng anh em cho đến những năm cuối của cuộc kháng chiến. Với tôi, còn thở là còn chiến đấu, còn đứng được là còn ra trận.
Ngày đất nước hòa bình, tôi trở về quê hương, mang theo trên mình những vết thương không bao giờ lành hẳn, nhưng trong lòng đầy tự hào vì đã góp một phần nhỏ bé cho độc lập, tự do của Tổ quốc. Hôm nay, khi đất nước bước vào thời kỳ đổi mới, cuộc sống yên bình, ấm no hơn, nhìn con cháu được học hành, lớn lên trong hòa bình, tôi càng thấm thía giá trị của những năm tháng đã qua.Tôi chỉ mong thế hệ trẻ hôm nay luôn ghi nhớ rằng: hòa bình không tự nhiên mà có. Đó là máu xương, là tuổi xuân, là cả cuộc đời của biết bao người lính đã nằm lại nơi chiến trường. Hãy trân trọng hiện tại, sống xứng đáng với quá khứ, học tập, lao động, rèn luyện và cống hiến cho quê hương, đất nước – để những người lính đi ra từ thời hoa lửa như chúng tôi có thể yên lòng.



