Người lính đi qua những cột mốc của thời đại
Có những con người mà cuộc đời họ giống như một đường hành quân dài, không ồn ào nhưng bền bỉ, không rực sáng chói lòa nhưng đủ để soi đường cho cả một thế hệ. Trong ký ức lịch sử Việt Nam hiện đại, có một người như thế—một người lính bước ra từ chiến tranh, mang theo bụi đất Trường Sơn, rồi lặng lẽ đi qua những tầng nấc quyền lực cao nhất của đất nước: Lê Khả Phiêu.
Tháng 12 năm 1931, giữa miền quê Đông Khê (Đông Sơn, Thanh Hóa), một đứa trẻ ra đời trong những năm tháng đất nước còn chìm trong bóng tối của ách thực dân. Không ai khi ấy nghĩ rằng đứa trẻ ấy sau này sẽ đi qua gần trọn một thế kỷ biến động của dân tộc Việt Nam, từ chiến tranh đến hòa bình, từ người lính vô danh đến vị trí lãnh đạo cao nhất của Đảng. Đứa trẻ ấy là Lê Khả Phiêu.
Năm 1947, khi mới 16 tuổi, trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống Pháp đang bước vào giai đoạn cam go nhất, ông rời quê hương, gia nhập lực lượng vũ trang cách mạng. Đó là thời điểm mà mỗi con đường ra đi đều có thể trở thành con đường không trở lại, nhưng tuổi trẻ ấy đã chọn dấn thân. Những ngày đầu, ông làm công tác liên lạc, vận chuyển, tham gia bảo vệ cơ sở cách mạng. Gian khổ, thiếu thốn, hiểm nguy bủa vây, nhưng chính trong những công việc tưởng như nhỏ bé ấy, một bản lĩnh thép dần hình thành.
Năm 1949, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Từ giây phút đó, cuộc đời ông gắn chặt với lý tưởng cách mạng, với con đường mà ông đã chọn bằng tất cả sự tự nguyện và niềm tin.
Sau chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, đất nước bước vào thời kỳ mới. Miền Bắc bắt đầu xây dựng xã hội xã hội chủ nghĩa, miền Nam tiếp tục cuộc kháng chiến chống Mỹ. Trong giai đoạn này, Lê Khả Phiêu tiếp tục trưởng thành trong quân đội, từng bước đảm nhiệm những nhiệm vụ quan trọng hơn, tích lũy kinh nghiệm về tổ chức, chỉ huy và công tác chính trị.
Đến đầu những năm 1960, ông được điều động vào chiến trường Trị - Thiên, nơi được xem là “túi bom” khốc liệt nhất trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Đặc biệt trong giai đoạn sau Tết Mậu Thân 1968, chiến sự nơi đây trở nên vô cùng căng thẳng. Bom đạn dày đặc, lực lượng bị chia cắt, nhiều đơn vị tổn thất nặng. Trong hoàn cảnh ấy, vai trò của người cán bộ chính trị không chỉ là chỉ huy, mà còn là điểm tựa tinh thần cho bộ đội.
Có những thời điểm, đơn vị bị vây ép giữa chiến trường, liên lạc gián đoạn, lương thực thiếu thốn, tinh thần dao động. Nhưng chính trong những khoảnh khắc tưởng như tuyệt vọng ấy, Lê Khả Phiêu cùng đồng đội vẫn kiên trì bám trụ, tổ chức lại đội hình, giữ vững trận địa. Không cần những lời hô hào lớn, ông giữ sự bình tĩnh bằng chính thái độ của mình. Người lính nhìn thấy ông ở đâu, ở đó còn niềm tin.
Chiến tranh kéo dài đến năm 1975, và ngày 30 tháng 4 năm 1975, đất nước hoàn toàn giải phóng, non sông thu về một mối. Nhưng hòa bình chưa phải là điểm dừng của lịch sử. Chỉ vài năm sau, đất nước lại đối mặt với một thử thách mới ở biên giới Tây Nam.
Năm 1978, Việt Nam đưa quân tình nguyện sang Campuchia nhằm giúp nhân dân nước này thoát khỏi chế độ diệt chủng tàn bạo của Pol Pot. Trong suốt giai đoạn 1979–1989, Lê Khả Phiêu tiếp tục đảm nhiệm công tác chính trị trong quân đội tại chiến trường này. Đây không chỉ là cuộc chiến quân sự, mà còn là cuộc chiến về tổ chức, về dân vận, về khôi phục đời sống sau thảm họa.
Ông cùng lực lượng quân đội Việt Nam không chỉ chiến đấu mà còn giúp người dân Campuchia dựng lại làng mạc, khôi phục trật tự xã hội. Những năm tháng ấy giúp ông nhìn chiến tranh ở một tầng sâu hơn: chiến tranh không chỉ để giành thắng lợi, mà còn để tạo ra hòa bình có thể tồn tại.
Đến năm 1991, tại Đại hội VII của Đảng, ông được bầu vào Bộ Chính trị. Đây là bước chuyển quan trọng, đưa ông từ một cán bộ quân đội trở thành một trong những người hoạch định đường lối phát triển đất nước. Bối cảnh lúc này là thời kỳ đầu của công cuộc Đổi mới, đất nước đang tìm cách vượt qua khó khăn kinh tế và mở rộng hội nhập.
Tháng 12 năm 1997, tại Đại hội VIII của Đảng, Lê Khả Phiêu được bầu làm Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam. Đây là giai đoạn đất nước bước vào thời kỳ phát triển mới nhưng cũng đối diện nhiều thách thức: tham nhũng, suy thoái, khoảng cách giàu nghèo và những vấn đề phát sinh trong cơ chế thị trường.
Trong vai trò Tổng Bí thư, ông đặc biệt nhấn mạnh công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng. Năm 1999, Nghị quyết Trung ương 6 (lần 2) khóa VIII được ban hành, tập trung vào việc ngăn chặn suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống trong cán bộ, đảng viên. Đây là một trong những dấu ấn lớn trong nhiệm kỳ của ông, thể hiện quan điểm kiên quyết, thẳng thắn, không né tránh vấn đề.
Ông từng nói và cũng thể hiện bằng hành động rằng: nếu không tự chỉnh đốn, tổ chức sẽ mất đi sức mạnh từ bên trong. Chính vì vậy, phong cách lãnh đạo của ông thường được nhìn nhận là quyết liệt, kỷ luật, gắn với thực tiễn.
Năm 2001, tại Đại hội IX của Đảng, ông thôi giữ chức Tổng Bí thư, khép lại một giai đoạn quan trọng trong sự nghiệp chính trị. Nhưng dù không còn ở vị trí cao nhất, ông vẫn tiếp tục theo dõi tình hình đất nước, đóng góp ý kiến và chia sẻ kinh nghiệm với thế hệ sau.
Ngày 7 tháng 8 năm 2020, ông qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 89 tuổi. Sự ra đi của ông khép lại một hành trình dài gắn liền với gần như toàn bộ những biến động lớn nhất của Việt Nam trong thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI.
Nhìn lại cuộc đời ông, người ta thấy rõ những cột mốc không chỉ là con số của lịch sử, mà là những chặng đường sống động của một con người: từ năm 1947 bước vào kháng chiến, 1949 đứng trong hàng ngũ của Đảng, 1960–1975 chiến đấu ở Trị Thiên, 1978–1989 trên chiến trường Campuchia, 1991 vào Bộ Chính trị, 1997 trở thành Tổng Bí thư, và 2020 khép lại cuộc đời.
Nhưng điều còn lại không chỉ là các mốc thời gian. Điều còn lại là hình ảnh một người lính luôn giữ trong mình kỷ luật, bản lĩnh và niềm tin vào con đường đã chọn. Một con người đi qua chiến tranh mà không đánh mất mình, đi qua quyền lực mà không rời xa thực tiễn, và đi qua lịch sử như một phần của chính lịch sử ấy.
Và có lẽ, đó chính là điều khiến cuộc đời Lê Khả Phiêu trở thành một câu chuyện không chỉ để kể lại, mà để suy ngẫm.


