NGƯỜI LÍNH GIÀ
Năm nay tôi đã ngoài bảy mươi tuổi. Mái tóc đã bạc gần hết, đôi bàn tay từng cầm súng năm nào giờ đã chai sần vì những tháng ngày làm ruộng. Đôi chân không còn đi nhanh, đôi mắt cũng không còn tinh anh, nhưng ký ức về tuổi hai mươi của tôi thì vẫn còn nguyên vẹn.
NGƯỜI LÍNH GIÀ
Tôi tên là Lê Văn Tùng.
Năm nay tôi đã ngoài bảy mươi tuổi. Mái tóc đã bạc gần hết, đôi bàn tay từng cầm súng năm nào giờ đã chai sần vì những tháng ngày làm ruộng. Đôi chân không còn đi nhanh, đôi mắt cũng không còn tinh anh, nhưng ký ức về tuổi hai mươi của tôi thì vẫn còn nguyên vẹn.
Người trong làng thường gọi tôi là “ông Tùng lính già”.
Tôi không buồn vì cái tên ấy.
Mỗi lần nghe ai gọi, tôi lại nhớ về một chàng trai của hơn năm mươi năm trước. Một chàng trai tuổi đôi mươi, mang trong mình những ước mơ rất đỗi bình thường: được trở về quê, được làm ruộng cùng mẹ, được xây một căn nhà nhỏ và có một gia đình.
Nhưng chiến tranh đã đưa tôi đi xa.
Và cũng chính chiến tranh đã dạy tôi hiểu rằng, có những điều bình thường mà con người phải đánh đổi bằng cả tuổi trẻ mới có được.
Ngày ấy, quê tôi là một ngôi làng nhỏ nằm bên cánh đồng rộng.
Nhà tôi ở cuối làng, trước sân có một cây bưởi do cha tôi trồng từ khi tôi còn nhỏ. Cha mất sớm, mẹ một mình nuôi tôi khôn lớn.
Mẹ tôi tên Nguyễn Thị Hòa.
Bà là một người phụ nữ ít nói. Cả đời mẹ gắn với ruộng đồng. Đôi bàn tay mẹ lúc nào cũng sần sùi vì đất, nhưng mỗi khi đặt lên đầu tôi, bàn tay ấy vẫn dịu dàng như ngày tôi còn bé.
Năm tôi hai mươi mốt tuổi, chiến tranh ngày càng khốc liệt.
Một buổi chiều, tôi nhận được giấy gọi nhập ngũ.
Tôi cầm tờ giấy trên tay rất lâu.
Mẹ đang nhóm bếp. Nhìn thấy tôi, mẹ hỏi:
— Có chuyện gì vậy con?
Tôi đưa tờ giấy cho mẹ.
Mẹ đọc.
Bà không nói gì.
Ngọn lửa trong bếp vẫn cháy, tiếng củi nổ lách tách trong căn nhà nhỏ.
Một lúc lâu sau, mẹ hỏi:
— Bao giờ con đi?
— Sáng mai mẹ ạ.
Mẹ cúi xuống.
Tôi thấy đôi vai mẹ khẽ run.
Tôi bước đến bên cạnh:
— Mẹ...
Mẹ ngẩng lên.
— Con có sợ không?
Tôi im lặng.
Rồi tôi nói thật:
— Có mẹ ạ.
Mẹ nhìn tôi thật lâu.
Tôi nói tiếp:
— Nhưng con vẫn phải đi.
Mẹ gật đầu.
— Ừ. Mẹ hiểu.
Tối hôm đó, mẹ nấu cho tôi một bữa cơm thật ngon. Chẳng có món gì sang trọng, chỉ là những món tôi thích từ nhỏ.
Tôi ăn rất chậm.
Tôi biết có thể rất lâu nữa mình mới được ngồi bên mẹ như thế này.
Sau bữa cơm, hai mẹ con ngồi ngoài hiên.
Mẹ hỏi:
— Bao giờ chiến tranh kết thúc, con muốn làm gì?
Tôi cười:
— Con về làm ruộng với mẹ.
Mẹ cũng cười.
— Chỉ thế thôi à?
— Vâng. Con chỉ muốn về nhà.
Mẹ nhìn tôi.
— Vậy thì nhớ về.
Tôi nắm lấy tay mẹ.
— Con sẽ về.
Đó là lời hứa đầu tiên tôi nói trước khi bước vào chiến tranh.
Trong làng tôi có một người bạn thân tên Nguyễn Văn Sơn.
Sơn bằng tuổi tôi.
Hai đứa lớn lên cùng nhau, cùng đi học, cùng chăn trâu, cùng lội xuống con sông đầu làng bắt cá.
Ngày tôi nhận lệnh nhập ngũ, Sơn cũng lên đường cùng tôi.
Buổi sáng hôm ấy, trước khi đoàn người rời làng, Sơn vỗ vai tôi:
— Tùng, sau này hòa bình cậu muốn làm gì?
Tôi cười:
— Về làm ruộng.
Sơn bật cười:
— Cậu chỉ nghĩ đến ruộng.
Tôi hỏi lại:
— Còn cậu?
Sơn suy nghĩ một lúc:
— Tôi muốn dựng lại căn nhà cho mẹ. Rồi cưới vợ.
Tôi trêu:
— Cậu đã có người yêu chưa?
Sơn cười:
— Chưa.
— Thế lấy ai?
— Hòa bình rồi tính.
Hai chúng tôi cùng cười.
Tuổi hai mươi của chúng tôi khi ấy đơn giản như vậy.
Không ai nghĩ mình sẽ chết.
Không ai nghĩ mình sẽ không trở về.
Chúng tôi tin rằng chiến tranh rồi sẽ kết thúc và mình sẽ lại bước trên con đường làng như ngày hôm nay.
Trước lúc lên xe, Sơn chìa tay ra.
— Hứa nhé?
Tôi nắm tay bạn.
— Hứa gì?
— Cả hai cùng trở về.
Tôi gật đầu.
— Nhất định.
Hai bàn tay nắm chặt.
Tôi không biết đó là lần cuối cùng chúng tôi đứng bên nhau ở quê nhà.
Những ngày đầu xa quê, điều tôi nhớ nhất là mẹ.
Tôi nhớ tiếng mẹ gọi mỗi sáng.
Nhớ mùi khói bếp.
Nhớ tiếng gà gáy.
Nhớ cả con đường đất dẫn từ nhà ra cánh đồng.
Chiến trường khác hoàn toàn những gì tôi từng biết.
Những cuộc hành quân kéo dài.
Những đêm ngủ vội.
Những bữa cơm đơn sơ.
Có những ngày chúng tôi đi rất lâu mà không biết phía trước sẽ là gì.
Nhưng điều khiến tôi cảm thấy ấm lòng nhất là bên cạnh mình luôn có đồng đội.
Chúng tôi chia nhau từng ngụm nước, từng miếng lương khô.
Ai mệt thì người khác động viên.
Ai nhớ nhà thì mọi người kể chuyện quê hương cho nhau nghe.
Sơn vẫn thường nói:
— Tùng, sau này về quê tôi, tôi sẽ dẫn cậu đi câu cá.
Tôi cười:
— Cậu còn nhớ lời hứa với mẹ cậu không?
Sơn hỏi:
— Lời nào?
— Dựng lại căn nhà.
Sơn im lặng một lúc rồi gật đầu.
— Nhớ chứ.
Tôi nói:
— Vậy phải sống mà về.
Sơn cười:
— Biết rồi.
Những câu chuyện ấy tưởng như rất nhỏ.
Nhưng chính chúng giúp chúng tôi đi qua những ngày dài.
Một buổi chiều, tôi nhận được thư của mẹ.
Tờ giấy đã nhàu vì đi qua nhiều nơi.
Mẹ kể quê nhà vẫn bình yên.
Cây bưởi trước sân đã ra hoa.
Mùa này lúa tốt.
Mẹ còn viết rằng bà vẫn thường ra cổng mỗi chiều.
Tôi đọc đến đó thì dừng lại.
Tôi biết mẹ đang chờ.
Cuối thư, mẹ viết:
“Con cứ yên tâm làm nhiệm vụ. Ở nhà có mẹ chờ. Khi nào con về, mẹ sẽ nấu cho con một bữa cơm thật ngon.”
Tôi gấp lá thư lại.
Tối hôm ấy, tôi nằm nhìn bầu trời.
Tôi nghĩ về căn nhà nhỏ.
Nghĩ về mẹ.
Nghĩ về bữa cơm mẹ hứa.
Và tôi tự nhủ:
“Mình phải trở về.”
Từ đó, mỗi khi mệt mỏi, tôi lại nhớ đến lời mẹ.
Có lẽ mẹ không biết rằng, những dòng chữ giản dị của bà đã nhiều lần giúp tôi đứng dậy sau những ngày tưởng như không còn sức bước tiếp.
Một buổi sáng, đơn vị nhận nhiệm vụ.
Trước giờ xuất phát, Sơn ngồi cạnh tôi.
Cậu ấy lấy trong túi ra một tấm ảnh đã cũ.
— Mẹ tôi đấy.
Tôi nhìn tấm ảnh.
— Cậu mang theo suốt à?
— Ừ.
Sơn cười.
— Sau này về, tôi sẽ sửa lại căn nhà cho mẹ.
Tôi nói:
— Tôi sẽ giúp cậu.
Sơn nhìn tôi.
— Nhớ nhé.
— Nhớ.
Chúng tôi bắt tay nhau.
Rồi lên đường.
Tôi không muốn kể chi tiết về trận chiến hôm ấy.
Tôi chỉ nhớ rằng sau đó, đội hình của chúng tôi thiếu đi một người.
Sơn không trở về.
Tôi đứng lặng khi nghe tin.
Tôi không khóc.
Có lẽ vì lúc ấy tôi vẫn chưa thể tin rằng người bạn đã cùng mình lớn lên, cùng mình lên đường và cùng mình nói về ngày trở về đã mãi mãi nằm lại.
Tôi lấy tấm ảnh Sơn đưa cho tôi.
Tôi nhìn rất lâu.
Tôi nhớ lời cậu ấy:
“Tôi sẽ sửa lại căn nhà cho mẹ.”
Tôi quay mặt đi.
Lần đầu tiên trong chiến tranh, tôi khóc.
Không phải vì sợ.
Mà vì tôi hiểu rằng có một người bạn sẽ không bao giờ được trở về với mẹ mình nữa.
Sau ngày Sơn hy sinh, tôi thay đổi.
Tôi ít nói hơn.
Mỗi khi đồng đội nhắc đến quê hương, tôi lại nhớ Sơn.
Tôi nghĩ đến mẹ cậu ấy.
Tôi nghĩ đến căn nhà chưa kịp sửa.
Tôi nghĩ đến lời hứa dang dở.
Có những đêm tôi tự hỏi:
Tại sao người ở lại là tôi?
Tôi không tìm được câu trả lời.
Rồi tôi hiểu rằng mình còn sống không phải để day dứt mãi.
Mình phải sống.
Phải trở về.
Phải nói với mẹ Sơn rằng cậu ấy vẫn nhớ bà.
Phải mang câu chuyện của những người không trở về về với quê hương.
Từ ngày ấy, tôi luôn mang theo trong ba lô một mảnh giấy nhỏ ghi tên những người bạn đã hy sinh.
Tôi sợ mình sẽ quên.
Tôi sợ thời gian sẽ làm phai những khuôn mặt ấy.
Tôi tự nhủ:
“Chỉ cần còn một người nhớ, họ vẫn chưa thực sự biến mất.”
Rồi ngày tôi chờ đợi cuối cùng cũng đến.
Chiến tranh kết thúc.
Tin ấy lan khắp đơn vị.
Có người bật khóc.
Có người ôm đồng đội.
Có người cười lớn.
Còn tôi đứng yên.
Tôi nhìn bầu trời rất lâu.
Tôi nghĩ đến mẹ.
Tôi nghĩ đến Sơn.
Tôi nghĩ đến tất cả những người đã không thể nhìn thấy ngày này.
Tôi không biết mình nên vui hay buồn.
Tôi chỉ biết rằng lời hứa với mẹ cuối cùng cũng có thể thực hiện.
Tôi sẽ trở về.
Khi tôi bước vào làng, trời đã về chiều.
Tôi nhận ra cây đa đầu làng.
Nhận ra con đường đất.
Nhận ra dòng sông.
Mọi thứ vẫn thân quen.
Nhưng tôi thấy mình như một người xa lạ.
Tôi đã rời quê khi còn là một chàng trai.
Giờ đây tôi trở về với mái tóc đã thay đổi, khuôn mặt đã hằn dấu thời gian và trong lòng mang theo quá nhiều câu chuyện.
Mẹ đứng trước cổng.
Bà nhìn tôi.
Tôi gọi:
— Mẹ!
Mẹ không nói.
Bà bước đến ôm lấy tôi.
Tôi nghe tiếng mẹ khóc.
Tôi cũng khóc.
Bao nhiêu năm xa cách dường như tan biến trong cái ôm ấy.
Tối hôm đó, mẹ nấu cho tôi một bữa cơm.
Bữa cơm đơn giản.
Có rau, có cá và bát canh mẹ vẫn thường nấu.
Mẹ gắp thức ăn cho tôi:
— Ăn đi con.
Tôi ăn.
Nước mắt cứ thế rơi xuống.
Mẹ hỏi:
— Sao con khóc?
Tôi cười:
— Vì cơm mẹ nấu ngon quá.
Mẹ đánh nhẹ vào tay tôi:
— Lớn rồi mà còn như trẻ con.
Tôi cười.
Nhưng trong lòng tôi nghĩ:
“Con đã trở về thật rồi, mẹ ạ.”
Sau khi về quê ít lâu, tôi tìm đến nhà Sơn.
Mẹ Sơn vẫn ở đó.
Bà già hơn rất nhiều.
Khi nhìn thấy tôi, bà hỏi:
— Cháu là bạn của Sơn phải không?
Tôi gật đầu.
— Vâng ạ.
Bà nhìn tôi rất lâu.
— Sơn có nhắc đến cháu.
Tôi cúi đầu.
Bà hỏi:
— Trước khi đi, nó có nói gì về bác không?
Tôi nhớ đến tấm ảnh.
Tôi nói:
— Dũng... à, Sơn nói sau này hòa bình sẽ về sửa lại căn nhà cho bác.
Bà quay mặt đi.
Tôi nghe tiếng bà khóc.
Một lúc sau, bà nói:
— Nó không về nữa phải không?
Tôi không trả lời được.
Tôi chỉ cúi đầu.
Bà đặt tay lên vai tôi.
— Thôi. Cháu còn sống là tốt rồi.
Tôi ngẩng lên.
Bà nói:
— Cháu sống thay phần nó.
Tôi nhớ câu nói ấy suốt đời.
“Cháu sống thay phần nó.”
Từ hôm đó, tôi coi đó như một lời nhắc nhở.
Mỗi ngày được sống bình yên là một ngày tôi phải sống thật có ý nghĩa.
Chúng tôi có hai người con.
Tôi trở lại với ruộng đồng.
Tôi trồng cây.
Xây nhà.
Những việc mà ngày còn ở chiến trường tôi từng mơ đến.
Cuộc sống bình thường đôi khi buồn tẻ.
Nhưng với tôi, đó là hạnh phúc.
Bởi tôi hiểu rằng những điều tưởng như rất nhỏ ấy từng là ước mơ của rất nhiều người lính.
Một bữa cơm gia đình.
Một buổi chiều ngoài đồng.
Một đứa trẻ chạy trong sân.
Một người mẹ ngồi trước hiên nhà.
Tất cả đều quý giá.
Năm nào cũng vậy, cứ đến tháng Bảy, tôi lại đến nghĩa trang liệt sĩ.
Tôi tìm đến những cái tên quen thuộc.
Tôi lau những tấm bia.
Đặt một bó hoa.
Rồi ngồi xuống kể chuyện.
Tôi kể rằng quê hương đã thay đổi.
Kể rằng con đường làng đã được mở rộng.
Kể rằng trẻ con bây giờ được đến trường.
Kể rằng những cánh đồng vẫn xanh.
Và tôi nói:
— Sơn à, cậu thấy không? Quê mình bình yên rồi.
Có những lần tôi ngồi rất lâu.
Tôi không nói gì.
Chỉ lặng lẽ nhìn những hàng bia.
Tôi biết bên dưới những tấm bia ấy là cả một thế hệ tuổi trẻ.
Những người từng có mẹ chờ.
Có người thương.
Có những ước mơ.
Nhưng họ đã gửi lại tất cả cho quê hương.
Một buổi chiều, cháu trai tôi hỏi:
— Ông ơi, ngày trước ông có sợ chiến tranh không?
Tôi gật đầu.
— Có.
Cháu ngạc nhiên:
— Vậy sao ông vẫn đi?
Tôi nhìn ra cánh đồng.
— Vì khi ấy đất nước cần những người trẻ.
Cháu hỏi:
— Ông có nhớ bạn ông không?
Tôi im lặng.
Rồi tôi nói:
— Nhớ. Có những người ông nhớ cả đời.
— Ông có buồn không?
Tôi mỉm cười.
— Có. Nhưng ông không muốn các cháu phải trải qua chiến tranh để hiểu nỗi buồn ấy.
Cháu ngồi sát vào tôi.
Tôi nói:
— Các cháu được sống trong hòa bình thì hãy biết trân trọng. Được đi học thì hãy cố gắng học. Có gia đình bên cạnh thì hãy yêu thương họ.
Tôi nhìn đôi mắt trong veo của cháu.
Tôi chợt nghĩ:
Có lẽ đây chính là câu trả lời đẹp nhất cho những năm tháng chúng tôi đã đi qua.
Bây giờ tôi đã ngoài bảy mươi.
Mỗi sáng, tôi vẫn ngồi trước hiên nhà uống trà.
Cây bưởi mẹ trồng ngày ấy đã lớn.
Mẹ đã không còn nữa.
Tôi vẫn nhớ lời mẹ:
“Nhớ về.”
Tôi đã về.
Nhưng tôi biết không phải ai cũng may mắn như tôi.
Có những người bạn của tôi vẫn nằm lại nơi xa.
Có những người mẹ đã chờ cả đời mà không thấy con trở về.
Có những căn nhà vẫn thiếu một người.
Có những lời hẹn mãi mãi không có ngày thực hiện.
Tôi thường nhìn những đứa trẻ trong làng chạy trên con đường nhỏ.
Chúng cười.
Chúng gọi nhau.
Chúng chẳng biết rằng nơi chúng đang vui chơi từng có những năm tháng rất khác.
Tôi không muốn chúng phải biết chiến tranh bằng trải nghiệm.
Tôi chỉ mong chúng biết trân trọng hòa bình bằng trái tim.
Một chiều cuối năm, tôi ngồi bên hiên nhà.
Nắng nhạt trải xuống cánh đồng.
Gió thổi qua cây bưởi.
Tôi lấy từ chiếc hộp cũ ra một tấm ảnh.
Đó là ảnh tôi và Sơn khi còn rất trẻ.
Hai chàng trai tuổi hai mươi đứng bên nhau, khuôn mặt còn đầy vẻ ngây ngô.
Tôi nhìn thật lâu.
Rồi khẽ nói:
— Sơn này, chúng ta đã già rồi.
Tôi cười.
— À, chỉ có tôi già thôi. Cậu vẫn mãi ở tuổi hai mươi.
Tôi đặt tấm ảnh trở lại.
Ngoài kia, tiếng trẻ con vang lên.
Một đứa cháu chạy vào:
— Ông ơi, ra ngoài chơi với cháu!
Tôi đứng dậy.
Đôi chân đã chậm, nhưng tôi vẫn bước theo cháu.
Tôi chợt nghĩ:
Nếu Sơn còn sống, có lẽ hôm nay cậu ấy cũng đang dắt cháu mình đi trên con đường làng.
Nghĩ đến đó, tôi thấy lòng mình vừa buồn vừa ấm.
Tôi đã đi qua chiến tranh.
Tôi đã mất những người bạn.
Tôi đã trở về.
Và tôi đã sống đủ lâu để nhìn thấy quê hương thay đổi.
Tôi hiểu rằng mình không phải người đặc biệt.
Tôi chỉ là một trong rất nhiều người trẻ của một thời đã lựa chọn lên đường khi đất nước cần.
Nhưng tôi may mắn hơn nhiều người.
Tôi còn được trở về.
Còn được gọi hai tiếng “mẹ ơi”.
Còn được ăn bữa cơm quê nhà.
Còn được nhìn thấy những mùa lúa chín.
Còn được nghe tiếng trẻ con cười.
Còn được kể lại câu chuyện của những người đã không trở về.
Và đó là lý do tôi vẫn kể.
Tôi kể để những cái tên không bị lãng quên.
Tôi kể để những người trẻ hôm nay hiểu rằng phía sau hai chữ “hòa bình” là biết bao tuổi xuân đã gửi lại.
Tôi kể để các cháu hiểu rằng bình yên không phải điều tự nhiên mà có.
Và tôi kể để một ngày nào đó, khi tôi không còn nữa, vẫn sẽ có người nhớ rằng đã từng có một thế hệ thanh niên như chúng tôi.
Những chàng trai tuổi đôi mươi.
Mang ba lô lên đường.
Mang theo lời mẹ dặn.
Mang theo ước mơ trở về.
Có người trở về.
Có người không.
Nhưng tất cả đều đã góp một phần tuổi trẻ của mình vào những ngày bình yên hôm nay.
Tôi nhìn ra cánh đồng lần cuối trong buổi chiều.
Gió thổi qua những bông lúa.
Tôi mỉm cười.
Tôi đã từng là một người lính trẻ.
Và giờ đây, tôi là một người lính già.
Nhưng trong trái tim tôi, chàng trai tuổi hai mươi năm nào vẫn còn nguyên vẹn.
Anh ấy vẫn đang đứng trên con đường làng, khoác ba lô lên vai, quay lại nhìn người mẹ đang đứng trước cổng và nói:
“Mẹ ơi, con sẽ trở về.”
Và có lẽ, đó là lời hứa đẹp nhất mà tôi đã giữ được trong suốt cuộc đời mình.



