Người lính ở Thành Cổ
Thành cổ không còn nguyên vẹn như trong sách sử. Những bức tường rêu phong vỡ toang, gạch đá lẫn vào bùn đỏ. Mỗi tấc đất ở đây đều thấm mồ hôi và máu. Đơn vị của Hùng bám trụ suốt 81 ngày đêm, thay nhau giữ từng góc hào, từng ụ súng.
Mùa hè năm 1972, gió Lào thổi rát mặt, cát bụi quện cùng mùi khói súng. Trong lòng Thành cổ Quảng Trị, đất rung lên từng hồi bởi bom đạn của trận chiến khốc liệt mà sau này người ta gọi là Trận Thành cổ Quảng Trị. Ông Hùng khi ấy mới tròn hai mươi tuổi. Ông rời quê hương chưa đầy một năm, mang theo trong ba lô lá thư mẹ viết vội và tấm ảnh em gái đứng bên bờ sông. Hùng vẫn hay lấy tấm ảnh ra nhìn mỗi khi đêm xuống, lúc pháo tạm ngớt, để nhắc mình nhớ vì sao phải sống – và nếu cần, vì sao phải hy sinh. Thành cổ không còn nguyên vẹn như trong sách sử. Những bức tường rêu phong vỡ toang, gạch đá lẫn vào bùn đỏ. Mỗi tấc đất ở đây đều thấm mồ hôi và máu. Đơn vị của Hùng bám trụ suốt 81 ngày đêm, thay nhau giữ từng góc hào, từng ụ súng. Có những hôm, bom dội xuống dày đặc đến mức mặt đất như bị cày lên. Đồng đội ngã xuống ngay bên cạnh, chưa kịp gọi hết tên người thân. Hùng từng run. Cậu không phủ nhận điều đó. Giữa làn đạn, ai mà không sợ? Nhưng mỗi lần nhìn lá cờ vẫn còn tung bay trên nền trời khói lửa, cậu lại siết chặt khẩu súng. Một đêm mưa, nước trong giao thông hào dâng ngập đến đầu gối. Hùng và Tân – người bạn thân cùng tiểu đội – thay nhau tát nước, cười đùa để quên cái lạnh. Tân bảo: “Sau này hòa bình, tao sẽ vào Huế học đại học. Còn mày?” Hùng im lặng một lúc rồi nói: “Tao chỉ muốn về nhà. Cày lại thửa ruộng sau nhà cho mẹ.” Giấc mơ của họ giản dị như thế. Nhưng chiến tranh không giản dị. Trong một trận phản kích dữ dội, Tân trúng đạn khi đang chuyển thương binh. Hùng ôm bạn trong tay, nghe hơi thở yếu dần giữa tiếng pháo rít. Tân không kịp nói lời nào, chỉ nắm chặt tay Hùng rồi buông ra. Đêm đó, Hùng không khóc. Nước mắt dường như đã khô giữa khói lửa. Cậu lặng lẽ đào một hố nhỏ sau bức tường sập, đặt bạn xuống, thì thầm: “Yên nghỉ nhé. Tao sẽ sống thay phần của mày.” Những ngày sau, Hùng chiến đấu như mang theo cả phần sức mạnh của Tân. Mỗi bước tiến là một lần giành lại sự sống giữa cái chết cận kề. Khi trận chiến kết thúc, Thành cổ gần như chỉ còn là đống đổ nát. Nhưng trong đống gạch vụn ấy, ý chí con người không hề sụp đổ. Ông sống sót.
Nhiều năm sau, ông trở lại Quảng Trị. Thành cổ đã được phục dựng, cây xanh phủ bóng, dòng người đến thắp hương tưởng niệm. Ông đứng lặng trước bia đá khắc tên đồng đội. Ngón tay ông dừng lại ở cái tên “Nguyễn Văn Tân”. Gió thổi qua, mang theo tiếng chuông ngân xa. Hùng thì thầm: “Chúng ta đã giữ được nơi này rồi.” Mặt trời chiều nhuộm đỏ những bức tường cổ. Màu đỏ ấy không còn là màu của lửa đạn, mà là màu của ký ức – nhắc người sống nhớ rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng tuổi hai mươi của biết bao người lính. Và ở một nơi nào đó trong lòng đất Thành cổ, những người đã ngã xuống vẫn nằm lại, như những cột mốc sống cho lòng yêu nước – lặng lẽ nhưng bất tử.



