NGƯỜI LÍNH THỜI HOA LỬA
Câu chuyện kể về cuộc đời ông Vũ Xuân Tính – người lính sinh ra trong khói lửa chiến tranh, lên đường nhập ngũ khi tuổi đời còn rất trẻ với tinh thần “giao nhiệm vụ gì cũng hoàn thành”. Trải qua những năm tháng hành quân gian khổ, chiến đấu và phục vụ tại chiến trường Quảng Nam – Đà Nẵng, ông góp phần vào mùa xuân toàn thắng của dân tộc. Trở về đời thường với nhiều dấu tích chiến tranh, ông vẫn tiếp tục cống hiến âm thầm cho cộng đồng qua công tác Hội Cựu chiến binh và các hoạt động xã hội. Cuộc
Ông Vũ Xuân Tính, sinh ngày mùng 5 tháng 2 năm 1954.
Cuộc đời ông không bắt đầu bằng những tháng ngày yên ả. Tuổi thiếu niên của ông trôi qua giữa tiếng bom, tiếng súng, giữa những lời gọi tha thiết của Tổ quốc trong những năm tháng khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Ngày 12 tháng 12 năm 1972, khi vóc dáng còn gầy gò, cân nặng chỉ vỏn vẹn 39 cân, ông khoác ba lô lên đường nhập ngũ. Không đơn xin, không lời hẹn ngày về. Chỉ có một điều rất rõ ràng trong lòng: “đã là lính Cụ Hồ, giao nhiệm vụ gì cũng phải hoàn thành”. Đi, mà trong suy nghĩ của người lính năm ấy, “đi là không có ngày về”.
Những tháng ngày hành quân vào chiến trường là chuỗi ký ức không thể nào quên. Từ Sông Tranh, ông cùng đồng đội băng rừng, lội suối, vượt qua Khe Sanh, men theo những cánh rừng rậm rạp của Nam Lào, đi qua Ngã ba Đông Dương. Có những chặng đường kéo dài hàng tháng trời, bước chân nối bước chân, chỉ có rừng sâu và ý chí con người. Ở chiến trường Quảng Nam – Đà Nẵng, ông công tác trong lực lượng hậu cứ thuộc Bộ Tư lệnh Quân khu 5. Không phải lúc nào cũng trực tiếp cầm súng xông lên tuyến đầu, nhưng gian khổ thì không thiếu một ngày.
Cái đói, cái rét, sốt rét rừng, và cả những lần nhịn ăn ba bốn ngày liền là chuyện rất đỗi bình thường. Bộ đội thời ấy không có khái niệm sung sướng. Chỉ có một suy nghĩ duy nhất: còn sống là còn làm nhiệm vụ.
Rồi ngày đất nước bước vào mùa xuân lịch sử. Khi chiến dịch Sài Gòn toàn thắng, ông cùng đơn vị tiến xuống tiếp quản sân bay Chu Lai. Lá cờ giải phóng tung bay, nhưng trong niềm vui ấy, không ai quên những đồng đội đã nằm lại đâu đó giữa rừng sâu, núi thẳm.
Sau giải phóng, ông trở lại học tập tại Trường Khảo sát Quân khu 5, rồi làm công tác quản lý tại Trường Văn hóa thị xã Hội An. Đến năm 1977, ông chính thức xuất ngũ, trở về đời thường.
Ngày trở về, hành trang của người lính gần như trắng tay, không chiến lợi phẩm, không kỷ vật. Chỉ có thân thể đầy dấu tích của sốt rét rừng và một trái tim đã tôi luyện qua lửa đạn. “Về được là may rồi” - ông nói giản dị.
Nhưng rời quân ngũ, ông không rời trách nhiệm. Từ năm 1990, khi Hội Cựu chiến binh được thành lập, ông tham gia công tác Hội, nhiều năm liền giữ cương vị Chi hội trưởng, đến nay vẫn miệt mài vì phong trào địa phương. Không chỉ thế, ông còn đảm nhiệm nhiều công việc xã hội, từ công tác đoàn thể đến những việc thầm lặng trong suốt hơn chục năm trời. Ông nói: “Lính Cụ Hồ về đời thường thì vẫn phải làm gương. Không làm gương thì sao dạy được lớp trẻ nối tiếp?”
Trong ngôi nhà nhỏ, những tấm huân chương kháng chiến chống Mỹ cứu nước lặng lẽ nằm đó. Không phải để khoe, mà để nhắc nhớ. Nhắc về một thời tuổi trẻ đã gửi trọn cho Tổ quốc. Nhắc rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, nước mắt và cả máu xương. Người lính năm xưa giờ tóc đã bạc.
Nhưng tinh thần người lính Cụ Hồ trong ông thì vẫn còn nguyên vẹn - lặng lẽ, bền bỉ, và không bao giờ lùi bước.



