Người lính Vũ Đức Chính – “đôi mắt thầm lặng” của bầu trời Tổ quốc
Người lính Vũ Đức Chính – “đôi mắt thầm lặng” của bầu trời Tổ quốc
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
Người lính Vũ Đức Chính – “đôi mắt thầm lặng” của bầu trời Tổ quốc
Một buổi chiều cuối năm, khi cái lạnh đầu đông bắt đầu lan nhẹ trên những con đường làng ở Vân Du (Ân Thi), chúng tôi tìm đến thăm Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Vũ Đức Chính. Ở tuổi 85, ông vẫn giữ phong thái nhanh nhẹn, dứt khoát của một người lính năm nào. Mái tóc bạc theo năm tháng, nhưng ánh mắt ông vẫn sáng – ánh sáng của ký ức về một thời tuổi trẻ đã dành trọn cho Tổ quốc.
Khi nhắc đến những năm tháng chiến tranh, giọng ông chậm lại, trầm ấm như đang lần giở từng trang ký ức của cuộc đời mình. Và từ câu chuyện của ông, một thời “hoa lửa” của bầu trời miền Bắc dần hiện ra.
Tuổi hai mươi theo tiếng gọi Tổ quốc
Sinh ra trong một gia đình có truyền thống cách mạng, cha ông là cán bộ tiền khởi nghĩa. Chính truyền thống ấy đã nuôi dưỡng trong cậu thanh niên Vũ Đức Chính một tình yêu sâu sắc với đất nước.
Năm 1960, khi tròn hai mươi tuổi, theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, ông lên đường nhập ngũ.
Ông được biên chế vào Trung đoàn 290, Binh chủng ra-đa, Quân chủng Phòng không – Không quân. Sau một thời gian huấn luyện, ông được cử đi học sửa chữa ra-đa – một công việc thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng trên bầu trời chiến tranh.
“Lúc đó chúng tôi chỉ nghĩ đơn giản rằng phải làm sao để máy móc hoạt động tốt nhất, để bộ đội phát hiện kịp thời máy bay địch,” ông nói, giọng bình thản nhưng ánh mắt ánh lên niềm tự hào.
Người lính thầm lặng phía sau màn hình ra-đa
Trong kháng chiến chống Mỹ, những trạm ra-đa được ví như “đôi mắt của bầu trời”. Nhờ ra-đa, quân ta có thể phát hiện sớm máy bay địch để tổ chức đánh trả.
Công việc của người lính sửa chữa ra-đa như ông Chính vì thế vô cùng quan trọng.
Nhưng điều kiện làm việc khi ấy vô cùng gian khổ. Bom đạn ác liệt, thiết bị thiếu thốn, nhiều trạm ra-đa nằm trên núi cao, đường đi hiểm trở.
Có những lần ông phải đi bộ hàng chục cây số, băng qua rừng núi để đến các trạm ra-đa sửa chữa máy móc.
Suốt những năm tháng phục vụ trong quân ngũ, ông đã sửa chữa gần 500 lần các loại máy ra-đa khác nhau, từ ra-đa sóng mét như II-10, 513K, 514, II-12, 406… đến ra-đa sóng cen-ti-mét II-35.
Những con số ấy nghe qua có thể chỉ là thống kê. Nhưng đằng sau đó là hàng trăm lần chạy đua với thời gian, khi mỗi phút máy ra-đa ngừng hoạt động đều có thể ảnh hưởng đến cả trận đánh trên bầu trời.
Những sáng kiến từ chiến trường: Không chỉ là một người thợ sửa chữa giỏi, ông còn là người luôn trăn trở tìm cách cải tiến thiết bị; Trong những năm chiến tranh, ông đã nghiên cứu và đưa ra nhiều sáng kiến kỹ thuật quan trọng.
Ông xây dựng quy trình bảo quản đèn hiện sóng, giúp kéo dài thêm 600 giờ sử dụng – một con số rất quý giá trong điều kiện thiếu thốn vật tư lúc bấy giờ.
Ông còn cải tiến mạch điện trong biến thế động cơ UV-2, giúp các máy ra-đa II-10 và 513K hoạt động ổn định hơn trong điều kiện độ ẩm cao và cơ động liên tục.
Một kỷ niệm mà ông nhớ rất rõ là lần đưa máy ra-đa lên núi cao ở Kỳ Sơn (Hà Tĩnh).
Không có đường cho xe lên núi để triển khai trạm ra-đa, ông đã đề xuất tháo rời máy thành từng khối, dùng sức người vận chuyển lên đỉnh núi rồi lắp ráp lại. Công việc vô cùng vất vả, nhưng cuối cùng trạm ra-đa vẫn được lắp đặt thành công, giúp đơn vị phát hiện tốt các mục tiêu bay thấp. Kinh nghiệm ấy sau này được ông viết thành báo cáo để phổ biến cho toàn binh chủng.
Năm 1972, khi không quân Mỹ sử dụng máy bay B-52 đánh phá miền Bắc, nhiệm vụ của lực lượng ra-đa càng trở nên đặc biệt quan trọng. Ông Chính đã có sáng kiến hiệu chỉnh thiết bị đồng bộ của các máy ra-đa II-10 và 513K, giúp phát hiện máy bay B-52 từ khoảng cách hơn 240 km.
Nhờ đó, các đơn vị phòng không có thêm thời gian chuẩn bị chiến đấu.
Không chỉ sửa chữa máy móc, ông còn trực tiếp xuống cùng các trắc thủ trong phòng máy. Dựa vào kiến thức và kinh nghiệm, ông có thể phân biệt máy bay B-52 với máy bay cường kích thông qua độ cao và tín hiệu trên màn hình ra-đa. Từ đó, ông xác định chính xác phương vị, cự ly, độ cao của mục tiêu, kịp thời thông báo cho các đơn vị tên lửa và không quân ta đánh chặn.
Những kinh nghiệm ấy sau này được ông tổng kết thành quy trình thao tác, phổ biến rộng rãi trong toàn quân chủng.
Những thành tích đặc biệt xuất sắc của ông đã góp phần quan trọng vào chiến thắng của quân và dân ta trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Năm 1978, Chủ tịch nước Tôn Đức Thắng ký quyết định phong tặng ông danh hiệu Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân.
Khi nhắc đến danh hiệu cao quý ấy, ông chỉ cười hiền:
“Đó là công lao của cả đơn vị. Tôi chỉ làm tròn nhiệm vụ của mình thôi.”
Ngọn lửa truyền cho thế hệ trẻ
Câu chuyện của người lính ra-đa năm xưa khép lại khi trời đã nhá nhem tối. Ánh đèn vàng trong căn nhà nhỏ làm gương mặt ông trở nên trầm lặng hơn.
Nhìn người lính già ấy, tôi chợt hiểu rằng phía sau những chiến thắng vang dội của dân tộc còn có biết bao con người thầm lặng như ông – những người lính không trực tiếp cầm súng nơi chiến tuyến nhưng lại góp phần giữ vững bầu trời Tổ quốc.
Ngày nay, khi các địa phương đang chuẩn bị cho mùa tuyển quân mới, câu chuyện của Anh hùng LLVTND Vũ Đức Chính vẫn tiếp tục được kể lại.
Đó còn là ngọn lửa của lòng yêu nước, của ý chí và trách nhiệm đối với Tổ quốc – ngọn lửa đang được trao lại cho thế hệ trẻ hôm nay.


