Người mở cửa khẩu ở Măng Đen
Tháng Giêng năm 1954, cao nguyên Kon Tum chìm trong sương lạnh. Mang Đen — một cứ điểm mà quân Pháp dựng lên giữa núi rừng Tây Nguyên — nằm sừng sững như một mắt xích trong hệ thống phòng thủ mà Bộ chỉ huy Pháp trông cậy để giữ vùng đất chiến lược "nóc nhà Đông Dương". Xung quanh cứ điểm là những lớp rào kẽm gai chằng chịt, những lô cốt bê tông cốt thép nhìn xuống thung lũng, họng súng máy chờ sẵn trong bóng tối.
Trong đội hình những đơn vị của Liên khu 5 chuẩn bị tiến công, có những người lính trẻ của Trung đoàn 108 — trung đoàn rồi đây, tháng Tám năm sau, sẽ cùng Trung đoàn 96 và Trung đoàn 210 hợp thành Đại đoàn 305, ra đời tại Quảng Ngãi trong những ngày kháng chiến gian lao mà anh dũng. Nhưng vào đêm trước trận Mang Đen, những người lính ấy chưa biết đến cái tên Đại đoàn 305. Họ chỉ biết một điều: rào kẽm gai phía trước, và mệnh lệnh tiến công.
Trong số đó có Nguyễn Đô Lương.
Sử liệu về ông không nhiều — chiến tranh không phải lúc nào cũng để lại đủ dòng chữ cho mỗi người con đã ngã xuống. Người ta chỉ còn ghi lại được rằng ông là chiến sĩ của Trung đoàn 108, và rằng đêm 28 tháng 1 năm 1954, tên ông được nhắc đến bên cạnh tên hai người đồng đội — Trần Đức và Võ Cát — như những người đã làm nên trận đánh mở màn thắng lợi cho cả chiến dịch Xuân – Hè năm ấy trên chiến trường Liên khu 5.
Đêm trước giờ nổ súng, hẳn cái lạnh của cao nguyên đã len vào từng người lính nằm phục trong công sự đất mới đào. Tiếng côn trùng rừng khuya, tiếng gió lùa qua những tán cây thưa, và đâu đó, xa xa, ánh đèn le lói từ phía cứ điểm địch — nơi mà chỉ vài giờ nữa, những người lính trẻ ấy sẽ phải vượt qua bằng chính đôi bàn tay và tấm thân của mình.
Bộc phá là thứ vũ khí thô sơ nhưng đòi hỏi lòng quả cảm tuyệt đối. Người ôm bộc phá phải bò sát mặt đất, len qua từng lớp rào kẽm gai sắc như dao, áp sát lô cốt địch trong tầm đạn có thể quét tới bất cứ lúc nào, rồi giật kíp nổ khi khoảng cách chỉ còn tính bằng bước chân. Đó là công việc của những người mở đường — mở "cửa khẩu" cho cả đội hình xung kích phía sau tràn lên.
Nguyễn Đô Lương, cùng Trần Đức và Võ Cát, đã làm công việc ấy trong đêm 28 tháng 1 năm 1954: đạp đổ rào kẽm gai, áp bộc phá vào lô cốt, phá tan điểm hỏa lực ngăn cản đồng đội. Cửa khẩu được mở. Mũi xung kích tràn lên. Và cứ điểm Mang Đen — một trong những mắt xích phòng thủ mà quân Pháp tin cậy — đã phải giương cờ trắng đầu hàng.
Chiến thắng Mang Đen không phải là một trận đánh đơn lẻ. Nó mở đầu cho cả chiến dịch Xuân – Hè 1953-1954 của Liên khu 5 — một phần trong thế trận lớn mà Bộ Chính trị và Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã tính toán để phân tán và tiêu hao lực lượng cơ động của quân Pháp theo kế hoạch Nava, ngay trước khi cả dân tộc dồn sức cho chiến dịch Điện Biên Phủ lịch sử. Từ Mang Đen, các đơn vị Liên khu 5 tiếp tục đánh vào tiểu khu Pleiku, cắt đường 19, bẻ gãy đầu cầu đèo Thượng An ở An Khê, diệt Binh đoàn cơ động 100 của Pháp trên đường 14 — những chiến công nối tiếp chiến công, làm nên truyền thống của một trung đoàn mà sau này được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng để có những chiến công ấy, đã có những người không bao giờ trở về. Nguyễn Đô Lương là một trong số đó.
Ông không để lại một lá thư nào được lưu truyền, không một câu nói nào được ghi chép lại cho hậu thế. Điều duy nhất còn lại là tên ông, khắc bên cạnh tên những đồng đội, trong dòng chữ ngắn ngủi của lịch sử trung đoàn: một chiến sĩ đã dũng cảm mở đường cho đồng đội tiến lên.
Có lẽ đó cũng là hình ảnh chân thực nhất của "thời hoa lửa" — không phải những huyền thoại được tô vẽ, mà là những con người rất thật, rất trẻ, mang trong lòng một khát vọng độc lập lớn hơn cả nỗi sợ hãi trước rào kẽm gai và họng súng máy. Họ ra đi từ những làng quê Liên khu 5 — vùng đất tự do mà quân Pháp đang tìm mọi cách đánh chiếm bằng kế hoạch Atlantique — mang theo trong ba lô có thể là một nắm cơm vắt, một tấm ảnh gia đình, và trong lòng là lời thề giữ đất.
Núi rừng Kon Tum hôm ấy đã chứng kiến một đêm mà bóng tối bị xé toạc bởi ánh chớp bộc phá, và rồi lặng xuống trong tiếng gió ngàn, ôm lấy những người con đã nằm lại.
Trận Mang Đen (28/1/1954) là chiến thắng mở đầu chiến dịch Xuân – Hè 1953-1954 của Liên khu 5, góp phần phân tán lực lượng địch, hỗ trợ cho thắng lợi quyết định tại Điện Biên Phủ (7/5/1954) — sự kiện chấm dứt ách thống trị của thực dân Pháp tại Đông Dương. Những đơn vị đã chiến đấu trên chiến trường này, trong đó có Trung đoàn 108, sau đó trở thành nòng cốt của Đại đoàn 305 (thành lập 30/8/1954 tại Quảng Ngãi) — một trong những đơn vị chủ lực của Quân đội nhân dân Việt Nam tại Liên khu 5, mà truyền thống còn được gìn giữ đến hôm nay.
Lịch sử không luôn lưu giữ được đầy đủ tên tuổi, chức vụ hay từng lời nói của mỗi người lính đã ngã xuống. Nhưng chính sự khiêm nhường ấy của sử liệu lại nhắc nhở chúng ta một điều: độc lập, tự do mà đất nước có được hôm nay không đến từ một vài cá nhân phi thường, mà được dựng xây bằng máu xương của rất nhiều con người bình dị — những người mà đôi khi lịch sử chỉ còn lưu lại được một dòng ngắn ngủi. Nhớ về Nguyễn Đô Lương và những đồng đội của ông, thế hệ hôm nay không chỉ tri ân một cá nhân, mà tri ân cả một thế hệ đã chọn dấn thân vì Tổ quốc, trong thời khắc mà "hoa lửa" là điều bình thường của đời lính, còn lòng yêu nước mới là điều phi thường.



