NGƯỜI PHI CÔNG BAY QUA ĐIỂM NỔ
Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, bầu trời miền Bắc là một mặt trận đặc biệt khốc liệt. Ở đó, những người phi công Việt Nam phải điều khiển những chiếc MiG nhỏ bé đối đầu với những đội hình máy bay Mỹ có số lượng lớn và được trang bị hiện đại. Mỗi lần cất cánh là một lần người lính bước vào cuộc chiến mà chỉ một khoảnh khắc chậm trễ cũng có thể phải trả giá bằng sự sống. Trong những con người đã để lại dấu ấn trên bầu trời ấy, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Tiến Sâm là một cái tên đặc biệt. Ông được nhớ đến với những trận không chiến táo bạo và câu chuyện “bay qua điểm nổ” trên bầu trời năm 1972.
Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, bầu trời miền Bắc là một mặt trận đặc biệt khốc liệt. Ở đó, những người phi công Việt Nam phải điều khiển những chiếc MiG nhỏ bé đối đầu với những đội hình máy bay Mỹ có số lượng lớn và được trang bị hiện đại. Mỗi lần cất cánh là một lần người lính bước vào cuộc chiến mà chỉ một khoảnh khắc chậm trễ cũng có thể phải trả giá bằng sự sống. Trong những con người đã để lại dấu ấn trên bầu trời ấy, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Tiến Sâm là một cái tên đặc biệt. Ông được nhớ đến với những trận không chiến táo bạo và câu chuyện “bay qua điểm nổ” trên bầu trời năm 1972.
Nguyễn Tiến Sâm sinh ra trong một thời đất nước còn chiến tranh. Cũng như nhiều thanh niên cùng thế hệ, ông sớm lựa chọn con đường quân ngũ và được tuyển chọn đào tạo trở thành phi công. Những năm học tập, huấn luyện đã đặt nền móng cho một con người sau này nhiều lần đối mặt với những trận không chiến sinh tử. Để trở thành phi công tiêm kích, người lính phải trải qua quá trình rèn luyện nghiêm ngặt, từ kỹ thuật điều khiển máy bay, xử lý tình huống đến khả năng phối hợp với đồng đội và thực hiện mệnh lệnh trong điều kiện áp lực rất cao.
Những năm 1969-1970, Nguyễn Tiến Sâm được giao nhiệm vụ cùng đồng đội đánh chặn máy bay F-4 trên vùng trời Thanh Hóa, Nghệ An, bảo vệ tuyến đường huyết mạch chi viện cho chiến trường miền Nam. Đây là khu vực có vị trí quan trọng, thường xuyên bị máy bay Mỹ đánh phá. Những trận xuất kích ở đó đã giúp người phi công trẻ tích lũy kinh nghiệm chiến đấu, hiểu rõ hơn cách hoạt động của đối phương và rèn luyện khả năng xử trí trong những tình huống bất ngờ.
Bước sang năm 1972, cuộc chiến trên bầu trời miền Bắc trở nên quyết liệt hơn. Nguyễn Tiến Sâm được chuyển về Trung đoàn 927, tiếp tục cùng đồng đội chiến đấu chống máy bay Mỹ. Trong năm ấy, ông đã bắn rơi 5 máy bay F-4, một thành tích đặc biệt của người phi công mới 26 tuổi. Nhưng phía sau những chiến công ấy không chỉ là lòng dũng cảm mà còn là khả năng làm chủ kỹ thuật, phán đoán nhanh và vận dụng linh hoạt chiến thuật trong từng trận đánh.
Một trong những trận đánh nổi tiếng nhất của Nguyễn Tiến Sâm diễn ra vào sáng 5-2-1972. Biên đội của ông được lệnh xuất kích từ sân bay Nội Bài. Trong trận không chiến, tình huống diễn ra rất nhanh. Máy bay đối phương tìm cách công kích, còn phi công Việt Nam phải cơ động tránh tên lửa đồng thời tìm thời cơ phản kích. Chính trong trận đánh này đã xuất hiện khoảnh khắc sau này được gọi bằng cái tên rất đặc biệt: “bay qua điểm nổ”.
Đó là một khoảnh khắc mà ranh giới giữa sống và chết chỉ nằm trong tích tắc. Một quả tên lửa phát nổ ngay gần chiếc MiG-21. Máy bay rung chuyển dữ dội, nhưng Nguyễn Tiến Sâm vẫn giữ được khả năng điều khiển. Thay vì hoảng loạn, ông bình tĩnh xử lý tình huống, đưa chiếc máy bay tiếp tục cơ động giữa bầu trời đang đầy những đường bay nguy hiểm.
Trong không chiến, điều khó khăn nhất không chỉ là nhìn thấy đối phương mà còn là giữ được sự bình tĩnh khi chính mình trở thành mục tiêu. Một chiếc MiG-21 có thể bị tên lửa đối phương đuổi theo chỉ trong vài giây. Người phi công phải lựa chọn góc cơ động phù hợp, tận dụng tốc độ và khả năng quay vòng của máy bay để thoát khỏi đòn tấn công. Những thao tác ấy phải được thực hiện gần như theo phản xạ, bởi không có thời gian để suy nghĩ dài dòng.
Nguyễn Tiến Sâm đã vượt qua khoảnh khắc ấy.
Sau trận đánh, câu chuyện về chiếc MiG-21 và người phi công “bay qua điểm nổ” trở thành một dấu ấn trong lịch sử không chiến của Không quân nhân dân Việt Nam. Chiếc MiG-21 số hiệu 5020, từng được Nguyễn Tiến Sâm điều khiển trong trận đánh, sau này được lưu giữ tại Bảo tàng Phòng không - Không quân như một hiện vật gắn với những năm tháng chiến đấu ác liệt.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào những trận đánh và con số máy bay bị bắn rơi, chúng ta sẽ khó hình dung hết những gì người phi công phải trải qua. Trên mặt đất, một trận đánh có thể được kể lại bằng những mốc thời gian và tọa độ. Nhưng trong buồng lái, mỗi giây lại là một quyết định. Người phi công phải nghe lệnh dẫn đường, quan sát mục tiêu, điều khiển máy bay ở tốc độ rất lớn, tính toán cự ly và đồng thời cảnh giới những chiếc máy bay địch có thể xuất hiện từ bất kỳ hướng nào.
Nguyễn Tiến Sâm và đồng đội đã chiến đấu trong điều kiện như vậy.
Điều đáng chú ý trong những chiến công của ông là tinh thần làm chủ tình huống. Không phải lúc nào người phi công cũng có thể chủ động lựa chọn trận đánh. Nhiều khi đối phương đông hơn, thế trận bất lợi hơn, tên lửa đã được phóng đi và chiếc máy bay đang nằm trong vòng nguy hiểm. Khi ấy, bản lĩnh của người lính được thể hiện ở khả năng giữ bình tĩnh, nhanh chóng lựa chọn phương án xử lý và tin tưởng vào kỹ thuật đã được rèn luyện qua hàng nghìn giờ bay.
Năm 1972 cũng là năm Không quân nhân dân Việt Nam phải đối mặt với nhiều thay đổi trong cách đánh của không quân Mỹ. Máy bay Mỹ tổ chức các đội hình hộ tống chặt chẽ, sử dụng gây nhiễu điện tử và bố trí lực lượng để ngăn MiG-21 tiếp cận. Trong chiến dịch tháng 12-1972, những khó khăn ấy càng trở nên rõ rệt. Ra-đa trên máy bay nhiều lúc bị nhiễu mạnh, trong khi các sân bay và hệ thống chỉ huy dẫn đường liên tục bị đánh phá. Trước tình hình đó, lực lượng không quân Việt Nam phải liên tục nghiên cứu, điều chỉnh cách đánh và tổ chức lực lượng để tạo thế có lợi cho phi công.
Những chiến công của Nguyễn Tiến Sâm vì thế không thể tách rời sức mạnh của cả tập thể. Một trận không chiến thành công bắt đầu từ sự phát hiện mục tiêu của lực lượng ra-đa, sự dẫn đường của sở chỉ huy, sự chuẩn bị kỹ thuật của mặt đất và sự phối hợp giữa những người phi công trên không. Khi chiếc MiG-21 lao vào trận địa, phía sau nó là cả một hệ thống đang cùng chiến đấu.
Người phi công cũng không thể quên rằng mỗi lần cất cánh đều có thể không trở về. Có những đồng đội của Nguyễn Tiến Sâm đã hy sinh trên bầu trời. Có những chiếc máy bay chỉ còn lại những mảnh vỡ sau trận chiến. Vì vậy, chiến công đối với người lính không bao giờ chỉ là niềm vui. Đằng sau nó còn là ký ức về những người đã nằm lại và trách nhiệm tiếp tục nhiệm vụ của những người còn sống.
Sau những năm tháng chiến đấu, Nguyễn Tiến Sâm tiếp tục gắn bó với Không quân nhân dân Việt Nam. Ông trưởng thành trong quân đội và được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Những năm tháng sau chiến tranh, ông tiếp tục đóng góp cho công tác xây dựng và phát triển lực lượng không quân, truyền lại kinh nghiệm cho các thế hệ phi công đi sau.
Nhìn lại cuộc đời người phi công ấy, có một điều đặc biệt: chiến tranh đã thử thách ông bằng những tình huống mà con người gần như không có cơ hội thứ hai. Nhưng chính trong những khoảnh khắc tưởng như không thể vượt qua, bản lĩnh của người lính lại được thể hiện rõ nhất. “Bay qua điểm nổ” vì thế không chỉ là tên gọi của một trận đánh. Nó còn gợi lên hình ảnh một thế hệ phi công đã bay qua những năm tháng nguy hiểm nhất của tuổi trẻ để hoàn thành nhiệm vụ.
Ngày nay, khi những chiếc máy bay hiện đại bay trên bầu trời hòa bình, câu chuyện của Nguyễn Tiến Sâm vẫn có ý nghĩa như một trang ký ức về một thời đất nước gian nan. Người trẻ hôm nay có thể không còn phải bước vào những trận không chiến như thế hệ trước, nhưng có thể hiểu từ câu chuyện ấy giá trị của sự học tập, rèn luyện, kỷ luật, lòng dũng cảm và tinh thần trách nhiệm.
Bởi để làm chủ bầu trời, người phi công không chỉ cần một chiếc máy bay tốt. Điều quan trọng hơn là bản lĩnh của con người ngồi trong buồng lái.
Và trong những năm tháng khói lửa ấy, Nguyễn Tiến Sâm đã chứng minh điều đó bằng chính những đường bay của mình.


