Bài viết

Người thắp lửa

Người thắp lửa

Hà Tĩnh23/04/2026Trường CĐYT Hà Tĩnh (Đoàn UBND Tỉnh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Câu chuyện về Hà Huy Tập không chỉ là tiểu sử của một nhà lãnh đạo, mà là hành trình của một trí thức trẻ tuổi đã dùng ngòi bút và tư duy sắc bén để "hồi sinh" Đảng Cộng sản Việt Nam trong những giai đoạn ngặt nghèo nhất.

Dưới đây là những lát cắt đáng nhớ về cuộc đời và sự nghiệp của vị Tổng Bí thư thứ 3 của Đảng.

1. Người trí thức trẻ tuổi và "Lý tưởng từ sớm"

Hà Huy Tập sinh năm 1906 tại làng Kim Lộc (nay thuộc Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh) – một vùng đất vốn nổi tiếng với truyền thống hiếu học và kiên cường.

Khác với nhiều chiến sĩ cách mạng xuất thân từ nông dân, ông là một trí thức thực thụ. Sau khi tốt nghiệp trường Quốc học Huế, ông trở thành giáo viên. Tuy nhiên, thay vì chọn cuộc sống an phận của một "ông giáo", ông lại chọn con đường đầy hiểm nguy: làm cách mạng.

2. "Kiến trúc sư" phục hồi Đảng (1935 - 1938)

Đây là giai đoạn rực rỡ nhất trong sự nghiệp của Hà Huy Tập. Sau cao trào Xô Viết Nghệ Tĩnh bị đàn áp đẫm máu, hệ thống tổ chức của Đảng gần như tan rã.

Tại Ma Cao (Trung Quốc): Ông đã cùng các đồng chí thành lập Ban Chỉ huy ở ngoài của Đảng.

Đại hội lần thứ I (1935): Ông là người trực tiếp soạn thảo nhiều văn kiện quan trọng và được bầu làm Tổng Bí thư tại Đại hội lần thứ I của Đảng tổ chức tại Ma Cao.

Tư duy thực tiễn: Ông là người có công lớn trong việc chuyển hướng chiến lược, đưa Đảng từ hoạt động bí mật sang kết hợp giữa công khai và bán công khai, tận dụng thời thế để gây dựng lại phong trào trong nước.

Một chi tiết thú vị: Hà Huy Tập rất giỏi ngoại ngữ và có khả năng viết lý luận cực kỳ sắc sảo. Ông đã dùng ngòi bút của mình để tranh luận, uốn nắn những lệch lạc trong tư tưởng và khẳng định vị thế của Đảng trên trường quốc tế.

3. Khí tiết người cộng sản trước họng súng quân thù

Năm 1938, Hà Huy Tập bị thực dân Pháp bắt tại Sài Gòn. Sau nhiều năm bị giam cầm và tra tấn dã man, ông bị kết án tử hình sau cuộc khởi nghĩa Nam Kỳ (dù lúc đó ông đang ở trong tù).

Những giây phút cuối cùng của ông là minh chứng cho câu nói "chết cho lý tưởng là cái chết bất tử":

Lời nhắn gửi gia đình: Trong bức thư cuối cùng gửi về cho gia đình, ông viết: "Nếu tôi phải chết... gia đình đừng đau buồn, hãy xem tôi như một người con đã làm tròn bổn phận đối với đất nước."

Tại pháp trường: Sáng ngày 28/8/1941, tại Hóc Môn, ông cùng các đồng chí Nguyễn Văn Cừ, Võ Văn Tần, Phan Đăng Lưu đã hiên ngang bước ra pháp trường. Trước khi loạt súng vang lên, ông vẫn giữ vững thái độ bình thản, khước từ mọi sự ân xá của kẻ thù.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn