Người thắp lửa ở đảo Cồn Cỏ
Giữa biển khơi đầy bom đạn, đảo Cồn Cỏ là “mắt thần” nơi tuyến lửa miền Trung. Trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, những người lính trẻ vừa chiến đấu bảo vệ đảo, vừa giữ ngọn lửa sống cho đồng đội giữa cô lập và hiểm nguy. Câu chuyện của ông Phan Minh Đức là ký ức về một bếp lửa nhỏ đã trở thành điểm tựa tinh thần giữa thời hoa lửa.
Năm 1967, Phan Minh Đức mới hai mươi mốt tuổi, quê Quảng Trị, được điều ra đảo Cồn Cỏ làm nhiệm vụ quan sát và bảo vệ vùng biển tuyến đầu. Những ngày đầu đặt chân lên đảo, ông choáng ngợp bởi sóng gió và sự khốc liệt nơi đây. Ban ngày, máy bay địch liên tục oanh kích. Ban đêm, tàu chiến ngoài khơi bắn pháo vào đảo như muốn xóa nơi này khỏi mặt biển. Đảo nhỏ, thiếu nước ngọt, thiếu rau xanh, thiếu cả ánh sáng. Mọi sinh hoạt đều diễn ra trong hầm đá hoặc công sự đào sâu vào sườn đảo. Trong đơn vị có một chiến sĩ nuôi quân tên Lê Văn Tịnh, người nhỏ gầy nhưng lúc nào cũng giữ nụ cười lạc quan. Công việc của anh là lo bữa ăn cho cả đơn vị giữa điều kiện vô cùng thiếu thốn. Tịnh có một câu nói mà ai trên đảo cũng nhớ:
“Còn bếp lửa là còn tinh thần.” Giữa chiến tranh, nhóm được một bếp lửa không hề đơn giản. Khói có thể lộ vị trí, củi thì hiếm, còn gió biển nhiều hôm thổi tắt lửa liên tục. Vậy mà Tịnh vẫn nghĩ đủ cách: đào bếp âm dưới đất, dùng đá chắn gió, hong củi trong hầm cho khô. Có những hôm chỉ còn ít gạo và rau rừng, anh vẫn cố nấu thành nồi cháo nóng cho đồng đội sau ca trực pháo. Đức nhớ nhất một đêm năm 1969, sau trận pháo kích kéo dài nhiều giờ, hầm trú bị sập một phần. Nhiều chiến sĩ vừa đào đất cứu người vừa đói lả. Khi mọi người gần kiệt sức, từ góc hầm tối bỗng le lói ánh lửa nhỏ. Là Tịnh. Anh đã giữ lại chút than hồng trong chiếc lon sắt suốt trận pháo, rồi lặng lẽ nhóm lên nồi nước nóng. Không ai nói gì nhiều, nhưng khi hơi ấm bốc lên giữa hầm lạnh và mùi khói len qua đất đá, ai cũng thấy lòng mình dịu lại. Một chiến sĩ trẻ vừa bị thương khẽ nói:
“Thấy lửa là biết mình còn sống…” Ít tháng sau, trong một trận bom dữ dội khác, kho lương thực trên đảo trúng pháo cháy lớn. Tịnh lao vào kéo những bao gạo còn lại ra ngoài để cứu nguồn lương thực cho đơn vị. Anh bị sức ép bom vùi dưới đống đá. Khi đồng đội đưa được ra, đôi tay anh vẫn ôm chặt bao gạo cháy xém. Sự hy sinh của Tịnh khiến cả đảo lặng đi nhiều ngày. Sau đó, đồng đội đặt một bếp đá nhỏ cạnh trận địa và gọi đó là “bếp lửa của Tịnh.” Mỗi khi nấu ăn, họ luôn giữ lại một đốm than hồng như giữ ký ức về người đồng đội đã nằm lại. Năm 1972, hoàn thành nhiệm vụ trở về đất liền, Phan Minh Đức mang theo một viên đá nhỏ nhặt từ bếp cũ trên đảo. Ông giữ nó suốt cuộc đời. Ông nói:
“Giữa bom đạn, tụi tôi sống được không chỉ nhờ súng đạn, mà nhờ hơi ấm của nhau.” Nhiều năm sau, khi trở lại Cồn Cỏ trong một chuyến thăm đồng đội, đứng giữa đảo xanh yên bình, ông lặng nhìn mặt biển rất lâu. Nơi từng đỏ lửa năm nào giờ chỉ còn tiếng sóng. Nhưng trong ký ức của người lính già, ngọn lửa nhỏ trong hầm đá năm ấy vẫn chưa bao giờ tắt. Câu chuyện về người thắp lửa ở đảo Cồn Cỏ vì thế trở thành biểu tượng đẹp của thời hoa lửa — nơi giữa cô lập, bom đạn và cái chết cận kề, con người vẫn giữ cho nhau một ngọn lửa của tình đồng đội, niềm tin và ý chí sống còn của dân tộc Việt Nam.



